| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| Mã ĐB | 7DF - 3DF - 11DF - 12DF - 13DF - 5DF |
| ĐB | 09401 |
| G.1 | 36061 |
| G.2 | 7725260057 |
| G.3 | 516902806593903751316583212023 |
| G.4 | 3626168324149774 |
| G.5 | 919815003618838996400250 |
| G.6 | 425731475 |
| G.7 | 06267372 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,1,3,6 |
| 1 | 4,8 |
| 2 | 3,5,6,6 |
| 3 | 1,1,2 |
| 4 | 0 |
| 5 | 0,2,7 |
| 6 | 1,5 |
| 7 | 2,3,4,5 |
| 8 | 3,9 |
| 9 | 0,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,4,5,9 | 0 |
| 0,3,3,6 | 1 |
| 3,5,7 | 2 |
| 0,2,7,8 | 3 |
| 1,7 | 4 |
| 2,6,7 | 5 |
| 0,2,2 | 6 |
| 5 | 7 |
| 1,9 | 8 |
| 8 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 02 | 28 | 96 | 45 |
| G7 | 479 | 565 | 715 | 821 |
| G6 | 7132
4249
3653 | 1974
4792
5347 | 7390
5458
4974 | 6295
1631
4903 |
| G5 | 7040 | 9678 | 0877 | 1022 |
| G4 | 15735
28046
79507
44304
12410
71600
24702 | 72738
30463
88865
28434
84625
59731
07730 | 65233
32508
59867
90453
79152
90939
90937 | 89656
91993
15853
84749
44227
79836
46711 |
| G3 |
41053
01925 |
49183
16713 |
48388
92355 |
81554
12774 |
| G2 | 22438 | 91688 | 72550 | 31751 |
| G1 | 00845 | 76759 | 95576 | 31090 |
| ĐB | 333464 | 016397 | 087990 | 883669 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0,2,2,4,7 | 8 | 3 | |
| 1 | 0 | 3 | 5 | 1 |
| 2 | 5 | 5,8 | 1,2,7 | |
| 3 | 2,5,8 | 0,1,4,8 | 3,7,9 | 1,6 |
| 4 | 0,5,6,9 | 7 | 5,9 | |
| 5 | 3,3 | 9 | 0,2,3,5,8 | 1,3,4,6 |
| 6 | 4 | 3,5,5 | 7 | 9 |
| 7 | 9 | 4,8 | 4,6,7 | 4 |
| 8 | 3,8 | 8 | ||
| 9 | 2,7 | 0,0,6 | 0,3,5 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 03 | 99 | 46 |
| G7 | 172 | 647 | 031 |
| G6 | 8781
1171
9329 | 1912
8887
6831 | 4478
3116
3895 |
| G5 | 9764 | 2844 | 4923 |
| G4 | 46680
56731
88292
55781
08386
28820
35717 | 95608
61854
00617
45289
44317
68623
17820 | 30526
68121
49564
40869
70652
17346
77450 |
| G3 | 66973
53762 | 19932
04600 | 47857
77427 |
| G2 | 11103 | 35630 | 86985 |
| G1 | 98369 | 13474 | 13161 |
| ĐB | 458364 | 260393 | 664135 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,3 | 0,8 | |
| 1 | 7 | 2,7,7 | 6 |
| 2 | 0,9 | 0,3 | 1,3,6,7 |
| 3 | 1 | 0,1,2 | 1,5 |
| 4 | 4,7 | 6,6 | |
| 5 | 4 | 0,2,7 | |
| 6 | 2,4,4,9 | 1,4,9 | |
| 7 | 1,2,3 | 4 | 8 |
| 8 | 0,1,1,6 | 7,9 | 5 |
| 9 | 2 | 3,9 | 5 |
09
17
23
26
42
44 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 15.125.678.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 15.125.678.000 | |
| Giải nhất | 29 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.052 | 300.000 | |
| Giải ba | 17.414 | 30.000 |
| 02 09 10 14 17 49 45 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 93.948.863.250đ Giải Jackpot 2: 3.574.341.300đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 93.948.863.250 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.574.341.300 | |
| Giải nhất | 22 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.409 | 500.000 | |
| Giải ba | 30.015 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 985 | 747 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 207 | 165 | 560 | 896 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 006 | 862 | 306 | 0 | 210N | |||||||||
| 216 | 371 | 780 | ||||||||||||
| KK | 001 | 164 | 483 | 029 | 0 | 100N | ||||||||
| 309 | 790 | 619 | 520 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 908 | 789 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 789 | 908 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 494 | 340 | 898 | 288 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 064 | 952 | 169 | |||||||||||
| 259 | 023 | 547 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 331 | 354 | 956 | 810 | ||||||||||
| 212 | 898 | 414 | 875 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.