| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| Mã ĐB | 10BP - 3BP - 5BP - 13BP - 6BP - 12BP |
| ĐB | 33465 |
| G.1 | 97880 |
| G.2 | 0394278566 |
| G.3 | 669481057255901337085333803466 |
| G.4 | 0084087839213151 |
| G.5 | 949005717258511326387068 |
| G.6 | 106675477 |
| G.7 | 53326952 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,6,8 |
| 1 | 3 |
| 2 | 1 |
| 3 | 2,8,8 |
| 4 | 2,8 |
| 5 | 1,2,3,8 |
| 6 | 5,6,6,8,9 |
| 7 | 1,2,5,7,8 |
| 8 | 0,4 |
| 9 | 0 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 8,9 | 0 |
| 0,2,5,7 | 1 |
| 3,4,5,7 | 2 |
| 1,5 | 3 |
| 8 | 4 |
| 6,7 | 5 |
| 0,6,6 | 6 |
| 7 | 7 |
| 0,3,3,4,5,6,7 | 8 |
| 6 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 95 | 06 | 97 | 42 |
| G7 | 702 | 114 | 453 | 132 |
| G6 | 6437
6986
3001 | 9974
9582
8608 | 0516
5498
7862 | 6206
4735
6893 |
| G5 | 5326 | 4707 | 3350 | 1016 |
| G4 | 43852
80668
99881
93594
95461
98404
69356 | 01202
23806
96666
06937
69994
96014
55021 | 42594
16946
61322
17398
65177
92750
09994 | 35785
48314
10608
90557
54427
10504
25838 |
| G3 |
13453
59076 |
51859
14601 |
31629
91255 |
12154
20438 |
| G2 | 53172 | 07348 | 45298 | 47794 |
| G1 | 17895 | 99220 | 13600 | 93898 |
| ĐB | 094580 | 105199 | 765936 | 559076 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1,2,4 | 1,2,6,6,7,8 | 0 | 4,6,8 |
| 1 | 4,4 | 6 | 4,6 | |
| 2 | 6 | 0,1 | 2,9 | 7 |
| 3 | 7 | 7 | 6 | 2,5,8,8 |
| 4 | 8 | 6 | 2 | |
| 5 | 2,3,6 | 9 | 0,0,3,5 | 4,7 |
| 6 | 1,8 | 6 | 2 | |
| 7 | 2,6 | 4 | 7 | 6 |
| 8 | 0,1,6 | 2 | 5 | |
| 9 | 4,5,5 | 4,9 | 4,4,7,8,8,8 | 3,4,8 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 89 | 63 | 58 |
| G7 | 871 | 297 | 304 |
| G6 | 9204
5071
9666 | 6399
6839
8051 | 8141
4267
0801 |
| G5 | 9666 | 4394 | 2481 |
| G4 | 87237
95403
91289
18084
98927
84459
32205 | 30595
38017
09400
34675
84521
84127
32757 | 13240
78361
54850
41151
82500
64884
65125 |
| G3 | 85780
99202 | 83389
51887 | 12391
47651 |
| G2 | 32409 | 07169 | 61816 |
| G1 | 32325 | 21579 | 79293 |
| ĐB | 390165 | 649582 | 077423 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,3,4,5,9 | 0 | 0,1,4 |
| 1 | 7 | 6 | |
| 2 | 5,7 | 1,7 | 3,5 |
| 3 | 7 | 9 | |
| 4 | 0,1 | ||
| 5 | 9 | 1,7 | 0,1,1,8 |
| 6 | 5,6,6 | 3,9 | 1,7 |
| 7 | 1,1 | 5,9 | |
| 8 | 0,4,9,9 | 2,7,9 | 1,4 |
| 9 | 4,5,7,9 | 1,3 |
13
16
19
32
36
39 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 19.954.939.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 19.954.939.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 23 24 28 29 39 43 45 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 37.228.693.800đ Giải Jackpot 2: 3.204.125.650đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 37.228.693.800 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.204.125.650 | |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 721 | 500.000 | |
| Giải ba | 14.504 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 989 | 401 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 166 | 847 | 254 | 119 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 901 | 152 | 521 | 0 | 210N | |||||||||
| 216 | 619 | 425 | ||||||||||||
| KK | 629 | 020 | 953 | 553 | 0 | 100N | ||||||||
| 443 | 106 | 068 | 735 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 681 | 166 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 166 | 681 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 811 | 110 | 833 | 374 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 124 | 300 | 407 | |||||||||||
| 572 | 377 | 562 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 182 | 316 | 825 | 099 | ||||||||||
| 973 | 374 | 137 | 910 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.