| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| Mã ĐB | 14DP - 1DP - 2DP - 5DP - 12DP - 13DP |
| ĐB | 26890 |
| G.1 | 01350 |
| G.2 | 0123011842 |
| G.3 | 634531546123354064529722185412 |
| G.4 | 9542798412716895 |
| G.5 | 123244852734334600864972 |
| G.6 | 432946322 |
| G.7 | 09191868 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 2,8,9 |
| 2 | 1,2 |
| 3 | 0,2,2,4 |
| 4 | 2,2,6,6 |
| 5 | 0,2,3,4 |
| 6 | 1,8 |
| 7 | 1,2 |
| 8 | 4,5,6 |
| 9 | 0,5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3,5,9 | 0 |
| 2,6,7 | 1 |
| 1,2,3,3,4,4,5,7 | 2 |
| 5 | 3 |
| 3,5,8 | 4 |
| 8,9 | 5 |
| 4,4,8 | 6 |
| 7 | |
| 1,6 | 8 |
| 0,1 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 78 | 18 | 11 | 27 |
| G7 | 342 | 801 | 391 | 998 |
| G6 | 7042
7726
0734 | 6565
0088
3591 | 9799
3160
5556 | 8901
1489
1619 |
| G5 | 5799 | 8646 | 4588 | 3647 |
| G4 | 11970
72294
56366
79173
70041
09912
71613 | 43411
41630
42690
44224
86054
04561
59396 | 27861
90239
15018
83523
65881
24583
09028 | 82669
32028
56757
84499
55661
96593
63791 |
| G3 |
29076
17449 |
89947
80160 |
14168
90798 |
45143
18076 |
| G2 | 78893 | 54718 | 88305 | 02702 |
| G1 | 59174 | 25194 | 72964 | 27793 |
| ĐB | 246882 | 203770 | 962811 | 019407 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5 | 1,2,7 | |
| 1 | 2,3 | 1,8,8 | 1,1,8 | 9 |
| 2 | 6 | 4 | 3,8 | 7,8 |
| 3 | 4 | 0 | 9 | |
| 4 | 1,2,2,9 | 6,7 | 3,7 | |
| 5 | 4 | 6 | 7 | |
| 6 | 6 | 0,1,5 | 0,1,4,8 | 1,9 |
| 7 | 0,3,4,6,8 | 0 | 6 | |
| 8 | 2 | 8 | 1,3,8 | 9 |
| 9 | 3,4,9 | 0,1,4,6 | 1,8,9 | 1,3,3,8,9 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 28 | 24 | 06 |
| G7 | 174 | 909 | 064 |
| G6 | 6523
6682
2973 | 0569
3604
1039 | 4489
1272
5154 |
| G5 | 2446 | 7496 | 5344 |
| G4 | 35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971 | 17224
65058
49833
23763
52473
03097
85368 | 46880
45220
35402
31779
57159
07856
90973 |
| G3 | 79830
62883 | 65665
92443 | 26532
13442 |
| G2 | 50534 | 17832 | 32292 |
| G1 | 82002 | 73420 | 19204 |
| ĐB | 874942 | 206975 | 858350 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 4,9 | 2,4,6 |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 3,8,8 | 0,4,4 | 0 |
| 3 | 0,2,4,4,8 | 2,3,9 | 2 |
| 4 | 2,6 | 3 | 2,4 |
| 5 | 8 | 0,4,6,9 | |
| 6 | 3,5,8,9 | 4 | |
| 7 | 1,3,4,4 | 3,5 | 2,3,9 |
| 8 | 2,3 | 0,9 | |
| 9 | 6,7 | 2 |
09
18
30
31
39
45 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 15.135.731.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 15.135.731.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 19 20 33 45 48 53 21 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 35.272.733.700đ Giải Jackpot 2: 3.585.859.300đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 35.272.733.700 | |
| Jackpot 2 | 1 | 3.585.859.300 | |
| Giải nhất | 7 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 503 | 500.000 | |
| Giải ba | 11.855 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 512 | 809 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 211 | 655 | 846 | 502 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 072 | 837 | 064 | 0 | 210N | |||||||||
| 238 | 720 | 471 | ||||||||||||
| KK | 323 | 723 | 277 | 958 | 0 | 100N | ||||||||
| 683 | 695 | 081 | 974 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 982 | 396 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 396 | 982 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 706 | 588 | 626 | 655 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 312 | 031 | 674 | |||||||||||
| 860 | 431 | 640 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 431 | 292 | 369 | 833 | ||||||||||
| 835 | 166 | 366 | 125 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.