| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | Max 3D |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 12DG - 5DG - 13DG - 9DG - 6DG - 8DG |
| ĐB | 10494 |
| G.1 | 71906 |
| G.2 | 9712082058 |
| G.3 | 509096405028108984234776471336 |
| G.4 | 6962491109403365 |
| G.5 | 803353195240247198172637 |
| G.6 | 056469634 |
| G.7 | 59340562 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5,6,8,9 |
| 1 | 1,7,9 |
| 2 | 0,3 |
| 3 | 3,4,4,6,7 |
| 4 | 0,0 |
| 5 | 0,6,8,9 |
| 6 | 2,2,4,5,9 |
| 7 | 1 |
| 8 | |
| 9 | 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2,4,4,5 | 0 |
| 1,7 | 1 |
| 6,6 | 2 |
| 2,3 | 3 |
| 3,3,6,9 | 4 |
| 0,6 | 5 |
| 0,3,5 | 6 |
| 1,3 | 7 |
| 0,5 | 8 |
| 0,1,5,6 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 07 | 99 | 65 |
| G7 | 252 | 455 | 579 |
| G6 | 3841
4469
9759 | 8335
7796
0344 | 4134
8317
1305 |
| G5 | 6522 | 7846 | 7721 |
| G4 | 91401
31112
32870
82026
82316
80048
37225 | 08116
22527
47561
86576
22291
23493
46016 | 03080
83183
25421
53881
20906
63817
19432 |
| G3 |
62096
77715 |
28938
00448 |
70723
06136 |
| G2 | 22368 | 43178 | 61616 |
| G1 | 11865 | 05117 | 48236 |
| ĐB | 898582 | 913490 | 579838 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,7 | 5,6 | |
| 1 | 2,5,6 | 6,6,7 | 6,7,7 |
| 2 | 2,5,6 | 7 | 1,1,3 |
| 3 | 5,8 | 2,4,6,6,8 | |
| 4 | 1,8 | 4,6,8 | |
| 5 | 2,9 | 5 | |
| 6 | 5,8,9 | 1 | 5 |
| 7 | 0 | 6,8 | 9 |
| 8 | 2 | 0,1,3 | |
| 9 | 6 | 0,1,3,6,9 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 10 | 00 | 88 |
| G7 | 147 | 344 | 565 |
| G6 | 5556
4073
0942 | 1058
5641
9507 | 7798
2833
8881 |
| G5 | 3949 | 2472 | 0313 |
| G4 | 63804
73588
30479
06527
58990
90754
78132 | 21413
98780
99766
02973
32709
22164
38583 | 58752
13781
20371
97318
61022
66612
31767 |
| G3 | 78059
24566 | 90096
09408 | 17579
33043 |
| G2 | 05845 | 44666 | 86182 |
| G1 | 66267 | 68587 | 07554 |
| ĐB | 437936 | 613301 | 010042 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0,1,7,8,9 | |
| 1 | 0 | 3 | 2,3,8 |
| 2 | 7 | 2 | |
| 3 | 2,6 | 3 | |
| 4 | 2,5,7,9 | 1,4 | 2,3 |
| 5 | 4,6,9 | 8 | 2,4 |
| 6 | 6,7 | 4,6,6 | 5,7 |
| 7 | 3,9 | 2,3 | 1,9 |
| 8 | 8 | 0,3,7 | 1,1,2,8 |
| 9 | 0 | 6 | 8 |
06
09
11
17
35
44 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 16.835.595.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.835.595.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 09 17 20 33 41 42 40 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 102.862.626.150đ Giải Jackpot 2: 4.564.759.400đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 102.862.626.150 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.564.759.400 | |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 985 | 747 | 33 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 207 | 165 | 560 | 896 | 59 | 350N | ||||||||
| Ba | 006 | 862 | 306 | 99 | 210N | |||||||||
| 216 | 371 | 780 | ||||||||||||
| KK | 001 | 164 | 483 | 029 | 190 | 100N | ||||||||
| 309 | 790 | 619 | 520 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 4 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 1 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 51 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 464 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3290 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 035 | 737 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 737 | 035 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 007 | 541 | 637 | 046 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 748 | 727 | 946 | |||||||||||
| 754 | 719 | 627 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 335 | 417 | 444 | 286 | ||||||||||
| 714 | 992 | 886 | 805 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.