| Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình | Power 6/55 |
| Mã ĐB | 14KL - 9KL - 1KL - 10KL - 4KL - 8KL |
| ĐB | 74175 |
| G.1 | 18190 |
| G.2 | 6273130468 |
| G.3 | 958396357361608117415342795088 |
| G.4 | 4748468307505861 |
| G.5 | 572885171385615235751561 |
| G.6 | 001997249 |
| G.7 | 58300541 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,5,8 |
| 1 | 7 |
| 2 | 7,8 |
| 3 | 0,1,9 |
| 4 | 1,1,8,9 |
| 5 | 0,2,8 |
| 6 | 1,1,8 |
| 7 | 3,5,5 |
| 8 | 3,5,8 |
| 9 | 0,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3,5,9 | 0 |
| 0,3,4,4,6,6 | 1 |
| 5 | 2 |
| 7,8 | 3 |
| 4 | |
| 0,7,7,8 | 5 |
| 6 | |
| 1,2,9 | 7 |
| 0,2,4,5,6,8 | 8 |
| 3,4 | 9 |
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 | 40 | 59 | 17 |
| G7 | 025 | 043 | 358 |
| G6 | 4613
2923
2386 | 7001
1504
3205 | 3603
5205
0447 |
| G5 | 6993 | 2295 | 6328 |
| G4 | 95005
79010
46822
04854
81183
24868
24144 | 63510
35884
14690
59504
54504
43938
42228 | 80382
87985
53368
46857
45690
72846
15940 |
| G3 |
15926
36115 |
02541
36560 |
97752
98350 |
| G2 | 11032 | 81976 | 23299 |
| G1 | 02383 | 71298 | 40919 |
| ĐB | 220019 | 155455 | 784850 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1,4,4,4,5 | 3,5 |
| 1 | 0,3,5,9 | 0 | 7,9 |
| 2 | 2,3,5,6 | 8 | 8 |
| 3 | 2 | 8 | |
| 4 | 0,4 | 1,3 | 0,6,7 |
| 5 | 4 | 5,9 | 0,0,2,7,8 |
| 6 | 8 | 0 | 8 |
| 7 | 6 | ||
| 8 | 3,3,6 | 4 | 2,5 |
| 9 | 3 | 0,5,8 | 0,9 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 | 57 | 65 |
| G7 | 842 | 669 |
| G6 | 1678
8160
8757 | 9194
1747
2762 |
| G5 | 3844 | 5152 |
| G4 | 27199
76720
04738
59962
28888
65295
58601 | 61962
53917
51486
04006
07194
91004
30060 |
| G3 | 93773
96756 | 75710
30192 |
| G2 | 20446 | 48353 |
| G1 | 55302 | 58388 |
| ĐB | 462811 | 392998 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 1,2 | 4,6 |
| 1 | 1 | 0,7 |
| 2 | 0 | |
| 3 | 8 | |
| 4 | 2,4,6 | 7 |
| 5 | 6,7,7 | 2,3 |
| 6 | 0,2 | 0,2,2,5,9 |
| 7 | 3,8 | |
| 8 | 8 | 6,8 |
| 9 | 5,9 | 2,4,4,8 |
04
13
22
25
40
41 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 16.103.186.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.103.186.000 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.303 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.825 | 30.000 |
| 09 18 27 28 31 35 50 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 31.758.267.450đ Giải Jackpot 2: 4.432.627.250đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 31.758.267.450 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.432.627.250 | |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 411 | 973 | 72 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 072 | 986 | 435 | 122 | 118 | 350N | ||||||||
| Ba | 430 | 227 | 550 | 209 | 210N | |||||||||
| 491 | 023 | 089 | ||||||||||||
| KK | 015 | 728 | 672 | 944 | 219 | 100N | ||||||||
| 394 | 177 | 989 | 606 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 4 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 47 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 595 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5150 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 771 | 401 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 401 | 771 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 255 | 948 | 539 | 742 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 677 | 806 | 243 | |||||||||||
| 609 | 718 | 928 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 307 | 657 | 688 | 057 | ||||||||||
| 506 | 610 | 437 | 659 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.