| Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình | Power 6/55 |
| Mã ĐB | 3AD - 4AD - 13AD - 2AD - 8AD - 9AD |
| ĐB | 14540 |
| G.1 | 02551 |
| G.2 | 7029410702 |
| G.3 | 760490572952229280536539118799 |
| G.4 | 4921333057659450 |
| G.5 | 947134838572381412501697 |
| G.6 | 156125061 |
| G.7 | 15404566 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 4,5 |
| 2 | 1,5,9,9 |
| 3 | 0 |
| 4 | 0,0,5,9 |
| 5 | 0,0,1,3,6 |
| 6 | 1,5,6 |
| 7 | 1,2 |
| 8 | 3 |
| 9 | 1,4,7,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3,4,4,5,5 | 0 |
| 2,5,6,7,9 | 1 |
| 0,7 | 2 |
| 5,8 | 3 |
| 1,9 | 4 |
| 1,2,4,6 | 5 |
| 5,6 | 6 |
| 9 | 7 |
| 8 | |
| 2,2,4,9 | 9 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 98 | 90 | 79 |
| G7 | 773 | 927 | 999 |
| G6 | 5964
3389
9888 | 7507
3889
2638 | 8251
9589
6545 |
| G5 | 2489 | 2656 | 0075 |
| G4 | 50219
13063
46976
77735
84025
25234
84107 | 57252
99713
39161
42357
84303
72501
02762 | 55167
82119
04089
57789
42284
93181
63748 |
| G3 | 30481
94194 | 02269
93379 | 14668
51225 |
| G2 | 80955 | 22397 | 63326 |
| G1 | 17468 | 08201 | 13599 |
| ĐB | 878266 | 558276 | 047887 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1,1,3,7 | |
| 1 | 9 | 3 | 9 |
| 2 | 5 | 7 | 5,6 |
| 3 | 4,5 | 8 | |
| 4 | 5,8 | ||
| 5 | 5 | 2,6,7 | 1 |
| 6 | 3,4,6,8 | 1,2,9 | 7,8 |
| 7 | 3,6 | 6,9 | 5,9 |
| 8 | 1,8,9,9 | 9 | 1,4,7,9,9,9 |
| 9 | 4,8 | 0,7 | 9,9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 93 | 01 | 13 |
| G7 | 637 | 470 | 144 |
| G6 | 5457
6938
2092 | 5279
7627
8102 | 2948
0246
1879 |
| G5 | 0213 | 8858 | 7328 |
| G4 | 49352
87085
26879
21028
12215
14299
75198 | 36917
24203
51744
91893
07307
76524
00253 | 33178
83462
39637
09480
86260
34282
23959 |
| G3 |
91699
75957 |
07166
33739 |
63627
01897 |
| G2 | 65082 | 62595 | 52782 |
| G1 | 16656 | 28999 | 21183 |
| ĐB | 472012 | 642819 | 961493 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2,3,7 | ||
| 1 | 2,3,5 | 7,9 | 3 |
| 2 | 8 | 4,7 | 7,8 |
| 3 | 7,8 | 9 | 7 |
| 4 | 4 | 4,6,8 | |
| 5 | 2,6,7,7 | 3,8 | 9 |
| 6 | 6 | 0,2 | |
| 7 | 9 | 0,9 | 8,9 |
| 8 | 2,5 | 0,2,2,3 | |
| 9 | 2,3,8,9,9 | 3,5,9 | 3,7 |
09
12
28
36
37
40 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 20.346.657.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 20.346.657.500 | |
| Giải nhất | 20 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.198 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.924 | 30.000 |
| 04 06 08 17 30 50 32 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 48.363.270.600đ Giải Jackpot 2: 4.437.117.800đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 48.363.270.600 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.437.117.800 | |
| Giải nhất | 9 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 818 | 500.000 | |
| Giải ba | 18.285 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 672 | 585 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 223 | 166 | 785 | 273 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 103 | 834 | 922 | 0 | 210N | |||||||||
| 038 | 458 | 889 | ||||||||||||
| KK | 879 | 442 | 549 | 730 | 0 | 100N | ||||||||
| 240 | 530 | 467 | 690 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 840 | 896 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 896 | 840 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 864 | 445 | 606 | 331 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 576 | 663 | 962 | |||||||||||
| 588 | 473 | 171 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 030 | 873 | 504 | 073 | ||||||||||
| 025 | 202 | 867 | 975 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.