| Bến Tre | Đắc Lắc | Miền Bắc |
| Vũng Tàu | Quảng Nam | Max 3D Pro |
| Bạc Liêu | Power 6/55 |
| Mã ĐB | 17BZ - 19BZ - 11BZ - 18BZ - 12BZ - 3BZ - 15BZ - 1BZ |
| ĐB | 71680 |
| G.1 | 62845 |
| G.2 | 6660534138 |
| G.3 | 774890108372269881746962343631 |
| G.4 | 1167861381929024 |
| G.5 | 844192526691753692175638 |
| G.6 | 774907243 |
| G.7 | 62862700 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,5,7 |
| 1 | 3,7 |
| 2 | 3,4,7 |
| 3 | 1,6,8,8 |
| 4 | 1,3,5 |
| 5 | 2 |
| 6 | 2,7,9 |
| 7 | 4,4 |
| 8 | 0,3,6,9 |
| 9 | 1,2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,8 | 0 |
| 3,4,9 | 1 |
| 5,6,9 | 2 |
| 1,2,4,8 | 3 |
| 2,7,7 | 4 |
| 0,4 | 5 |
| 3,8 | 6 |
| 0,1,2,6 | 7 |
| 3,3 | 8 |
| 6,8 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 34 | 98 | 47 |
| G7 | 616 | 581 | 169 |
| G6 | 2105
0007
1797 | 9076
2509
5374 | 0415
7610
9905 |
| G5 | 5640 | 8203 | 7113 |
| G4 | 64240
41551
82062
39797
21357
10268
98540 | 52472
67062
77819
45346
26013
92814
83903 | 29635
83951
54050
65203
48453
81830
14942 |
| G3 |
82950
51229 |
91022
30086 |
85840
88415 |
| G2 | 97467 | 20258 | 04754 |
| G1 | 66382 | 20779 | 12135 |
| ĐB | 285122 | 105318 | 290235 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,7 | 3,3,9 | 3,5 |
| 1 | 6 | 3,4,8,9 | 0,3,5,5 |
| 2 | 2,9 | 2 | |
| 3 | 4 | 0,5,5,5 | |
| 4 | 0,0,0 | 6 | 0,2,7 |
| 5 | 0,1,7 | 8 | 0,1,3,4 |
| 6 | 2,7,8 | 2 | 9 |
| 7 | 2,4,6,9 | ||
| 8 | 2 | 1,6 | |
| 9 | 7,7 | 8 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 36 | 92 |
| G7 | 674 | 137 |
| G6 | 2831
9542
5417 | 3955
4504
4931 |
| G5 | 9594 | 4233 |
| G4 | 99770
29817
67592
80657
88873
60298
09084 | 15689
12048
65228
65361
24511
39406
16362 |
| G3 | 08643
79054 | 47281
18143 |
| G2 | 87093 | 94955 |
| G1 | 75966 | 98313 |
| ĐB | 339761 | 610770 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 4,6 | |
| 1 | 7,7 | 1,3 |
| 2 | 8 | |
| 3 | 1,6 | 1,3,7 |
| 4 | 2,3 | 3,8 |
| 5 | 4,7 | 5,5 |
| 6 | 1,6 | 1,2 |
| 7 | 0,3,4 | 0 |
| 8 | 4 | 1,9 |
| 9 | 2,3,4,8 | 2 |
07
16
20
22
24
38 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 14.868.581.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 14.868.581.000 | |
| Giải nhất | 26 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 970 | 300.000 | |
| Giải ba | 16.425 | 30.000 |
| 02 08 19 33 36 47 42 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 46.360.660.800đ Giải Jackpot 2: 4.218.788.650đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 46.360.660.800 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.218.788.650 | |
| Giải nhất | 19 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 895 | 500.000 | |
| Giải ba | 17.552 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 363 | 028 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 769 | 452 | 043 | 799 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 170 | 949 | 088 | 0 | 210N | |||||||||
| 050 | 693 | 746 | ||||||||||||
| KK | 080 | 958 | 167 | 964 | 0 | 100N | ||||||||
| 814 | 597 | 093 | 747 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 615 | 771 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 771 | 615 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 283 | 920 | 609 | 721 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 072 | 112 | 568 | |||||||||||
| 418 | 907 | 134 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 436 | 941 | 768 | 051 | ||||||||||
| 598 | 502 | 862 | 382 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.