| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| Mã ĐB | 20XT - 17XT - 7XT - 13XT - 11XT - 2XT - 14XT - 16XT |
| ĐB | 51951 |
| G.1 | 40173 |
| G.2 | 7285179896 |
| G.3 | 142697724355128301236771538232 |
| G.4 | 3646466337782128 |
| G.5 | 663162120620276866038099 |
| G.6 | 491495597 |
| G.7 | 43216483 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 2,5 |
| 2 | 0,1,3,8,8 |
| 3 | 1,2 |
| 4 | 3,3,6 |
| 5 | 1,1 |
| 6 | 3,4,8,9 |
| 7 | 3,8 |
| 8 | 3 |
| 9 | 1,5,6,7,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 2,3,5,5,9 | 1 |
| 1,3 | 2 |
| 0,2,4,4,6,7,8 | 3 |
| 6 | 4 |
| 1,9 | 5 |
| 4,9 | 6 |
| 9 | 7 |
| 2,2,6,7 | 8 |
| 6,9 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 27 | 49 | 45 | 83 |
| G7 | 778 | 740 | 028 | 809 |
| G6 | 5989
9992
1182 | 0556
4581
3412 | 7224
2231
5396 | 3555
9662
4704 |
| G5 | 1502 | 3055 | 0043 | 1074 |
| G4 | 41791
54328
47952
26670
05005
49741
44489 | 12436
79014
43019
75395
66111
46495
18046 | 44079
03566
42480
74918
40630
28249
98242 | 19355
22340
58164
79586
15651
65586
87923 |
| G3 |
77399
96726 |
34091
76419 |
91308
23368 |
63548
60833 |
| G2 | 18235 | 29202 | 35472 | 48644 |
| G1 | 67663 | 46583 | 66115 | 15412 |
| ĐB | 885734 | 843300 | 639526 | 385752 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2,5 | 0,2 | 8 | 4,9 |
| 1 | 1,2,4,9,9 | 5,8 | 2 | |
| 2 | 6,7,8 | 4,6,8 | 3 | |
| 3 | 4,5 | 6 | 0,1 | 3 |
| 4 | 1 | 0,6,9 | 2,3,5,9 | 0,4,8 |
| 5 | 2 | 5,6 | 1,2,5,5 | |
| 6 | 3 | 6,8 | 2,4 | |
| 7 | 0,8 | 2,9 | 4 | |
| 8 | 2,9,9 | 1,3 | 0 | 3,6,6 |
| 9 | 1,2,9 | 1,5,5 | 6 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 11 | 25 | 34 |
| G7 | 690 | 415 | 571 |
| G6 | 3840
8669
6513 | 9449
7843
4683 | 4566
2250
1925 |
| G5 | 7182 | 3670 | 2127 |
| G4 | 54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873 | 80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081 | 89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788 |
| G3 | 93232
70491 | 26444
78137 | 92238
95293 |
| G2 | 08658 | 58703 | 39166 |
| G1 | 11552 | 23958 | 50468 |
| ĐB | 725155 | 886999 | 813698 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3,3 | |
| 1 | 0,1,3 | 5 | 0,9 |
| 2 | 5,9 | 5,7 | |
| 3 | 2,3 | 1,7 | 4,8 |
| 4 | 0 | 3,4,9 | 1,6 |
| 5 | 2,5,8 | 1,8 | 0 |
| 6 | 8,9 | 4,9 | 6,6,8 |
| 7 | 3 | 0 | 0,1 |
| 8 | 2,8 | 1,3 | 4,8 |
| 9 | 0,1,8 | 9 | 3,8 |
02
10
12
21
32
37 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 16.890.152.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.890.152.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 14 16 35 38 43 51 37 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 114.662.129.250đ Giải Jackpot 2: 9.489.084.250đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 1 | 114.662.129.250 | |
| Jackpot 2 | 0 | 9.489.084.250 | |
| Giải nhất | 20 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.401 | 500.000 | |
| Giải ba | 28.653 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 281 | 084 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 826 | 177 | 254 | 838 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 956 | 122 | 208 | 0 | 210N | |||||||||
| 966 | 572 | 237 | ||||||||||||
| KK | 639 | 926 | 666 | 925 | 0 | 100N | ||||||||
| 724 | 298 | 980 | 274 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 945 | 123 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 123 | 945 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 458 | 644 | 743 | 636 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 648 | 296 | 006 | |||||||||||
| 709 | 677 | 553 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 464 | 824 | 062 | 750 | ||||||||||
| 282 | 385 | 212 | 249 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.