| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | Max 3D |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 7BG - 4BG - 9BG - 10BG - 20BG - 13BG - 8BG - 19BG |
| ĐB | 24042 |
| G.1 | 81440 |
| G.2 | 9297842290 |
| G.3 | 089574741727063983314086088797 |
| G.4 | 7717782951834559 |
| G.5 | 608161501112692383039866 |
| G.6 | 320652359 |
| G.7 | 73398184 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 2,7,7 |
| 2 | 0,3,9 |
| 3 | 1,9 |
| 4 | 0,2 |
| 5 | 0,2,7,9,9 |
| 6 | 0,3,6 |
| 7 | 3,8 |
| 8 | 1,1,3,4 |
| 9 | 0,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2,4,5,6,9 | 0 |
| 3,8,8 | 1 |
| 1,4,5 | 2 |
| 0,2,6,7,8 | 3 |
| 8 | 4 |
| 5 | |
| 6 | 6 |
| 1,1,5,9 | 7 |
| 7 | 8 |
| 2,3,5,5 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 92 | 14 | 11 |
| G7 | 552 | 411 | 869 |
| G6 | 0862
4625
4626 | 0717
3182
1169 | 3563
1157
7412 |
| G5 | 0869 | 8270 | 6220 |
| G4 | 68581
92294
62223
72696
56352
42296
42475 | 99868
18592
97590
24005
99848
97799
71826 | 02585
16910
43100
11052
51763
13097
25474 |
| G3 |
43652
64214 |
17803
22584 |
80444
70417 |
| G2 | 72050 | 08181 | 49107 |
| G1 | 58985 | 65759 | 47204 |
| ĐB | 197341 | 870587 | 080550 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,5 | 0,4,7 | |
| 1 | 4 | 1,4,7 | 0,1,2,7 |
| 2 | 3,5,6 | 6 | 0 |
| 3 | |||
| 4 | 1 | 8 | 4 |
| 5 | 0,2,2,2 | 9 | 0,2,7 |
| 6 | 2,9 | 8,9 | 3,3,9 |
| 7 | 5 | 0 | 4 |
| 8 | 1,5 | 1,2,4,7 | 5 |
| 9 | 2,4,6,6 | 0,2,9 | 7 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 31 | 31 | 93 |
| G7 | 765 | 118 | 301 |
| G6 | 2161
5810
1059 | 8052
1641
9235 | 4159
6949
8396 |
| G5 | 0068 | 6552 | 6492 |
| G4 | 80908
25391
32789
32586
91873
16459
78802 | 58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589 | 94024
85587
03176
37252
41318
30075
29456 |
| G3 | 84813
28041 | 51582
27665 | 18976
29823 |
| G2 | 82755 | 98397 | 37695 |
| G1 | 18276 | 57164 | 48824 |
| ĐB | 536294 | 633119 | 371354 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,8 | 1 | |
| 1 | 0,3 | 8,9 | 8 |
| 2 | 1,6 | 3,4,4 | |
| 3 | 1 | 1,5 | |
| 4 | 1 | 1,5 | 9 |
| 5 | 5,9,9 | 2,2,6 | 2,4,6,9 |
| 6 | 1,5,8 | 4,5 | |
| 7 | 3,6 | 5,6,6 | |
| 8 | 6,9 | 2,9,9 | 7 |
| 9 | 1,4 | 7,8 | 2,3,5,6 |
01
12
16
21
24
41 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 16.727.002.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.727.002.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 02 08 20 24 25 42 44 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 32.849.152.050đ Giải Jackpot 2: 3.316.572.450đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 32.849.152.050 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.316.572.450 | |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 708 | 936 | 26 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 485 | 377 | 690 | 188 | 71 | 350N | ||||||||
| Ba | 317 | 602 | 622 | 103 | 210N | |||||||||
| 963 | 416 | 432 | ||||||||||||
| KK | 671 | 840 | 869 | 649 | 190 | 100N | ||||||||
| 216 | 723 | 018 | 462 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 9 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 38 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 274 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3969 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 417 | 572 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 572 | 417 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 428 | 512 | 878 | 991 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 618 | 999 | 399 | |||||||||||
| 376 | 922 | 364 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 276 | 611 | 076 | 474 | ||||||||||
| 530 | 201 | 817 | 370 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.