| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| Mã ĐB | 3KP - 8KP - 6KP - 13KP - 10KP - 9KP |
| ĐB | 28457 |
| G.1 | 58348 |
| G.2 | 3736403797 |
| G.3 | 576448120458908109240911444428 |
| G.4 | 4040077067647770 |
| G.5 | 863429516836459793550320 |
| G.6 | 846632747 |
| G.7 | 78533146 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,8 |
| 1 | 4 |
| 2 | 0,4,8 |
| 3 | 1,2,4,6 |
| 4 | 0,4,6,6,7,8 |
| 5 | 1,3,5,7 |
| 6 | 4,4 |
| 7 | 0,0,8 |
| 8 | |
| 9 | 7,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2,4,7,7 | 0 |
| 3,5 | 1 |
| 3 | 2 |
| 5 | 3 |
| 0,1,2,3,4,6,6 | 4 |
| 5 | 5 |
| 3,4,4 | 6 |
| 4,5,9,9 | 7 |
| 0,2,4,7 | 8 |
| 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 39 | 54 | 78 | 70 |
| G7 | 725 | 414 | 165 | 938 |
| G6 | 0079
1559
2765 | 4328
8065
5809 | 6298
1511
9824 | 5923
1194
7662 |
| G5 | 3202 | 7424 | 7175 | 9959 |
| G4 | 87562
89307
08723
45179
89363
46897
33434 | 50991
32112
55873
30799
70562
86663
96006 | 13992
34434
59994
08408
17094
53638
59817 | 99404
54989
76569
33543
18717
12499
69927 |
| G3 |
72056
68951 |
10696
33437 |
01283
23376 |
72408
71621 |
| G2 | 97736 | 17586 | 94142 | 80324 |
| G1 | 51251 | 56150 | 69965 | 40595 |
| ĐB | 897978 | 351678 | 529252 | 852892 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2,7 | 6,9 | 8 | 4,8 |
| 1 | 2,4 | 1,7 | 7 | |
| 2 | 3,5 | 4,8 | 4 | 1,3,4,7 |
| 3 | 4,6,9 | 7 | 4,8 | 8 |
| 4 | 2 | 3 | ||
| 5 | 1,1,6,9 | 0,4 | 2 | 9 |
| 6 | 2,3,5 | 2,3,5 | 5,5 | 2,9 |
| 7 | 8,9,9 | 3,8 | 5,6,8 | 0 |
| 8 | 6 | 3 | 9 | |
| 9 | 7 | 1,6,9 | 2,4,4,8 | 2,4,5,9 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 57 | 28 | 13 |
| G7 | 429 | 390 | 986 |
| G6 | 6883
9774
8737 | 2720
0005
7864 | 8077
3066
4724 |
| G5 | 6931 | 1604 | 6308 |
| G4 | 26722
36639
40294
81038
89750
79884
75924 | 06240
21951
02911
98614
13245
92144
66231 | 30336
20796
69745
14518
71851
47849
68162 |
| G3 | 62314
61179 | 88958
90670 | 53858
91834 |
| G2 | 77601 | 71403 | 83119 |
| G1 | 83587 | 42435 | 12944 |
| ĐB | 068840 | 375560 | 892021 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3,4,5 | 8 |
| 1 | 4 | 1,4 | 3,8,9 |
| 2 | 2,4,9 | 0,8 | 1,4 |
| 3 | 1,7,8,9 | 1,5 | 4,6 |
| 4 | 0 | 0,4,5 | 4,5,9 |
| 5 | 0,7 | 1,8 | 1,8 |
| 6 | 0,4 | 2,6 | |
| 7 | 4,9 | 0 | 7 |
| 8 | 3,4,7 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 |
07
21
22
40
41
45 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 20.852.928.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 20.852.928.000 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 09 29 33 38 45 46 53 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 33.944.640.150đ Giải Jackpot 2: 4.675.557.550đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 33.944.640.150 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.675.557.550 | |
| Giải nhất | 18 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 837 | 500.000 | |
| Giải ba | 16.183 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 980 | 708 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 951 | 819 | 377 | 673 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 007 | 277 | 290 | 0 | 210N | |||||||||
| 224 | 582 | 129 | ||||||||||||
| KK | 822 | 748 | 267 | 240 | 0 | 100N | ||||||||
| 192 | 099 | 638 | 127 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 915 | 663 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 663 | 915 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 772 | 167 | 654 | 914 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 671 | 109 | 927 | |||||||||||
| 278 | 267 | 851 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 319 | 476 | 262 | 355 | ||||||||||
| 160 | 373 | 010 | 538 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.