| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | Max 3D |
| Cà Mau |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | |||
| G7 | |||
| G6 | |||
| G5 | |||
| G4 | |||
| G3 | |||
| G2 | |||
| G1 | |||
| ĐB |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | |||
| 2 | |||
| 3 | |||
| 4 | |||
| 5 | |||
| 6 | |||
| 7 | |||
| 8 | |||
| 9 |
| Mã ĐB | 3DQ - 11DQ - 12DQ - 14DQ - 9DQ - 6DQ |
| ĐB | 46438 |
| G.1 | 08368 |
| G.2 | 5159548463 |
| G.3 | 302632143836082714428314161558 |
| G.4 | 6188789001780605 |
| G.5 | 025031712143293369533214 |
| G.6 | 009881811 |
| G.7 | 81265787 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5,9 |
| 1 | 1,4 |
| 2 | 6 |
| 3 | 3,8,8 |
| 4 | 1,2,3 |
| 5 | 0,3,7,8 |
| 6 | 3,3,8 |
| 7 | 1,8 |
| 8 | 1,1,2,7,8 |
| 9 | 0,5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5,9 | 0 |
| 1,4,7,8,8 | 1 |
| 4,8 | 2 |
| 3,4,5,6,6 | 3 |
| 1 | 4 |
| 0,9 | 5 |
| 2 | 6 |
| 5,8 | 7 |
| 3,3,5,6,7,8 | 8 |
| 0 | 9 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 44 | 06 | 44 |
| G7 | 727 | 079 | 186 |
| G6 | 5410
8953
6326 | 5799
1977
3820 | 1681
1204
2389 |
| G5 | 4023 | 0842 | 2492 |
| G4 | 64467
33451
43916
67060
99831
31952
41050 | 81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964 | 68004
73671
86048
16205
35765
38790
17679 |
| G3 | 38024
75151 | 67790
16032 | 44907
58362 |
| G2 | 02883 | 61793 | 86743 |
| G1 | 84290 | 93485 | 24364 |
| ĐB | 048363 | 359736 | 136472 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 4,4,5,7 | |
| 1 | 0,6 | 0 | |
| 2 | 3,4,6,7 | 0 | |
| 3 | 1 | 2,6 | |
| 4 | 4 | 2 | 3,4,8 |
| 5 | 0,1,1,2,3 | ||
| 6 | 0,3,7 | 0,4 | 2,4,5 |
| 7 | 0,7,9,9 | 1,2,9 | |
| 8 | 3 | 2,5 | 1,6,9 |
| 9 | 0 | 0,2,3,9 | 0,2 |
12
22
24
26
31
37 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 16.938.370.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.938.370.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 22 41 45 48 54 55 16 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 37.959.752.100đ Giải Jackpot 2: 3.298.557.600đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 37.959.752.100 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.298.557.600 | |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 512 | 809 | 35 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 211 | 655 | 846 | 502 | 70 | 350N | ||||||||
| Ba | 072 | 837 | 064 | 109 | 210N | |||||||||
| 238 | 720 | 471 | ||||||||||||
| KK | 323 | 723 | 277 | 958 | 162 | 100N | ||||||||
| 683 | 695 | 081 | 974 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 413 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3567 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 356 | 163 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 163 | 356 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 749 | 183 | 620 | 039 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 630 | 110 | 364 | |||||||||||
| 206 | 411 | 853 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 334 | 238 | 603 | 621 | ||||||||||
| 240 | 117 | 672 | 736 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.