| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh | Max 3D |
| Mã ĐB | 13KU - 8KU - 9KU - 4KU - 15KU - 3KU |
| ĐB | 24502 |
| G.1 | 42500 |
| G.2 | 7712396856 |
| G.3 | 454817873587130389499079385519 |
| G.4 | 7734957129073433 |
| G.5 | 365265839594313049447540 |
| G.6 | 434594167 |
| G.7 | 63530316 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,2,3,7 |
| 1 | 6,9 |
| 2 | 3 |
| 3 | 0,0,3,4,4,5 |
| 4 | 0,4,9 |
| 5 | 2,3,6 |
| 6 | 3,7 |
| 7 | 1 |
| 8 | 1,3 |
| 9 | 3,4,4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,3,3,4 | 0 |
| 7,8 | 1 |
| 0,5 | 2 |
| 0,2,3,5,6,8,9 | 3 |
| 3,3,4,9,9 | 4 |
| 3 | 5 |
| 1,5 | 6 |
| 0,6 | 7 |
| 8 | |
| 1,4 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 26 | 50 | 12 |
| G7 | 983 | 702 | 243 |
| G6 | 2907
4792
9673 | 6049
6651
7815 | 4144
0797
1398 |
| G5 | 5026 | 6079 | 5118 |
| G4 | 65353
32986
32324
96665
72506
72585
63013 | 89969
66552
65468
93975
87975
09895
16260 | 76142
69648
09851
58279
70161
51043
77765 |
| G3 |
16377
70368 |
91425
93287 |
55386
52163 |
| G2 | 27470 | 52181 | 16660 |
| G1 | 25352 | 21769 | 23755 |
| ĐB | 130920 | 557370 | 209991 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,7 | 2 | |
| 1 | 3 | 5 | 2,8 |
| 2 | 0,4,6,6 | 5 | |
| 3 | |||
| 4 | 9 | 2,3,3,4,8 | |
| 5 | 2,3 | 0,1,2 | 1,5 |
| 6 | 5,8 | 0,8,9,9 | 0,1,3,5 |
| 7 | 0,3,7 | 0,5,5,9 | 9 |
| 8 | 3,5,6 | 1,7 | 6 |
| 9 | 2 | 5 | 1,7,8 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 63 | 71 | 15 |
| G7 | 220 | 222 | 153 |
| G6 | 6064
2267
0838 | 7883
8530
5929 | 4951
6801
2424 |
| G5 | 5837 | 3831 | 3613 |
| G4 | 45780
15014
90154
19718
09767
49073
00225 | 33728
01633
44333
50185
34969
94882
76858 | 64273
49237
99781
11093
98114
25069
97904 |
| G3 | 69828
57130 | 37586
00276 | 28569
52271 |
| G2 | 47051 | 81053 | 75204 |
| G1 | 56360 | 06859 | 36831 |
| ĐB | 055600 | 881888 | 525640 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1,4,4 | |
| 1 | 4,8 | 3,4,5 | |
| 2 | 0,5,8 | 2,8,9 | 4 |
| 3 | 0,7,8 | 0,1,3,3 | 1,7 |
| 4 | 0 | ||
| 5 | 1,4 | 3,8,9 | 1,3 |
| 6 | 0,3,4,7,7 | 9 | 9,9 |
| 7 | 3 | 1,6 | 1,3 |
| 8 | 0 | 2,3,5,6,8 | 1 |
| 9 | 3 |
07
14
20
30
34
40 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 26.087.005.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 26.087.005.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 10 22 31 39 43 54 14 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 39.296.824.950đ Giải Jackpot 2: 5.270.244.750đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 39.296.824.950 | |
| Jackpot 2 | 0 | 5.270.244.750 | |
| Giải nhất | 19 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.013 | 500.000 | |
| Giải ba | 19.076 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 819 | 500 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 295 | 130 | 105 | 981 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 708 | 875 | 924 | 0 | 210N | |||||||||
| 840 | 864 | 259 | ||||||||||||
| KK | 455 | 379 | 173 | 621 | 0 | 100N | ||||||||
| 109 | 959 | 822 | 288 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 040 | 304 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 304 | 040 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 216 | 983 | 100 | 028 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 554 | 303 | 227 | |||||||||||
| 599 | 299 | 391 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 327 | 221 | 076 | 618 | ||||||||||
| 440 | 307 | 403 | 014 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.