| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | Max 3D |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 11CR - 1CR - 7CR - 2CR - 9CR - 17CR - 15CR - 19CR |
| ĐB | 37642 |
| G.1 | 47110 |
| G.2 | 8141841783 |
| G.3 | 288157057427729664290469034208 |
| G.4 | 3076925518608838 |
| G.5 | 587715627701608472901945 |
| G.6 | 244631879 |
| G.7 | 94089370 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,8,8 |
| 1 | 0,5,8 |
| 2 | 9,9 |
| 3 | 1,8 |
| 4 | 2,4,5 |
| 5 | 5 |
| 6 | 0,2 |
| 7 | 0,4,6,7,9 |
| 8 | 3,4 |
| 9 | 0,0,3,4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,6,7,9,9 | 0 |
| 0,3 | 1 |
| 4,6 | 2 |
| 8,9 | 3 |
| 4,7,8,9 | 4 |
| 1,4,5 | 5 |
| 7 | 6 |
| 7 | 7 |
| 0,0,1,3 | 8 |
| 2,2,7 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 45 | 71 | 58 |
| G7 | 008 | 530 | 468 |
| G6 | 4062
5746
6591 | 5468
4810
5872 | 9780
1729
7606 |
| G5 | 6152 | 8620 | 1648 |
| G4 | 77126
66496
46579
52250
25881
56352
16765 | 51988
29868
72006
45580
63229
36275
04545 | 66187
80187
05992
28843
08274
50523
22504 |
| G3 |
46332
28464 |
37820
47193 |
52757
69507 |
| G2 | 10630 | 26041 | 38031 |
| G1 | 32859 | 91459 | 37419 |
| ĐB | 531137 | 974245 | 469164 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 6 | 4,6,7 |
| 1 | 0 | 9 | |
| 2 | 6 | 0,0,9 | 3,9 |
| 3 | 0,2,7 | 0 | 1 |
| 4 | 5,6 | 1,5,5 | 3,8 |
| 5 | 0,2,2,9 | 9 | 7,8 |
| 6 | 2,4,5 | 8,8 | 4,8 |
| 7 | 9 | 1,2,5 | 4 |
| 8 | 1 | 0,8 | 0,7,7 |
| 9 | 1,6 | 3 | 2 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 23 | 46 |
| G7 | 177 | 245 |
| G6 | 0780
2946
4465 | 9055
9726
4392 |
| G5 | 3300 | 6977 |
| G4 | 12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416 | 23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409 |
| G3 | 14379
98713 | 31658
29350 |
| G2 | 14684 | 57931 |
| G1 | 43027 | 59091 |
| ĐB | 475909 | 325404 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 0,9 | 4,6,9 |
| 1 | 3,3,6 | |
| 2 | 3,7 | 6 |
| 3 | 8 | 1,2,4 |
| 4 | 6 | 5,6 |
| 5 | 5,5 | 0,5,8 |
| 6 | 5,8 | 9 |
| 7 | 7,9 | 7 |
| 8 | 0,2,4 | 2 |
| 9 | 1,2,9 |
02
11
18
33
42
45 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 13.398.803.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.398.803.500 | |
| Giải nhất | 26 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 877 | 300.000 | |
| Giải ba | 14.346 | 30.000 |
| 07 16 21 23 28 52 54 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 65.500.444.650đ Giải Jackpot 2: 6.345.431.300đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 65.500.444.650 | |
| Jackpot 2 | 0 | 6.345.431.300 | |
| Giải nhất | 11 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.135 | 500.000 | |
| Giải ba | 22.344 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 596 | 290 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 317 | 924 | 263 | 128 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 401 | 559 | 767 | 0 | 210N | |||||||||
| 804 | 924 | 957 | ||||||||||||
| KK | 862 | 493 | 169 | 653 | 0 | 100N | ||||||||
| 534 | 492 | 758 | 762 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 730 | 793 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 793 | 730 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 532 | 189 | 723 | 922 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 787 | 416 | 466 | |||||||||||
| 792 | 323 | 306 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 090 | 700 | 375 | 141 | ||||||||||
| 694 | 612 | 402 | 956 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.