| Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình | Power 6/55 |
| Mã ĐB | 8YE - 11YE - 6YE - 9YE - 7YE - 13YE |
| ĐB | 45625 |
| G.1 | 95649 |
| G.2 | 5041236214 |
| G.3 | 480320596480760721181859427094 |
| G.4 | 2330493902043673 |
| G.5 | 617989378895056950085753 |
| G.6 | 453556741 |
| G.7 | 32417284 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,8 |
| 1 | 2,4,8 |
| 2 | 5 |
| 3 | 0,2,2,7,9 |
| 4 | 1,1,9 |
| 5 | 3,3,6 |
| 6 | 0,4,9 |
| 7 | 2,3,9 |
| 8 | 4 |
| 9 | 4,4,5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3,6 | 0 |
| 4,4 | 1 |
| 1,3,3,7 | 2 |
| 5,5,7 | 3 |
| 0,1,6,8,9,9 | 4 |
| 2,9 | 5 |
| 5 | 6 |
| 3 | 7 |
| 0,1 | 8 |
| 3,4,6,7 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 25 | 18 | 85 |
| G7 | 789 | 520 | 320 |
| G6 | 1861
1325
1360 | 9072
8612
5980 | 1938
0103
0134 |
| G5 | 0167 | 7747 | 1411 |
| G4 | 46835
22488
43974
33448
24596
42600
81968 | 63136
23370
08349
78955
41558
05723
75496 | 40873
49875
20581
52805
12292
82108
20891 |
| G3 |
38533
45065 |
10981
77913 |
34910
97070 |
| G2 | 66580 | 00436 | 46116 |
| G1 | 94848 | 54561 | 57010 |
| ĐB | 082665 | 608342 | 252991 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 3,5,8 | |
| 1 | 2,3,8 | 0,0,1,6 | |
| 2 | 5,5 | 0,3 | 0 |
| 3 | 3,5 | 6,6 | 4,8 |
| 4 | 8,8 | 2,7,9 | |
| 5 | 5,8 | ||
| 6 | 0,1,5,5,7,8 | 1 | |
| 7 | 4 | 0,2 | 0,3,5 |
| 8 | 0,8,9 | 0,1 | 1,5 |
| 9 | 6 | 6 | 1,1,2 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 62 | 34 | 16 |
| G7 | 434 | 904 | 234 |
| G6 | 8737
8289
7420 | 5471
1032
8839 | 7182
3423
3097 |
| G5 | 4919 | 9089 | 2174 |
| G4 | 50645
09034
96986
15998
35120
23861
66863 | 79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405 | 58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253 |
| G3 | 07647
19911 | 05658
88936 | 39651
22915 |
| G2 | 78252 | 19014 | 45203 |
| G1 | 31844 | 42228 | 15524 |
| ĐB | 826200 | 546768 | 009140 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 4,5,7 | 3 |
| 1 | 1,9 | 4,4 | 5,6,9 |
| 2 | 0,0 | 1,8 | 3,4 |
| 3 | 4,4,7 | 2,4,4,6,8,9 | 0,4 |
| 4 | 4,5,7 | 0 | |
| 5 | 2 | 8 | 1,3 |
| 6 | 1,2,3 | 8 | |
| 7 | 1 | 1,4 | |
| 8 | 6,9 | 5,9 | 2,3,4 |
| 9 | 8 | 5,7 |
05
08
23
26
38
41 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 72.718.091.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 72.718.091.500 | |
| Giải nhất | 64 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2.336 | 300.000 | |
| Giải ba | 37.669 | 30.000 |
| 01 13 23 31 44 53 32 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 71.632.884.900đ Giải Jackpot 2: 3.950.538.950đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 71.632.884.900 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.950.538.950 | |
| Giải nhất | 10 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 864 | 500.000 | |
| Giải ba | 18.362 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 865 | 063 | 17 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 433 | 485 | 727 | 517 | 91 | 350N | ||||||||
| Ba | 408 | 557 | 758 | 44 | 210N | |||||||||
| 972 | 958 | 823 | ||||||||||||
| KK | 612 | 776 | 995 | 223 | 66 | 100N | ||||||||
| 591 | 198 | 597 | 653 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 4 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 9 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 296 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3382 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 913 | 525 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 525 | 913 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 266 | 613 | 432 | 398 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 544 | 778 | 048 | |||||||||||
| 658 | 111 | 898 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 282 | 376 | 380 | 792 | ||||||||||
| 221 | 232 | 328 | 621 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.