| Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình | Power 6/55 |
| Mã ĐB | 2ZE - 13ZE - 1ZE - 10ZE - 6ZE - 15ZE |
| ĐB | 82075 |
| G.1 | 36057 |
| G.2 | 1577456957 |
| G.3 | 352920402554556197795598332357 |
| G.4 | 8296001302842330 |
| G.5 | 905469996997573040514344 |
| G.6 | 006621473 |
| G.7 | 30199874 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 3,9 |
| 2 | 1,5 |
| 3 | 0,0,0 |
| 4 | 4 |
| 5 | 1,4,6,7,7,7 |
| 6 | |
| 7 | 3,4,4,5,9 |
| 8 | 3,4 |
| 9 | 2,6,7,8,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3,3,3 | 0 |
| 2,5 | 1 |
| 9 | 2 |
| 1,7,8 | 3 |
| 4,5,7,7,8 | 4 |
| 2,7 | 5 |
| 0,5,9 | 6 |
| 5,5,5,9 | 7 |
| 9 | 8 |
| 1,7,9 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 51 | 49 | 10 |
| G7 | 351 | 171 | 628 |
| G6 | 8233
4464
3206 | 0798
5723
5359 | 5882
1991
3997 |
| G5 | 9650 | 7984 | 9405 |
| G4 | 26757
92836
46464
65010
92546
43322
91110 | 67823
56471
62076
21524
96872
11513
66544 | 32583
23766
40289
18986
57966
94185
25919 |
| G3 |
53457
10465 |
48010
62218 |
73418
74374 |
| G2 | 95022 | 02034 | 21367 |
| G1 | 11151 | 95033 | 41402 |
| ĐB | 113144 | 744577 | 561565 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 2,5 | |
| 1 | 0,0 | 0,3,8 | 0,8,9 |
| 2 | 2,2 | 3,3,4 | 8 |
| 3 | 3,6 | 3,4 | |
| 4 | 4,6 | 4,9 | |
| 5 | 0,1,1,1,7,7 | 9 | |
| 6 | 4,4,5 | 5,6,6,7 | |
| 7 | 1,1,2,6,7 | 4 | |
| 8 | 4 | 2,3,5,6,9 | |
| 9 | 8 | 1,7 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 57 | 31 | 91 |
| G7 | 222 | 943 | 436 |
| G6 | 7512
5067
4773 | 1132
5040
0159 | 6951
8572
9602 |
| G5 | 3565 | 7056 | 2172 |
| G4 | 74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607 | 55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418 | 76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105 |
| G3 | 06179
10894 | 91117
41606 | 63193
35298 |
| G2 | 73329 | 46897 | 80790 |
| G1 | 81275 | 88233 | 95326 |
| ĐB | 502849 | 675956 | 486953 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 6 | 2,5 |
| 1 | 2 | 7,7,8,8 | |
| 2 | 2,7,9 | 5,6 | |
| 3 | 4 | 1,2,3,7 | 6,6 |
| 4 | 9 | 0,3 | |
| 5 | 6,7 | 1,6,6,9 | 1,3,4 |
| 6 | 0,5,7 | 3 | |
| 7 | 3,5,9 | 2 | 2,2,3 |
| 8 | 9 | ||
| 9 | 4,4,7 | 7 | 0,1,3,7,8 |
04
14
15
16
17
25 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 15.047.545.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 15.047.545.500 | |
| Giải nhất | 27 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 917 | 300.000 | |
| Giải ba | 16.037 | 30.000 |
| 24 25 34 51 52 53 35 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 40.419.333.300đ Giải Jackpot 2: 3.554.458.100đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 40.419.333.300 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.554.458.100 | |
| Giải nhất | 6 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 549 | 500.000 | |
| Giải ba | 12.744 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 031 | 829 | 17 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 397 | 447 | 003 | 648 | 52 | 350N | ||||||||
| Ba | 831 | 258 | 989 | 75 | 210N | |||||||||
| 928 | 214 | 826 | ||||||||||||
| KK | 144 | 755 | 009 | 960 | 113 | 100N | ||||||||
| 126 | 649 | 239 | 639 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 3 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 28 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 238 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3398 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 045 | 534 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 534 | 045 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 148 | 616 | 487 | 786 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 072 | 851 | 746 | |||||||||||
| 088 | 998 | 497 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 274 | 615 | 054 | 895 | ||||||||||
| 375 | 092 | 967 | 033 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.