| Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình | Power 6/55 |
| Mã ĐB | 14DB - 6DB - 4DB - 3DB - 9DB - 10DB |
| ĐB | 95089 |
| G.1 | 08999 |
| G.2 | 8364148473 |
| G.3 | 282374498005900034776086352341 |
| G.4 | 0979970068801727 |
| G.5 | 798779677278852059872190 |
| G.6 | 071707726 |
| G.7 | 20018119 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,0,1,7 |
| 1 | 9 |
| 2 | 0,0,6,7 |
| 3 | 7 |
| 4 | 1,1 |
| 5 | |
| 6 | 3,7 |
| 7 | 1,3,7,8,9 |
| 8 | 0,0,1,7,7,9 |
| 9 | 0,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,0,2,2,8,8,9 | 0 |
| 0,4,4,7,8 | 1 |
| 2 | |
| 6,7 | 3 |
| 4 | |
| 5 | |
| 2 | 6 |
| 0,2,3,6,7,8,8 | 7 |
| 7 | 8 |
| 1,7,8,9 | 9 |
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 | 48 | 68 | 48 |
| G7 | 811 | 179 | 916 |
| G6 | 5837
9611
4288 | 4415
2927
9735 | 6193
8563
1264 |
| G5 | 3402 | 2659 | 3903 |
| G4 | 48289
10993
90963
35884
10410
97093
32999 | 15745
90096
17661
80852
53410
72295
94913 | 34254
65279
58378
53818
37095
64652
65183 |
| G3 |
92425
62190 |
81701
89733 |
75292
42218 |
| G2 | 53913 | 38961 | 22596 |
| G1 | 40651 | 37814 | 93546 |
| ĐB | 061248 | 214463 | 708297 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1 | 3 |
| 1 | 0,1,1,3 | 0,3,4,5 | 6,8,8 |
| 2 | 5 | 7 | |
| 3 | 7 | 3,5 | |
| 4 | 8,8 | 5 | 6,8 |
| 5 | 1 | 2,9 | 2,4 |
| 6 | 3 | 1,1,3,8 | 3,4 |
| 7 | 9 | 8,9 | |
| 8 | 4,8,9 | 3 | |
| 9 | 0,3,3,9 | 5,6 | 2,3,5,6,7 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 | 53 | 34 |
| G7 | 856 | 414 |
| G6 | 7529
3389
2638 | 6107
9681
1214 |
| G5 | 5513 | 0140 |
| G4 | 01487
77222
47980
42374
66029
96979
57754 | 06448
42825
02908
46814
55279
83027
62021 |
| G3 | 23949
31214 | 53763
80018 |
| G2 | 83614 | 34174 |
| G1 | 19145 | 49246 |
| ĐB | 690396 | 918917 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 7,8 | |
| 1 | 3,4,4 | 4,4,4,7,8 |
| 2 | 2,9,9 | 1,5,7 |
| 3 | 8 | 4 |
| 4 | 5,9 | 0,6,8 |
| 5 | 3,4,6 | |
| 6 | 3 | |
| 7 | 4,9 | 4,9 |
| 8 | 0,7,9 | 1 |
| 9 | 6 |
01
05
13
29
32
35 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 18.621.098.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 18.621.098.500 | |
| Giải nhất | 13 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.012 | 300.000 | |
| Giải ba | 17.610 | 30.000 |
| 04 06 25 32 33 44 08 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 88.779.791.550đ Giải Jackpot 2: 3.643.241.150đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 88.779.791.550 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.643.241.150 | |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 918 | 406 | 29 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 381 | 944 | 328 | 111 | 118 | 350N | ||||||||
| Ba | 554 | 531 | 998 | 90 | 210N | |||||||||
| 862 | 024 | 059 | ||||||||||||
| KK | 923 | 837 | 523 | 539 | 215 | 100N | ||||||||
| 486 | 047 | 769 | 192 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 13 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 379 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4716 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 986 | 021 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 021 | 986 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 460 | 603 | 588 | 337 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 228 | 538 | 497 | |||||||||||
| 916 | 181 | 323 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 907 | 104 | 411 | 165 | ||||||||||
| 492 | 151 | 011 | 179 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.