| Bến Tre | Đắc Lắc | Miền Bắc |
| Vũng Tàu | Quảng Nam | Max 3D Pro |
| Bạc Liêu | Power 6/55 |
| Mã ĐB | 12XR - 2XR - 4XR - 17XR - 20XR - 11XR - 15XR - 9XR |
| ĐB | 90580 |
| G.1 | 04540 |
| G.2 | 9448798098 |
| G.3 | 356064253865963220019180458627 |
| G.4 | 2392461815526353 |
| G.5 | 035217166704618480800236 |
| G.6 | 614041733 |
| G.7 | 53356520 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,4,4,6 |
| 1 | 4,6,8 |
| 2 | 0,7 |
| 3 | 3,5,6,8 |
| 4 | 0,1 |
| 5 | 2,2,3,3 |
| 6 | 3,5 |
| 7 | |
| 8 | 0,0,4,7 |
| 9 | 2,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2,4,8,8 | 0 |
| 0,4 | 1 |
| 5,5,9 | 2 |
| 3,5,5,6 | 3 |
| 0,0,1,8 | 4 |
| 3,6 | 5 |
| 0,1,3 | 6 |
| 2,8 | 7 |
| 1,3,9 | 8 |
| 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 58 | 93 | 90 |
| G7 | 373 | 622 | 572 |
| G6 | 5746
0621
0819 | 9424
3443
8520 | 8215
9397
8996 |
| G5 | 6631 | 5381 | 2033 |
| G4 | 68708
98837
76683
55393
70855
62572
89214 | 46345
16657
01782
03977
32894
26229
88621 | 24724
01642
57186
49569
31294
24351
09591 |
| G3 |
29881
11223 |
20443
94251 |
66978
11727 |
| G2 | 10605 | 01200 | 01435 |
| G1 | 57647 | 09424 | 69167 |
| ĐB | 808467 | 686789 | 348827 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,8 | 0 | |
| 1 | 4,9 | 5 | |
| 2 | 1,3 | 0,1,2,4,4,9 | 4,7,7 |
| 3 | 1,7 | 3,5 | |
| 4 | 6,7 | 3,3,5 | 2 |
| 5 | 5,8 | 1,7 | 1 |
| 6 | 7 | 7,9 | |
| 7 | 2,3 | 7 | 2,8 |
| 8 | 1,3 | 1,2,9 | 6 |
| 9 | 3 | 3,4 | 0,1,4,6,7 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 32 | 70 |
| G7 | 661 | 702 |
| G6 | 7655
7914
9077 | 5813
2981
0000 |
| G5 | 2619 | 7805 |
| G4 | 21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642 | 11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012 |
| G3 | 28094
67873 | 51751
17665 |
| G2 | 24525 | 20909 |
| G1 | 94486 | 55383 |
| ĐB | 840103 | 740058 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3 | 0,2,5,9 |
| 1 | 4,9 | 2,3,9 |
| 2 | 5 | 3 |
| 3 | 2 | |
| 4 | 2 | 8 |
| 5 | 5,5 | 1,2,8 |
| 6 | 1,5 | 5 |
| 7 | 3,7 | 0,3 |
| 8 | 3,6,8 | 1,3,6 |
| 9 | 4,7,8 |
06
12
13
25
31
32 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 18.851.320.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 18.851.320.000 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 04 32 41 45 50 52 29 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 32.524.976.100đ Giải Jackpot 2: 9.769.637.150đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 32.524.976.100 | |
| Jackpot 2 | 0 | 9.769.637.150 | |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 281 | 084 | 13 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 826 | 177 | 254 | 838 | 38 | 350N | ||||||||
| Ba | 956 | 122 | 208 | 66 | 210N | |||||||||
| 966 | 572 | 237 | ||||||||||||
| KK | 639 | 926 | 666 | 925 | 121 | 100N | ||||||||
| 724 | 298 | 980 | 274 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 17 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 42 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 328 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3928 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 259 | 226 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 226 | 259 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 653 | 043 | 978 | 002 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 912 | 347 | 720 | |||||||||||
| 904 | 408 | 871 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 801 | 842 | 223 | 545 | ||||||||||
| 883 | 715 | 119 | 530 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.