| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | Max 3D |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 10EQ - 12EQ - 7EQ - 11EQ - 5EQ - 6EQ |
| ĐB | 12221 |
| G.1 | 33704 |
| G.2 | 9513417327 |
| G.3 | 042178228656322525129631432250 |
| G.4 | 4316074289618299 |
| G.5 | 337965677893544213101473 |
| G.6 | 468841949 |
| G.7 | 21772997 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 0,2,4,6,7 |
| 2 | 1,1,2,7,9 |
| 3 | 4 |
| 4 | 1,2,2,9 |
| 5 | 0 |
| 6 | 1,7,8 |
| 7 | 3,7,9 |
| 8 | 6 |
| 9 | 3,7,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,5 | 0 |
| 2,2,4,6 | 1 |
| 1,2,4,4 | 2 |
| 7,9 | 3 |
| 0,1,3 | 4 |
| 5 | |
| 1,8 | 6 |
| 1,2,6,7,9 | 7 |
| 6 | 8 |
| 2,4,7,9 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 04 | 31 | 79 |
| G7 | 925 | 264 | 461 |
| G6 | 8059
3333
2991 | 2735
9448
2519 | 6638
1130
1569 |
| G5 | 8511 | 7525 | 8130 |
| G4 | 02496
18901
77067
27034
42926
65477
70393 | 04920
43708
22344
86773
44006
98978
19489 | 14442
45150
34716
70741
64876
67669
60813 |
| G3 |
81191
51826 |
63417
33646 |
04346
02060 |
| G2 | 77223 | 07688 | 89126 |
| G1 | 24336 | 28651 | 40606 |
| ĐB | 318617 | 937461 | 094782 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4 | 6,8 | 6 |
| 1 | 1,7 | 7,9 | 3,6 |
| 2 | 3,5,6,6 | 0,5 | 6 |
| 3 | 3,4,6 | 1,5 | 0,0,8 |
| 4 | 4,6,8 | 1,2,6 | |
| 5 | 9 | 1 | 0 |
| 6 | 7 | 1,4 | 0,1,9,9 |
| 7 | 7 | 3,8 | 6,9 |
| 8 | 8,9 | 2 | |
| 9 | 1,1,3,6 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 82 | 51 | 20 |
| G7 | 158 | 451 | 555 |
| G6 | 4655
6444
2746 | 9716
0116
0761 | 6397
4086
5951 |
| G5 | 7914 | 1821 | 7580 |
| G4 | 79240
37977
05221
39659
31362
43082
58339 | 45732
82665
00543
95650
64597
92859
71668 | 94928
50245
75899
61055
72540
89781
65956 |
| G3 | 62787
91361 | 70453
08729 | 15847
66556 |
| G2 | 55622 | 37586 | 98504 |
| G1 | 67223 | 30088 | 31180 |
| ĐB | 610030 | 257468 | 401374 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | ||
| 1 | 4 | 6,6 | |
| 2 | 1,2,3 | 1,9 | 0,8 |
| 3 | 0,9 | 2 | |
| 4 | 0,4,6 | 3 | 0,5,7 |
| 5 | 5,8,9 | 0,1,1,3,9 | 1,5,5,6,6 |
| 6 | 1,2 | 1,5,8,8 | |
| 7 | 7 | 4 | |
| 8 | 2,2,7 | 6,8 | 0,0,1,6 |
| 9 | 7 | 7,9 |
03
17
20
27
31
35 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 16.447.584.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.447.584.000 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 05 29 33 38 40 45 37 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 65.463.188.250đ Giải Jackpot 2: 3.399.666.850đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 65.463.188.250 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.399.666.850 | |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 464 | 547 | 23 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 914 | 859 | 027 | 270 | 134 | 350N | ||||||||
| Ba | 055 | 574 | 128 | 189 | 210N | |||||||||
| 587 | 373 | 702 | ||||||||||||
| KK | 769 | 474 | 690 | 063 | 216 | 100N | ||||||||
| 842 | 605 | 527 | 586 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 3 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 47 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 414 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3811 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 700 | 499 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 499 | 700 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 700 | 340 | 279 | 041 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 960 | 925 | 595 | |||||||||||
| 057 | 332 | 985 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 236 | 683 | 465 | 015 | ||||||||||
| 734 | 729 | 159 | 953 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.