| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh | Max 3D |
| Mã ĐB | 20XN - 12XN - 5XN - 15XN - 18XN - 1XN - 13XN - 14XN |
| ĐB | 72124 |
| G.1 | 28130 |
| G.2 | 5773206509 |
| G.3 | 048375111725464894938464683696 |
| G.4 | 5204020673417510 |
| G.5 | 720784381291124593666330 |
| G.6 | 270656927 |
| G.7 | 90086459 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,6,7,8,9 |
| 1 | 0,7 |
| 2 | 4,7 |
| 3 | 0,0,2,7,8 |
| 4 | 1,5,6 |
| 5 | 6,9 |
| 6 | 4,4,6 |
| 7 | 0 |
| 8 | |
| 9 | 0,1,3,6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,3,3,7,9 | 0 |
| 4,9 | 1 |
| 3 | 2 |
| 9 | 3 |
| 0,2,6,6 | 4 |
| 4 | 5 |
| 0,4,5,6,9 | 6 |
| 0,1,2,3 | 7 |
| 0,3 | 8 |
| 0,5 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 27 | 44 | 05 |
| G7 | 496 | 492 | 145 |
| G6 | 6305
3274
3216 | 7861
6700
9422 | 8553
0050
9695 |
| G5 | 7547 | 4884 | 0790 |
| G4 | 42369
24726
01832
75432
29064
27756
80066 | 17389
89785
17920
09389
87585
65236
54318 | 25364
08107
10604
17871
34104
17950
72022 |
| G3 |
28802
45236 |
59607
10134 |
62754
62853 |
| G2 | 86386 | 22145 | 36625 |
| G1 | 48635 | 01084 | 80221 |
| ĐB | 984983 | 278802 | 533196 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,5 | 0,2,7 | 4,4,5,7 |
| 1 | 6 | 8 | |
| 2 | 6,7 | 0,2 | 1,2,5 |
| 3 | 2,2,5,6 | 4,6 | |
| 4 | 7 | 4,5 | 5 |
| 5 | 6 | 0,0,3,3,4 | |
| 6 | 4,6,9 | 1 | 4 |
| 7 | 4 | 1 | |
| 8 | 3,6 | 4,4,5,5,9,9 | |
| 9 | 6 | 2 | 0,5,6 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 04 | 46 | 66 |
| G7 | 582 | 949 | 524 |
| G6 | 4140
7234
9374 | 9811
3509
7024 | 9111
4169
1880 |
| G5 | 7415 | 0783 | 7415 |
| G4 | 77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463 | 15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629 | 90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778 |
| G3 | 22861
27028 | 78443
09808 | 62949
92965 |
| G2 | 27223 | 32808 | 67555 |
| G1 | 39264 | 83205 | 22975 |
| ĐB | 289565 | 817938 | 944098 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 5,8,8,9 | |
| 1 | 1,5 | 1 | 1,5,8,8 |
| 2 | 1,3,8 | 4,8,9 | 4 |
| 3 | 4 | 8 | |
| 4 | 0,0,4 | 3,6,6,9 | 4,6,9 |
| 5 | 6 | 5 | |
| 6 | 1,3,4,5 | 1 | 5,6,9 |
| 7 | 4,6 | 5,8 | |
| 8 | 0,2 | 3,4,4 | 0,1,2 |
| 9 | 8 |
16
18
19
28
31
44 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 20.876.998.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 20.876.998.000 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 03 26 31 39 47 54 20 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 35.421.960.450đ Giải Jackpot 2: 10.091.524.300đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 35.421.960.450 | |
| Jackpot 2 | 0 | 10.091.524.300 | |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 730 | 500.000 | |
| Giải ba | 16.251 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 768 | 648 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 188 | 759 | 403 | 372 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 318 | 169 | 034 | 0 | 210N | |||||||||
| 666 | 622 | 765 | ||||||||||||
| KK | 049 | 427 | 655 | 691 | 0 | 100N | ||||||||
| 225 | 286 | 172 | 785 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 776 | 308 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 308 | 776 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 299 | 600 | 808 | 865 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 851 | 914 | 857 | |||||||||||
| 039 | 368 | 161 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 496 | 879 | 543 | 950 | ||||||||||
| 790 | 737 | 493 | 217 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.