| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| Mã ĐB | 2KX - 1KX - 6KX - 9KX - 8KX - 11KX |
| ĐB | 95014 |
| G.1 | 68396 |
| G.2 | 8960887511 |
| G.3 | 765774495640190883625200477514 |
| G.4 | 5999086333603300 |
| G.5 | 335773713434472377269273 |
| G.6 | 363153462 |
| G.7 | 86161243 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,4,8 |
| 1 | 1,2,4,4,6 |
| 2 | 3,6 |
| 3 | 4 |
| 4 | 3 |
| 5 | 3,6,7 |
| 6 | 0,2,2,3,3 |
| 7 | 1,3,7 |
| 8 | 6 |
| 9 | 0,6,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,6,9 | 0 |
| 1,7 | 1 |
| 1,6,6 | 2 |
| 2,4,5,6,6,7 | 3 |
| 0,1,1,3 | 4 |
| 5 | |
| 1,2,5,8,9 | 6 |
| 5,7 | 7 |
| 0 | 8 |
| 9 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 29 | 34 | 15 | 12 |
| G7 | 420 | 043 | 452 | 588 |
| G6 | 1387
2100
0266 | 8644
5424
3047 | 0656
8893
7360 | 2419
8989
0888 |
| G5 | 8011 | 3176 | 0819 | 5930 |
| G4 | 06509
93007
16758
66679
75842
01765
59607 | 35611
57269
26262
31803
99408
27204
55861 | 37465
01695
41507
73219
97075
86244
00262 | 36171
38373
14145
84172
01468
86849
18088 |
| G3 |
41762
75058 |
18007
26706 |
06275
35520 |
73306
59274 |
| G2 | 57040 | 92892 | 75545 | 01910 |
| G1 | 66219 | 20048 | 64229 | 63848 |
| ĐB | 274588 | 471941 | 508805 | 830635 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0,7,7,9 | 3,4,6,7,8 | 5,7 | 6 |
| 1 | 1,9 | 1 | 5,9,9 | 0,2,9 |
| 2 | 0,9 | 4 | 0,9 | |
| 3 | 4 | 0,5 | ||
| 4 | 0,2 | 1,3,4,7,8 | 4,5 | 5,8,9 |
| 5 | 8,8 | 2,6 | ||
| 6 | 2,5,6 | 1,2,9 | 0,2,5 | 8 |
| 7 | 9 | 6 | 5,5 | 1,2,3,4 |
| 8 | 7,8 | 8,8,8,9 | ||
| 9 | 2 | 3,5 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 16 | 50 | 72 |
| G7 | 624 | 338 | 082 |
| G6 | 7910
5064
5020 | 6701
7076
1416 | 3223
3990
2381 |
| G5 | 0046 | 3996 | 8064 |
| G4 | 99236
36851
75955
12095
53110
76848
50389 | 60478
35842
80929
23785
62291
51353
93285 | 06291
14517
59096
34912
49036
43901
82806 |
| G3 | 77043
36321 | 08939
96743 | 00435
00514 |
| G2 | 95289 | 18330 | 45442 |
| G1 | 66715 | 52731 | 96350 |
| ĐB | 399936 | 567396 | 367695 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1,6 | |
| 1 | 0,0,5,6 | 6 | 2,4,7 |
| 2 | 0,1,4 | 9 | 3 |
| 3 | 6,6 | 0,1,8,9 | 5,6 |
| 4 | 3,6,8 | 2,3 | 2 |
| 5 | 1,5 | 0,3 | 0 |
| 6 | 4 | 4 | |
| 7 | 6,8 | 2 | |
| 8 | 9,9 | 5,5 | 1,2 |
| 9 | 5 | 1,6,6 | 0,1,5,6 |
01
10
37
38
39
45 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 13.783.788.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.783.788.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 06 20 34 41 49 52 36 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 42.432.448.800đ Giải Jackpot 2: 5.618.647.400đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 42.432.448.800 | |
| Jackpot 2 | 0 | 5.618.647.400 | |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 771 | 500.000 | |
| Giải ba | 15.524 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 962 | 391 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 752 | 667 | 631 | 564 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 559 | 207 | 819 | 0 | 210N | |||||||||
| 866 | 222 | 900 | ||||||||||||
| KK | 238 | 068 | 874 | 470 | 0 | 100N | ||||||||
| 884 | 246 | 338 | 909 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 478 | 131 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 131 | 478 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 273 | 921 | 479 | 617 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 266 | 626 | 519 | |||||||||||
| 555 | 548 | 546 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 959 | 827 | 782 | 648 | ||||||||||
| 151 | 103 | 534 | 523 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.