| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| Mã ĐB | 3FG - 15FG - 5FG - 11FG - 4FG - 13FG |
| ĐB | 37938 |
| G.1 | 50326 |
| G.2 | 5872540510 |
| G.3 | 349980865051242573580502469040 |
| G.4 | 1884163769030914 |
| G.5 | 670444091155070836386751 |
| G.6 | 031040082 |
| G.7 | 68873899 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,4,8,9 |
| 1 | 0,4 |
| 2 | 4,5,6 |
| 3 | 1,7,8,8,8 |
| 4 | 0,0,2 |
| 5 | 0,1,5,8 |
| 6 | 8 |
| 7 | |
| 8 | 2,4,7 |
| 9 | 8,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,4,4,5 | 0 |
| 3,5 | 1 |
| 4,8 | 2 |
| 0 | 3 |
| 0,1,2,8 | 4 |
| 2,5 | 5 |
| 2 | 6 |
| 3,8 | 7 |
| 0,3,3,3,5,6,9 | 8 |
| 0,9 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 50 | 23 | 32 |
| G7 | 457 | 005 | 743 |
| G6 | 9664
5218
2126 | 4327
2067
0204 | 0372
3286
5229 |
| G5 | 8918 | 0520 | 0449 |
| G4 | 34080
58062
51271
14091
44259
89695
96677 | 64228
12276
50570
30759
02604
07242
94178 | 97257
63347
68546
25601
68571
96918
76722 |
| G3 |
58335
45532 |
19064
38495 |
81866
31590 |
| G2 | 72948 | 46864 | 99061 |
| G1 | 64462 | 85295 | 72950 |
| ĐB | 891851 | 579621 | 215534 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,4,5 | 1 | |
| 1 | 8,8 | 8 | |
| 2 | 6 | 0,1,3,7,8 | 2,9 |
| 3 | 2,5 | 2,4 | |
| 4 | 8 | 2 | 3,6,7,9 |
| 5 | 0,1,7,9 | 9 | 0,7 |
| 6 | 2,2,4 | 4,4,7 | 1,6 |
| 7 | 1,7 | 0,6,8 | 1,2 |
| 8 | 0 | 6 | |
| 9 | 1,5 | 5,5 | 0 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 79 | 68 | 29 |
| G7 | 772 | 644 | 971 |
| G6 | 7942
8163
6039 | 7017
0487
7867 | 2641
8506
7806 |
| G5 | 3650 | 8922 | 6833 |
| G4 | 59268
40203
89413
71465
55962
00223
07540 | 37742
64718
83401
59351
53736
72071
40141 | 14115
34993
16780
22729
86387
13624
86832 |
| G3 | 70794
03891 | 79072
01699 | 15971
92282 |
| G2 | 56719 | 51649 | 87173 |
| G1 | 34133 | 36170 | 08518 |
| ĐB | 050049 | 755884 | 753874 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1 | 6,6 |
| 1 | 3,9 | 7,8 | 5,8 |
| 2 | 3 | 2 | 4,9,9 |
| 3 | 3,9 | 6 | 2,3 |
| 4 | 0,2,9 | 1,2,4,9 | 1 |
| 5 | 0 | 1 | |
| 6 | 2,3,5,8 | 7,8 | |
| 7 | 2,9 | 0,1,2 | 1,1,3,4 |
| 8 | 4,7 | 0,2,7 | |
| 9 | 1,4 | 9 | 3 |
04
16
17
22
32
39 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 28.975.123.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 28.975.123.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 09 18 19 21 25 36 08 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 39.124.303.050đ Giải Jackpot 2: 4.013.811.450đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 39.124.303.050 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.013.811.450 | |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 294 | 078 | 34 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 369 | 742 | 925 | 912 | 87 | 350N | ||||||||
| Ba | 859 | 140 | 812 | 108 | 210N | |||||||||
| 830 | 982 | 018 | ||||||||||||
| KK | 767 | 972 | 613 | 660 | 168 | 100N | ||||||||
| 028 | 585 | 388 | 484 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 29 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 428 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4200 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 960 | 441 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 441 | 960 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 047 | 812 | 665 | 966 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 047 | 680 | 869 | |||||||||||
| 824 | 939 | 920 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 718 | 973 | 268 | 357 | ||||||||||
| 863 | 965 | 027 | 021 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.