| Bến Tre | Đắc Lắc | Miền Bắc |
| Vũng Tàu | Quảng Nam | Max 3D Pro |
| Bạc Liêu | Power 6/55 |
| Mã ĐB | 1KG - 3KG - 5KG - 6KG - 7KG - 11KG |
| ĐB | 13221 |
| G.1 | 82697 |
| G.2 | 3426474828 |
| G.3 | 568251479758426508100108962776 |
| G.4 | 5523244419386713 |
| G.5 | 033587319947274799349250 |
| G.6 | 004343794 |
| G.7 | 92666982 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 0,3 |
| 2 | 1,3,5,6,8 |
| 3 | 1,4,5,8 |
| 4 | 3,4,7,7 |
| 5 | 0 |
| 6 | 4,6,9 |
| 7 | 6 |
| 8 | 2,9 |
| 9 | 2,4,7,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,5 | 0 |
| 2,3 | 1 |
| 8,9 | 2 |
| 1,2,4 | 3 |
| 0,3,4,6,9 | 4 |
| 2,3 | 5 |
| 2,6,7 | 6 |
| 4,4,9,9 | 7 |
| 2,3 | 8 |
| 6,8 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 74 | 46 | 67 |
| G7 | 010 | 770 | 961 |
| G6 | 3452
9687
3427 | 1705
2828
6898 | 2030
5543
1489 |
| G5 | 3987 | 1682 | 6468 |
| G4 | 78899
13421
69122
62142
48887
90540
68727 | 07328
63114
84005
11826
10469
70207
57564 | 87410
61423
44332
34318
21473
36608
28649 |
| G3 |
79446
35158 |
83001
88374 |
64980
84581 |
| G2 | 54677 | 90107 | 27463 |
| G1 | 78600 | 63631 | 83940 |
| ĐB | 472899 | 987692 | 929097 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1,5,5,7,7 | 8 |
| 1 | 0 | 4 | 0,8 |
| 2 | 1,2,7,7 | 6,8,8 | 3 |
| 3 | 1 | 0,2 | |
| 4 | 0,2,6 | 6 | 0,3,9 |
| 5 | 2,8 | ||
| 6 | 4,9 | 1,3,7,8 | |
| 7 | 4,7 | 0,4 | 3 |
| 8 | 7,7,7 | 2 | 0,1,9 |
| 9 | 9,9 | 2,8 | 7 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 51 | 37 |
| G7 | 431 | 702 |
| G6 | 6450
2233
4605 | 8661
7535
0949 |
| G5 | 3647 | 0744 |
| G4 | 14340
92064
51562
23818
34479
69132
45856 | 90117
57646
03361
40793
12118
40514
12656 |
| G3 | 86687
47217 | 46194
53265 |
| G2 | 44315 | 73279 |
| G1 | 08153 | 00893 |
| ĐB | 288017 | 837628 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 2 |
| 1 | 5,7,7,8 | 4,7,8 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 1,2,3 | 5,7 |
| 4 | 0,7 | 4,6,9 |
| 5 | 0,1,3,6 | 6 |
| 6 | 2,4 | 1,1,5 |
| 7 | 9 | 9 |
| 8 | 7 | |
| 9 | 3,3,4 |
04
13
22
25
40
41 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 16.103.186.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.103.186.000 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.303 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.825 | 30.000 |
| 06 07 18 41 44 50 53 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 199.984.640.250đ Giải Jackpot 2: 4.237.264.200đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 1 | 199.984.640.250 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.237.264.200 | |
| Giải nhất | 24 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.818 | 500.000 | |
| Giải ba | 43.703 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 411 | 973 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 072 | 986 | 435 | 122 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 430 | 227 | 550 | 0 | 210N | |||||||||
| 491 | 023 | 089 | ||||||||||||
| KK | 015 | 728 | 672 | 944 | 0 | 100N | ||||||||
| 394 | 177 | 989 | 606 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 820 | 579 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 579 | 820 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 588 | 559 | 019 | 830 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 016 | 489 | 661 | |||||||||||
| 958 | 666 | 459 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 491 | 447 | 370 | 066 | ||||||||||
| 050 | 376 | 164 | 374 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.