| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | Power 6/55 |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 13EN - 5EN - 12EN - 1EN - 6EN - 2EN |
| ĐB | 16479 |
| G.1 | 32689 |
| G.2 | 3489472643 |
| G.3 | 878274174691915441804064280950 |
| G.4 | 3018827765866556 |
| G.5 | 384393295322600925835618 |
| G.6 | 111742932 |
| G.7 | 47814480 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 1,5,8,8 |
| 2 | 2,7,9 |
| 3 | 2 |
| 4 | 2,2,3,3,4,6,7 |
| 5 | 0,6 |
| 6 | |
| 7 | 7,9 |
| 8 | 0,0,1,3,6,9 |
| 9 | 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5,8,8 | 0 |
| 1,8 | 1 |
| 2,3,4,4 | 2 |
| 4,4,8 | 3 |
| 4,9 | 4 |
| 1 | 5 |
| 4,5,8 | 6 |
| 2,4,7 | 7 |
| 1,1 | 8 |
| 0,2,7,8 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 99 | 39 | 21 |
| G7 | 678 | 185 | 439 |
| G6 | 6471
0682
4163 | 1869
3072
4427 | 9917
6978
4961 |
| G5 | 5145 | 3096 | 5101 |
| G4 | 36124
21122
56557
92246
20661
13926
11983 | 54501
75976
96747
77870
94468
14833
30627 | 47217
48284
61752
34454
25223
10686
50585 |
| G3 |
50573
57533 |
95817
18212 |
15076
27544 |
| G2 | 51513 | 78395 | 42597 |
| G1 | 75919 | 31434 | 27855 |
| ĐB | 779240 | 276274 | 414382 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | |
| 1 | 3,9 | 2,7 | 7,7 |
| 2 | 2,4,6 | 7,7 | 1,3 |
| 3 | 3 | 3,4,9 | 9 |
| 4 | 0,5,6 | 7 | 4 |
| 5 | 7 | 2,4,5 | |
| 6 | 1,3 | 8,9 | 1 |
| 7 | 1,3,8 | 0,2,4,6 | 6,8 |
| 8 | 2,3 | 5 | 2,4,5,6 |
| 9 | 9 | 5,6 | 7 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 98 | 34 |
| G7 | 374 | 614 |
| G6 | 6477
7369
6219 | 2835
9050
4474 |
| G5 | 4869 | 4207 |
| G4 | 46133
88474
65309
94223
01320
71257
49886 | 37028
59747
24425
53505
70996
37359
55504 |
| G3 | 03539
53371 | 70923
40892 |
| G2 | 53829 | 21003 |
| G1 | 72019 | 49893 |
| ĐB | 300142 | 598069 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 3,4,5,7 |
| 1 | 9,9 | 4 |
| 2 | 0,3,9 | 3,5,8 |
| 3 | 3,9 | 4,5 |
| 4 | 2 | 7 |
| 5 | 7 | 0,9 |
| 6 | 9,9 | 9 |
| 7 | 1,4,4,7 | 4 |
| 8 | 6 | |
| 9 | 8 | 2,3,6 |
02
06
11
16
28
39 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 13.270.449.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.270.449.500 | |
| Giải nhất | 27 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.186 | 300.000 | |
| Giải ba | 17.555 | 30.000 |
| 14 18 23 35 51 55 01 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 61.866.186.600đ Giải Jackpot 2: 3.386.451.950đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 61.866.186.600 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.386.451.950 | |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 302 | 386 | 48 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 681 | 273 | 031 | 990 | 56 | 350N | ||||||||
| Ba | 333 | 029 | 893 | 103 | 210N | |||||||||
| 508 | 137 | 300 | ||||||||||||
| KK | 062 | 017 | 296 | 009 | 143 | 100N | ||||||||
| 702 | 723 | 064 | 593 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 23 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 567 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3079 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 058 | 032 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 032 | 058 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 087 | 294 | 562 | 191 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 619 | 295 | 611 | |||||||||||
| 032 | 835 | 166 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 547 | 484 | 573 | 856 | ||||||||||
| 922 | 754 | 296 | 624 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.