| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh | Max 3D |
| Mã ĐB | 4KM - 8KM - 14KM - 6KM - 5KM - 3KM |
| ĐB | 53401 |
| G.1 | 47745 |
| G.2 | 6298846737 |
| G.3 | 483051249278217291069052525381 |
| G.4 | 4352773409002827 |
| G.5 | 188531233284245271496951 |
| G.6 | 759626969 |
| G.7 | 96491855 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,1,5,6 |
| 1 | 7,8 |
| 2 | 3,5,6,7 |
| 3 | 4,7 |
| 4 | 5,9,9 |
| 5 | 1,2,2,5,9 |
| 6 | 9 |
| 7 | |
| 8 | 1,4,5,8 |
| 9 | 2,6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 0,5,8 | 1 |
| 5,5,9 | 2 |
| 2 | 3 |
| 3,8 | 4 |
| 0,2,4,5,8 | 5 |
| 0,2,9 | 6 |
| 1,2,3 | 7 |
| 1,8 | 8 |
| 4,4,5,6 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 15 | 96 | 65 |
| G7 | 009 | 107 | 853 |
| G6 | 0969
9301
9684 | 0159
7500
7146 | 4351
5302
0187 |
| G5 | 1293 | 5786 | 2339 |
| G4 | 67466
13899
69424
37310
02825
28924
19895 | 65401
14542
69401
09377
84910
12431
20492 | 12851
13181
28419
49539
99180
28984
12654 |
| G3 |
49657
19614 |
58580
30357 |
00782
40831 |
| G2 | 10417 | 50872 | 52192 |
| G1 | 26571 | 37166 | 62176 |
| ĐB | 375284 | 111082 | 103424 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,9 | 0,1,1,7 | 2 |
| 1 | 0,4,5,7 | 0 | 9 |
| 2 | 4,4,5 | 4 | |
| 3 | 1 | 1,9,9 | |
| 4 | 2,6 | ||
| 5 | 7 | 7,9 | 1,1,3,4 |
| 6 | 6,9 | 6 | 5 |
| 7 | 1 | 2,7 | 6 |
| 8 | 4,4 | 0,2,6 | 0,1,2,4,7 |
| 9 | 3,5,9 | 2,6 | 2 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 11 | 95 | 92 |
| G7 | 412 | 990 | 321 |
| G6 | 5747
3515
5084 | 9038
2845
0595 | 3995
8486
2435 |
| G5 | 6623 | 5732 | 7426 |
| G4 | 64030
82462
07846
90956
82921
89461
68651 | 21663
91606
35598
66172
26963
66866
44114 | 06843
57676
38690
74245
09466
31421
33698 |
| G3 | 87592
07545 | 26043
09675 | 46436
05013 |
| G2 | 32282 | 06154 | 36928 |
| G1 | 63319 | 19264 | 79792 |
| ĐB | 822002 | 157177 | 928924 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 6 | |
| 1 | 1,2,5,9 | 4 | 3 |
| 2 | 1,3 | 1,1,4,6,8 | |
| 3 | 0 | 2,8 | 5,6 |
| 4 | 5,6,7 | 3,5 | 3,5 |
| 5 | 1,6 | 4 | |
| 6 | 1,2 | 3,3,4,6 | 6 |
| 7 | 2,5,7 | 6 | |
| 8 | 2,4 | 6 | |
| 9 | 2 | 0,5,5,8 | 0,2,2,5,8 |
01
09
11
28
33
42 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 18.424.878.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 18.424.878.000 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 09 18 27 28 31 35 50 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 31.758.267.450đ Giải Jackpot 2: 4.432.627.250đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 31.758.267.450 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.432.627.250 | |
| Giải nhất | 29 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.197 | 500.000 | |
| Giải ba | 22.422 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 692 | 005 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 621 | 118 | 707 | 412 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 335 | 265 | 268 | 0 | 210N | |||||||||
| 222 | 917 | 484 | ||||||||||||
| KK | 099 | 875 | 590 | 161 | 0 | 100N | ||||||||
| 801 | 076 | 841 | 957 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 771 | 401 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 401 | 771 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 255 | 948 | 539 | 742 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 677 | 806 | 243 | |||||||||||
| 609 | 718 | 928 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 307 | 657 | 688 | 057 | ||||||||||
| 506 | 610 | 437 | 659 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.