| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | Power 6/55 |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 3KN - 12KN - 2KN - 1KN - 6KN - 15KN |
| ĐB | 69259 |
| G.1 | 87081 |
| G.2 | 7186338253 |
| G.3 | 084520370611542493047650319314 |
| G.4 | 3423353715709612 |
| G.5 | 856082472833816551716275 |
| G.6 | 857236824 |
| G.7 | 94774825 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,4,6 |
| 1 | 2,4 |
| 2 | 3,4,5 |
| 3 | 3,6,7 |
| 4 | 2,7,8 |
| 5 | 2,3,7,9 |
| 6 | 0,3,5 |
| 7 | 0,1,5,7 |
| 8 | 1 |
| 9 | 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6,7 | 0 |
| 7,8 | 1 |
| 1,4,5 | 2 |
| 0,2,3,5,6 | 3 |
| 0,1,2,9 | 4 |
| 2,6,7 | 5 |
| 0,3 | 6 |
| 3,4,5,7 | 7 |
| 4 | 8 |
| 5 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 65 | 17 | 70 |
| G7 | 069 | 729 | 187 |
| G6 | 7920
3216
4789 | 5023
4810
9731 | 9645
6626
1186 |
| G5 | 4927 | 0575 | 6244 |
| G4 | 44709
88488
83134
78182
85937
66291
72174 | 51129
15863
68564
39478
86066
90157
34856 | 21282
75138
56406
70027
17493
56571
16084 |
| G3 |
10445
87975 |
61021
99669 |
20453
36063 |
| G2 | 22225 | 82416 | 31667 |
| G1 | 75695 | 45874 | 24642 |
| ĐB | 150822 | 540657 | 501493 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 6 | |
| 1 | 6 | 0,6,7 | |
| 2 | 0,2,5,7 | 1,3,9,9 | 6,7 |
| 3 | 4,7 | 1 | 8 |
| 4 | 5 | 2,4,5 | |
| 5 | 6,7,7 | 3 | |
| 6 | 5,9 | 3,4,6,9 | 3,7 |
| 7 | 4,5 | 4,5,8 | 0,1 |
| 8 | 2,8,9 | 2,4,6,7 | |
| 9 | 1,5 | 3,3 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 42 | 07 |
| G7 | 902 | 592 |
| G6 | 5481
0316
3115 | 6874
6479
1386 |
| G5 | 6721 | 3489 |
| G4 | 36621
66689
55800
63521
92941
26257
58963 | 76372
80344
18574
20480
00777
12508
27887 |
| G3 | 05964
68264 | 46191
02704 |
| G2 | 82122 | 23908 |
| G1 | 79969 | 57583 |
| ĐB | 197158 | 721539 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0,2 | 4,7,8,8 |
| 1 | 5,6 | |
| 2 | 1,1,1,2 | |
| 3 | 9 | |
| 4 | 1,2 | 4 |
| 5 | 7,8 | |
| 6 | 3,4,4,9 | |
| 7 | 2,4,4,7,9 | |
| 8 | 1,9 | 0,3,6,7,9 |
| 9 | 1,2 |
01
09
11
28
33
42 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 18.424.878.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 18.424.878.000 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.431 | 300.000 | |
| Giải ba | 24.461 | 30.000 |
| 09 29 33 38 45 46 53 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 33.944.640.150đ Giải Jackpot 2: 4.675.557.550đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 33.944.640.150 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.675.557.550 | |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 692 | 005 | 36 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 621 | 118 | 707 | 412 | 110 | 350N | ||||||||
| Ba | 335 | 265 | 268 | 145 | 210N | |||||||||
| 222 | 917 | 484 | ||||||||||||
| KK | 099 | 875 | 590 | 161 | 193 | 100N | ||||||||
| 801 | 076 | 841 | 957 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 25 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 373 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3612 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 915 | 663 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 663 | 915 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 772 | 167 | 654 | 914 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 671 | 109 | 927 | |||||||||||
| 278 | 267 | 851 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 319 | 476 | 262 | 355 | ||||||||||
| 160 | 373 | 010 | 538 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.