| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | Power 6/55 |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 3KV - 8KV - 12KV - 7KV - 15KV - 4KV |
| ĐB | 62477 |
| G.1 | 07782 |
| G.2 | 3731033487 |
| G.3 | 734228761340529304726170648434 |
| G.4 | 8619288446344428 |
| G.5 | 307836066499901935690064 |
| G.6 | 474552252 |
| G.7 | 93707873 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6,6 |
| 1 | 0,3,9,9 |
| 2 | 2,8,9 |
| 3 | 4,4 |
| 4 | |
| 5 | 2,2 |
| 6 | 4,9 |
| 7 | 0,2,3,4,7,8,8 |
| 8 | 2,4,7 |
| 9 | 3,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,7 | 0 |
| 1 | |
| 2,5,5,7,8 | 2 |
| 1,7,9 | 3 |
| 3,3,6,7,8 | 4 |
| 5 | |
| 0,0 | 6 |
| 7,8 | 7 |
| 2,7,7 | 8 |
| 1,1,2,6,9 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 17 | 88 | 65 |
| G7 | 015 | 416 | 927 |
| G6 | 0877
6838
0983 | 3859
7005
7988 | 0979
1818
8072 |
| G5 | 8439 | 2930 | 1435 |
| G4 | 04023
55225
00062
90636
93265
05243
70141 | 29904
49110
55073
21084
10100
14920
86826 | 30388
29602
34164
41017
67947
04784
90330 |
| G3 |
38704
25442 |
63708
45963 |
01040
50402 |
| G2 | 39045 | 82056 | 66773 |
| G1 | 62299 | 18867 | 13108 |
| ĐB | 598254 | 122483 | 836482 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0,4,5,8 | 2,2,8 |
| 1 | 5,7 | 0,6 | 7,8 |
| 2 | 3,5 | 0,6 | 7 |
| 3 | 6,8,9 | 0 | 0,5 |
| 4 | 1,2,3,5 | 0,7 | |
| 5 | 4 | 6,9 | |
| 6 | 2,5 | 3,7 | 4,5 |
| 7 | 7 | 3 | 2,3,9 |
| 8 | 3 | 3,4,8,8 | 2,4,8 |
| 9 | 9 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 39 | 13 |
| G7 | 711 | 231 |
| G6 | 8052
7452
0151 | 5338
7012
7437 |
| G5 | 0872 | 3317 |
| G4 | 56207
82923
59355
76289
17255
65809
03538 | 85670
41298
38099
02586
75644
69884
30379 |
| G3 | 78876
94526 | 59735
54509 |
| G2 | 36135 | 68933 |
| G1 | 21552 | 03210 |
| ĐB | 794521 | 084040 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 7,9 | 9 |
| 1 | 1 | 0,2,3,7 |
| 2 | 1,3,6 | |
| 3 | 5,8,9 | 1,3,5,7,8 |
| 4 | 0,4 | |
| 5 | 1,2,2,2,5,5 | |
| 6 | ||
| 7 | 2,6 | 0,9 |
| 8 | 9 | 4,6 |
| 9 | 8,9 |
07
14
20
30
34
40 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 26.087.005.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 26.087.005.500 | |
| Giải nhất | 36 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.457 | 300.000 | |
| Giải ba | 23.891 | 30.000 |
| 06 20 34 41 49 52 36 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 42.432.448.800đ Giải Jackpot 2: 5.618.647.400đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 42.432.448.800 | |
| Jackpot 2 | 0 | 5.618.647.400 | |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 819 | 500 | 27 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 295 | 130 | 105 | 981 | 65 | 350N | ||||||||
| Ba | 708 | 875 | 924 | 96 | 210N | |||||||||
| 840 | 864 | 259 | ||||||||||||
| KK | 455 | 379 | 173 | 621 | 190 | 100N | ||||||||
| 109 | 959 | 822 | 288 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 29 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 337 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3281 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 478 | 131 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 131 | 478 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 273 | 921 | 479 | 617 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 266 | 626 | 519 | |||||||||||
| 555 | 548 | 546 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 959 | 827 | 782 | 648 | ||||||||||
| 151 | 103 | 534 | 523 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.