| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| Mã ĐB | 4UN - 2UN - 11UN - 14UN - 17UN - 13UN - 1UN - 15UN |
| ĐB | 08230 |
| G.1 | 57060 |
| G.2 | 2622501219 |
| G.3 | 095801951996438519440715101630 |
| G.4 | 3102239149628535 |
| G.5 | 552355196483677173361652 |
| G.6 | 489940371 |
| G.7 | 33978663 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 9,9,9 |
| 2 | 3,5 |
| 3 | 0,0,3,5,6,8 |
| 4 | 0,4 |
| 5 | 1,2 |
| 6 | 0,2,3 |
| 7 | 1,1 |
| 8 | 0,3,6,9 |
| 9 | 1,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3,3,4,6,8 | 0 |
| 5,7,7,9 | 1 |
| 0,5,6 | 2 |
| 2,3,6,8 | 3 |
| 4 | 4 |
| 2,3 | 5 |
| 3,8 | 6 |
| 9 | 7 |
| 3 | 8 |
| 1,1,1,8 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 57 | 23 | 02 |
| G7 | 756 | 745 | 677 |
| G6 | 1237
5859
0119 | 1733
0249
5246 | 9768
0940
6711 |
| G5 | 7037 | 3681 | 7942 |
| G4 | 63536
13164
19941
93874
15913
21453
97017 | 75657
63226
71207
72411
74503
69845
28967 | 63554
08923
70952
13448
39809
54965
25717 |
| G3 |
71878
08928 |
56207
07402 |
14532
89609 |
| G2 | 97959 | 96021 | 73478 |
| G1 | 43176 | 83950 | 31381 |
| ĐB | 804455 | 641355 | 545527 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,3,7,7 | 2,9,9 | |
| 1 | 3,7,9 | 1 | 1,7 |
| 2 | 8 | 1,3,6 | 3,7 |
| 3 | 6,7,7 | 3 | 2 |
| 4 | 1 | 5,5,6,9 | 0,2,8 |
| 5 | 3,5,6,7,9,9 | 0,5,7 | 2,4 |
| 6 | 4 | 7 | 5,8 |
| 7 | 4,6,8 | 7,8 | |
| 8 | 1 | 1 | |
| 9 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 80 | 73 | 70 |
| G7 | 361 | 129 | 083 |
| G6 | 4016
1057
4652 | 7583
0979
7210 | 7657
8537
4636 |
| G5 | 2582 | 2920 | 2470 |
| G4 | 19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142 | 90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889 | 17938
22744
52595
51579
66552
74148
81090 |
| G3 | 76837
17211 | 47969
53086 | 41590
01143 |
| G2 | 08887 | 95790 | 64199 |
| G1 | 66388 | 15082 | 41975 |
| ĐB | 557999 | 002377 | 865054 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | ||
| 1 | 1,6,8 | 0,9 | |
| 2 | 0,9,9 | ||
| 3 | 4,7 | 5 | 6,7,8 |
| 4 | 2,2,6 | 3,4,8 | |
| 5 | 2,7 | 2,4,7 | |
| 6 | 1,7,7 | 4,9 | |
| 7 | 3,7,9 | 0,0,5,9 | |
| 8 | 0,2,7,8 | 2,3,5,6,9 | 3 |
| 9 | 9 | 0 | 0,0,5,9 |
09
15
16
20
22
31 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 31.504.393.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 31.504.393.000 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 02 20 21 29 36 50 05 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 32.706.781.950đ Giải Jackpot 2: 18.841.055.450đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 32.706.781.950 | |
| Jackpot 2 | 0 | 18.841.055.450 | |
| Giải nhất | 10 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 645 | 500.000 | |
| Giải ba | 15.087 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 636 | 706 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 634 | 492 | 253 | 671 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 403 | 386 | 914 | 0 | 210N | |||||||||
| 136 | 747 | 146 | ||||||||||||
| KK | 132 | 149 | 185 | 124 | 0 | 100N | ||||||||
| 839 | 239 | 586 | 770 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 973 | 168 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 168 | 973 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 533 | 763 | 839 | 577 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 339 | 010 | 755 | |||||||||||
| 382 | 502 | 413 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 868 | 060 | 011 | 385 | ||||||||||
| 174 | 275 | 865 | 302 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.