| Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình | Power 6/55 |
| Mã ĐB | 6DL - 12DL - 14DL - 4DL - 9DL - 13DL |
| ĐB | 36119 |
| G.1 | 13772 |
| G.2 | 5800199011 |
| G.3 | 146065873599385725478071821292 |
| G.4 | 9038084418838719 |
| G.5 | 108657958557510011703508 |
| G.6 | 777080533 |
| G.7 | 72530592 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,1,5,6,8 |
| 1 | 1,8,9,9 |
| 2 | |
| 3 | 3,5,8 |
| 4 | 4,7 |
| 5 | 3,7 |
| 6 | |
| 7 | 0,2,2,7 |
| 8 | 0,3,5,6 |
| 9 | 2,2,5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,7,8 | 0 |
| 0,1 | 1 |
| 7,7,9,9 | 2 |
| 3,5,8 | 3 |
| 4 | 4 |
| 0,3,8,9 | 5 |
| 0,8 | 6 |
| 4,5,7 | 7 |
| 0,1,3 | 8 |
| 1,1 | 9 |
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 | 10 | 05 | 96 |
| G7 | 116 | 411 | 569 |
| G6 | 7234
0593
5348 | 4867
3131
0548 | 6588
3670
9501 |
| G5 | 0406 | 5790 | 6550 |
| G4 | 55010
13786
58671
06858
56387
95574
21141 | 10149
59317
08464
63611
20248
73940
74747 | 44078
02042
01604
52838
95288
23604
55299 |
| G3 |
34150
64151 |
95096
56949 |
95472
31367 |
| G2 | 80517 | 60099 | 76508 |
| G1 | 71200 | 46874 | 36842 |
| ĐB | 008402 | 867898 | 282199 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,2,6 | 5 | 1,4,4,8 |
| 1 | 0,0,6,7 | 1,1,7 | |
| 2 | |||
| 3 | 4 | 1 | 8 |
| 4 | 1,8 | 0,7,8,8,9,9 | 2,2 |
| 5 | 0,1,8 | 0 | |
| 6 | 4,7 | 7,9 | |
| 7 | 1,4 | 4 | 0,2,8 |
| 8 | 6,7 | 8,8 | |
| 9 | 3 | 0,6,8,9 | 6,9,9 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 | 90 | 57 |
| G7 | 402 | 482 |
| G6 | 6751
2917
5233 | 4395
1897
3188 |
| G5 | 5676 | 8957 |
| G4 | 82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651 | 49055
57346
90325
24231
25640
75688
59596 |
| G3 | 35232
20142 | 56183
77559 |
| G2 | 89357 | 25997 |
| G1 | 02324 | 92329 |
| ĐB | 257930 | 193826 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 2 | |
| 1 | 7 | |
| 2 | 1,4 | 5,6,9 |
| 3 | 0,2,3 | 1 |
| 4 | 2 | 0,6 |
| 5 | 1,1,1,1,4,7 | 5,7,7,9 |
| 6 | ||
| 7 | 6,8 | |
| 8 | 6 | 2,3,8,8 |
| 9 | 0 | 5,6,7,7 |
06
09
11
17
35
44 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 16.835.595.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 16.835.595.500 | |
| Giải nhất | 29 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.301 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.527 | 30.000 |
| 10 24 30 35 45 51 33 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 32.743.782.300đ Giải Jackpot 2: 3.304.864.700đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 32.743.782.300 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.304.864.700 | |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 966 | 541 | 46 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 591 | 545 | 014 | 824 | 100 | 350N | ||||||||
| Ba | 587 | 271 | 264 | 175 | 210N | |||||||||
| 868 | 688 | 617 | ||||||||||||
| KK | 120 | 594 | 588 | 625 | 190 | 100N | ||||||||
| 594 | 308 | 275 | 097 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 83 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 577 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5171 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 370 | 261 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 261 | 370 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 696 | 940 | 119 | 137 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 412 | 380 | 919 | |||||||||||
| 439 | 851 | 934 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 722 | 655 | 240 | 305 | ||||||||||
| 597 | 549 | 753 | 511 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.