| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh | Max 3D |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | ||
| G7 | ||
| G6 |
|
|
| G5 | ||
| G4 | ||
| G3 | ||
| G2 | ||
| G1 | ||
| ĐB |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | ||
| 2 | ||
| 3 | ||
| 4 | ||
| 5 | ||
| 6 | ||
| 7 | ||
| 8 | ||
| 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 69 | 12 | 83 |
| G7 | 303 | 970 | 060 |
| G6 | 7292
9883
9201 | 7621
3871
2773 | 2056
6054
6199 |
| G5 | 7864 | 5048 | 6287 |
| G4 | 84303
03395
07274
22649
86187
17730
51231 | 47522
77972
47634
11813
33246
06832
68661 | 82882
47954
10562
17675
41538
69150
16133 |
| G3 |
38712
46099 |
15365
10270 |
96426
63136 |
| G2 | 48391 | 20443 | 69217 |
| G1 | 63926 | 43872 | 83034 |
| ĐB | 537949 | 649057 | 854133 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3,3 | ||
| 1 | 2 | 2,3 | 7 |
| 2 | 6 | 1,2 | 6 |
| 3 | 0,1 | 2,4 | 3,3,4,6,8 |
| 4 | 9,9 | 3,6,8 | |
| 5 | 7 | 0,4,4,6 | |
| 6 | 4,9 | 1,5 | 0,2 |
| 7 | 4 | 0,0,1,2,2,3 | 5 |
| 8 | 3,7 | 2,3,7 | |
| 9 | 1,2,5,9 | 9 |
| Mã ĐB | 9YN - 16YN - 2YN - 18YN - 6YN - 3YN - 14YN - 17YN |
| ĐB | 91267 |
| G.1 | 39150 |
| G.2 | 1089048921 |
| G.3 | 183292863219831963957739859259 |
| G.4 | 0214786555834111 |
| G.5 | 308448219506751728620778 |
| G.6 | 989344934 |
| G.7 | 39954093 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 1,4,7 |
| 2 | 1,1,9 |
| 3 | 1,2,4,9 |
| 4 | 0,4 |
| 5 | 0,9 |
| 6 | 2,5,7 |
| 7 | 8 |
| 8 | 3,4,9 |
| 9 | 0,3,5,5,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4,5,9 | 0 |
| 1,2,2,3 | 1 |
| 3,6 | 2 |
| 8,9 | 3 |
| 1,3,4,8 | 4 |
| 6,9,9 | 5 |
| 0 | 6 |
| 1,6 | 7 |
| 7,9 | 8 |
| 2,3,5,8 | 9 |
06
30
34
36
37
44 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 55.077.520.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 55.077.520.500 | |
| Giải nhất | 28 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.430 | 300.000 | |
| Giải ba | 26.367 | 30.000 |
| 15 16 22 38 43 48 11 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 59.876.080.950đ Giải Jackpot 2: 4.729.806.250đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 59.876.080.950 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.729.806.250 | |
| Giải nhất | 17 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 884 | 500.000 | |
| Giải ba | 20.569 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 136 | 199 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 530 | 706 | 146 | 746 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 033 | 997 | 850 | 0 | 210N | |||||||||
| 686 | 979 | 834 | ||||||||||||
| KK | 715 | 819 | 781 | 883 | 0 | 100N | ||||||||
| 239 | 266 | 044 | 421 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 987 | 537 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 537 | 987 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 940 | 336 | 996 | 212 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 168 | 925 | 124 | |||||||||||
| 882 | 408 | 241 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 644 | 215 | 656 | 046 | ||||||||||
| 231 | 858 | 611 | 525 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.