| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | Max 3D |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 12DR - 1DR - 2DR - 10DR - 8DR - 9DR |
| ĐB | 39128 |
| G.1 | 66850 |
| G.2 | 3278907339 |
| G.3 | 085562298380160373948871860939 |
| G.4 | 3337611445887189 |
| G.5 | 957484277683717438670477 |
| G.6 | 170436972 |
| G.7 | 01448963 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 4,8 |
| 2 | 7,8 |
| 3 | 6,7,9,9 |
| 4 | 4 |
| 5 | 0,6 |
| 6 | 0,3,7 |
| 7 | 0,2,4,4,7 |
| 8 | 3,3,8,9,9,9 |
| 9 | 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5,6,7 | 0 |
| 0 | 1 |
| 7 | 2 |
| 6,8,8 | 3 |
| 1,4,7,7,9 | 4 |
| 5 | |
| 3,5 | 6 |
| 2,3,6,7 | 7 |
| 1,2,8 | 8 |
| 3,3,8,8,8 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 28 | 20 | 91 |
| G7 | 409 | 524 | 785 |
| G6 | 4728
5592
3783 | 2440
9107
0253 | 3742
4703
9238 |
| G5 | 8972 | 5650 | 8387 |
| G4 | 76012
20936
10883
66037
69616
46064
12103 | 47209
49258
41358
51158
73571
26498
49738 | 58415
36328
74579
64592
08040
94692
47531 |
| G3 |
07273
11601 |
40432
26247 |
48106
28796 |
| G2 | 39304 | 45929 | 57795 |
| G1 | 87113 | 34324 | 16132 |
| ĐB | 008556 | 957501 | 536266 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3,4,9 | 1,7,9 | 3,6 |
| 1 | 2,3,6 | 5 | |
| 2 | 8,8 | 0,4,4,9 | 8 |
| 3 | 6,7 | 2,8 | 1,2,8 |
| 4 | 0,7 | 0,2 | |
| 5 | 6 | 0,3,8,8,8 | |
| 6 | 4 | 6 | |
| 7 | 2,3 | 1 | 9 |
| 8 | 3,3 | 5,7 | |
| 9 | 2 | 8 | 1,2,2,5,6 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 68 | 88 |
| G7 | 151 | 504 |
| G6 | 2909
5178
9198 | 2436
0682
7098 |
| G5 | 9889 | 5116 |
| G4 | 93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549 | 16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083 |
| G3 | 53485
17971 | 77045
86960 |
| G2 | 61731 | 96341 |
| G1 | 70119 | 94304 |
| ĐB | 586052 | 666290 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 4,4 |
| 1 | 0,9 | 6 |
| 2 | 1 | |
| 3 | 1,1 | 4,6 |
| 4 | 9 | 1,5 |
| 5 | 1,2,3 | 0 |
| 6 | 6,8 | 0 |
| 7 | 1,8,9 | |
| 8 | 5,9 | 2,3,7,8 |
| 9 | 0,8 | 0,2,5,8 |
12
22
24
26
31
37 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 16.938.370.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.938.370.500 | |
| Giải nhất | 26 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.076 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.341 | 30.000 |
| 22 41 45 48 54 55 16 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 37.959.752.100đ Giải Jackpot 2: 3.298.557.600đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 37.959.752.100 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.298.557.600 | |
| Giải nhất | 9 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 556 | 500.000 | |
| Giải ba | 11.783 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 832 | 317 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 274 | 838 | 247 | 389 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 844 | 440 | 925 | 0 | 210N | |||||||||
| 649 | 693 | 194 | ||||||||||||
| KK | 096 | 360 | 113 | 844 | 0 | 100N | ||||||||
| 308 | 175 | 735 | 076 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 356 | 163 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 163 | 356 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 749 | 183 | 620 | 039 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 630 | 110 | 364 | |||||||||||
| 206 | 411 | 853 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 334 | 238 | 603 | 621 | ||||||||||
| 240 | 117 | 672 | 736 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.