| Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình | Power 6/55 |
| Mã ĐB | 11KC - 6KC - 9KC - 5KC - 1KC - 8KC |
| ĐB | 25814 |
| G.1 | 12613 |
| G.2 | 0253715905 |
| G.3 | 199746855491512601669069722343 |
| G.4 | 9631585665462861 |
| G.5 | 206488201891795679988415 |
| G.6 | 759199732 |
| G.7 | 75178221 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 2,3,4,5,7 |
| 2 | 0,1 |
| 3 | 1,2,7 |
| 4 | 3,6 |
| 5 | 4,6,6,9 |
| 6 | 1,4,6 |
| 7 | 4,5 |
| 8 | 2 |
| 9 | 1,7,8,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 2,3,6,9 | 1 |
| 1,3,8 | 2 |
| 1,4 | 3 |
| 1,5,6,7 | 4 |
| 0,1,7 | 5 |
| 4,5,5,6 | 6 |
| 1,3,9 | 7 |
| 9 | 8 |
| 5,9 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 59 | 45 | 15 |
| G7 | 133 | 236 | 048 |
| G6 | 0148
6332
3319 | 5559
8761
8815 | 7366
1836
4458 |
| G5 | 8807 | 8978 | 9485 |
| G4 | 80107
54749
64858
41700
35174
91786
79270 | 95385
58955
97622
15985
76232
49179
02287 | 49445
71944
22451
92254
97103
49627
57440 |
| G3 |
37652
14960 |
80724
75976 |
00261
18326 |
| G2 | 40234 | 50113 | 97974 |
| G1 | 03697 | 50418 | 10401 |
| ĐB | 058734 | 456865 | 454685 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,7,7 | 1,3 | |
| 1 | 9 | 3,5,8 | 5 |
| 2 | 2,4 | 6,7 | |
| 3 | 2,3,4,4 | 2,6 | 6 |
| 4 | 8,9 | 5 | 0,4,5,8 |
| 5 | 2,8,9 | 5,9 | 1,4,8 |
| 6 | 0 | 1,5 | 1,6 |
| 7 | 0,4 | 6,8,9 | 4 |
| 8 | 6 | 5,5,7 | 5,5 |
| 9 | 7 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 73 | 26 | 67 |
| G7 | 166 | 390 | 155 |
| G6 | 9794
0144
0774 | 5913
8074
6045 | 1745
5574
2657 |
| G5 | 8347 | 0431 | 9018 |
| G4 | 15270
36051
98346
74301
50391
93353
01238 | 87671
50641
03178
62665
14419
37299
68217 | 30084
83078
08703
44544
94607
74275
99514 |
| G3 | 14540
02946 | 10378
50316 | 12841
62369 |
| G2 | 16257 | 15631 | 49730 |
| G1 | 87575 | 01051 | 94142 |
| ĐB | 150439 | 444697 | 667838 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3,7 | |
| 1 | 3,6,7,9 | 4,8 | |
| 2 | 6 | ||
| 3 | 8,9 | 1,1 | 0,8 |
| 4 | 0,4,6,6,7 | 1,5 | 1,2,4,5 |
| 5 | 1,3,7 | 1 | 5,7 |
| 6 | 6 | 5 | 7,9 |
| 7 | 0,3,4,5 | 1,4,8,8 | 4,5,8 |
| 8 | 4 | ||
| 9 | 1,4 | 0,7,9 |
04
10
14
22
25
44 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 31.281.381.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 31.281.381.500 | |
| Giải nhất | 63 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.882 | 300.000 | |
| Giải ba | 28.104 | 30.000 |
| 13 20 23 30 50 55 45 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 177.132.635.850đ Giải Jackpot 2: 5.270.143.100đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 177.132.635.850 | |
| Jackpot 2 | 0 | 5.270.143.100 | |
| Giải nhất | 20 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.779 | 500.000 | |
| Giải ba | 37.037 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 456 | 213 | 46 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 650 | 872 | 687 | 369 | 125 | 350N | ||||||||
| Ba | 671 | 563 | 220 | 167 | 210N | |||||||||
| 419 | 023 | 222 | ||||||||||||
| KK | 523 | 509 | 237 | 385 | 194 | 100N | ||||||||
| 452 | 403 | 243 | 682 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 29 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 412 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3491 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 461 | 055 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 055 | 461 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 786 | 338 | 089 | 963 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 357 | 205 | 613 | |||||||||||
| 849 | 160 | 300 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 035 | 373 | 493 | 888 | ||||||||||
| 762 | 279 | 130 | 560 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.