| Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình | Power 6/55 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 75 | 62 | 69 |
| G7 | 131 | 664 | 916 |
| G6 | 8809
0613
9142 | 4127
5706
2796 | 1153
5878
7560 |
| G5 | 5857 | 7801 | 2717 |
| G4 | 18419
11371
76839
95393
21782
35041
62997 | 26917
19751
95144
61713
59620
76499
99134 | 89203
64785
72523
91484
71205
30508
18501 |
| G3 | 26787
31400 | 87555
93861 | 06020
78058 |
| G2 | 18468 | 96448 | 04001 |
| G1 | 73622 | 58009 | 84898 |
| ĐB | 579093 | 787705 | 318032 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,9 | 1,5,6,9 | 1,1,3,5,8 |
| 1 | 3,9 | 3,7 | 6,7 |
| 2 | 2 | 0,7 | 0,3 |
| 3 | 1,9 | 4 | 2 |
| 4 | 1,2 | 4,8 | |
| 5 | 7 | 1,5 | 3,8 |
| 6 | 8 | 1,2,4 | 0,9 |
| 7 | 1,5 | 8 | |
| 8 | 2,7 | 4,5 | |
| 9 | 3,3,7 | 6,9 | 8 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 21 | 49 | 66 |
| G7 | 330 | 486 | 324 |
| G6 | 4540
8921
0528 | 5440
2072
6089 | 2385
3384
6414 |
| G5 | 3448 | 9291 | 5924 |
| G4 | 10009
82721
25655
45735
55474
44236
69254 | 48395
00895
60515
41190
85095
13477
26276 | 90833
30287
99020
02125
34153
24647
65381 |
| G3 |
91075
45425 |
91250
35891 |
55687
37801 |
| G2 | 22457 | 24645 | 55411 |
| G1 | 83626 | 60009 | 65681 |
| ĐB | 585684 | 991913 | 727953 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 9 | 1 |
| 1 | 3,5 | 1,4 | |
| 2 | 1,1,1,5,6,8 | 0,4,4,5 | |
| 3 | 0,5,6 | 3 | |
| 4 | 0,8 | 0,5,9 | 7 |
| 5 | 4,5,7 | 0 | 3,3 |
| 6 | 6 | ||
| 7 | 4,5 | 2,6,7 | |
| 8 | 4 | 6,9 | 1,1,4,5,7,7 |
| 9 | 0,1,1,5,5,5 |
| Mã ĐB | 2CL - 14CL - 1CL - 9CL - 13CL - 8CL |
| ĐB | 52751 |
| G.1 | 36959 |
| G.2 | 3730745367 |
| G.3 | 026934885705169389069479063712 |
| G.4 | 3055255519473358 |
| G.5 | 413713533105954350867288 |
| G.6 | 602238063 |
| G.7 | 98546621 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,5,6,7 |
| 1 | 2 |
| 2 | 1 |
| 3 | 7,8 |
| 4 | 3,7 |
| 5 | 1,3,4,5,5,7,8,9 |
| 6 | 3,6,7,9 |
| 7 | |
| 8 | 6,8 |
| 9 | 0,3,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9 | 0 |
| 2,5 | 1 |
| 0,1 | 2 |
| 4,5,6,9 | 3 |
| 5 | 4 |
| 0,5,5 | 5 |
| 0,6,8 | 6 |
| 0,3,4,5,6 | 7 |
| 3,5,8,9 | 8 |
| 5,6 | 9 |
03
11
17
19
30
32 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 0đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 0 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 01 13 28 38 40 46 05 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 59.527.157.700đ Giải Jackpot 2: 5.681.732.750đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 59.527.157.700 | |
| Jackpot 2 | 0 | 5.681.732.750 | |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 196 | 438 | 38 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 534 | 772 | 379 | 332 | 123 | 350N | ||||||||
| Ba | 813 | 659 | 498 | 78 | 210N | |||||||||
| 848 | 183 | 624 | ||||||||||||
| KK | 374 | 872 | 367 | 249 | 142 | 100N | ||||||||
| 782 | 898 | 906 | 536 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 3 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 49 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 582 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4761 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 827 | 356 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 356 | 827 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 216 | 007 | 278 | 840 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 899 | 294 | 630 | |||||||||||
| 960 | 430 | 022 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 593 | 427 | 973 | 390 | ||||||||||
| 241 | 156 | 916 | 288 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.