| Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình | Power 6/55 |
| Mã ĐB | 13ZF - 10ZF - 4ZF - 17ZF - 18ZF - 7ZF - 2ZF - 11ZF |
| ĐB | 86569 |
| G.1 | 66320 |
| G.2 | 5614485128 |
| G.3 | 282426147596836016668673363941 |
| G.4 | 7387258498394387 |
| G.5 | 981790500924776060554148 |
| G.6 | 277058312 |
| G.7 | 72466918 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 2,7,8 |
| 2 | 0,4,8 |
| 3 | 3,6,9 |
| 4 | 1,2,4,6,8 |
| 5 | 0,5,8 |
| 6 | 0,6,9,9 |
| 7 | 2,5,7 |
| 8 | 4,7,7 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2,5,6 | 0 |
| 4 | 1 |
| 1,4,7 | 2 |
| 3 | 3 |
| 2,4,8 | 4 |
| 5,7 | 5 |
| 3,4,6 | 6 |
| 1,7,8,8 | 7 |
| 1,2,4,5 | 8 |
| 3,6,6 | 9 |
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 | 75 | 86 | 53 |
| G7 | 425 | 099 | 781 |
| G6 | 9635
4958
5266 | 0556
7442
5759 | 7126
0392
7156 |
| G5 | 0826 | 5709 | 7530 |
| G4 | 00987
39319
77648
80988
81484
83891
38375 | 40648
81574
61891
29427
05855
35206
42002 | 01787
65157
14231
19977
70846
30701
30124 |
| G3 |
93219
96817 |
45608
68495 |
19736
69993 |
| G2 | 24477 | 54979 | 29405 |
| G1 | 35564 | 09083 | 64163 |
| ĐB | 537291 | 211605 | 381546 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,5,6,8,9 | 1,5 | |
| 1 | 7,9,9 | ||
| 2 | 5,6 | 7 | 4,6 |
| 3 | 5 | 0,1,6 | |
| 4 | 8 | 2,8 | 6,6 |
| 5 | 8 | 5,6,9 | 3,6,7 |
| 6 | 4,6 | 3 | |
| 7 | 5,5,7 | 4,9 | 7 |
| 8 | 4,7,8 | 3,6 | 1,7 |
| 9 | 1,1 | 1,5,9 | 2,3 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 | 88 | 74 |
| G7 | 635 | 139 |
| G6 | 1838
3225
3044 | 6302
5348
0067 |
| G5 | 4902 | 0698 |
| G4 | 60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386 | 83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862 |
| G3 | 40276
36842 | 02538
49793 |
| G2 | 28600 | 67106 |
| G1 | 80526 | 54085 |
| ĐB | 618399 | 933564 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 0,2 | 2,6 |
| 1 | 9,9 | |
| 2 | 3,4,5,5,6 | |
| 3 | 5,8 | 0,8,9 |
| 4 | 2,4,6 | 6,8 |
| 5 | 6 | 7 |
| 6 | 2,4,7 | |
| 7 | 6 | 4 |
| 8 | 6,8 | 5,5 |
| 9 | 2,9 | 3,8 |
04
14
15
16
17
25 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 0đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 0 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 24 25 34 51 52 53 35 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 40.419.333.300đ Giải Jackpot 2: 3.554.458.100đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 40.419.333.300 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.554.458.100 | |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 031 | 829 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 397 | 447 | 003 | 648 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 831 | 258 | 989 | 0 | 210N | |||||||||
| 928 | 214 | 826 | ||||||||||||
| KK | 144 | 755 | 009 | 960 | 0 | 100N | ||||||||
| 126 | 649 | 239 | 639 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 045 | 534 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 534 | 045 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 148 | 616 | 487 | 786 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 072 | 851 | 746 | |||||||||||
| 088 | 998 | 497 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 274 | 615 | 054 | 895 | ||||||||||
| 375 | 092 | 967 | 033 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.