| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| Mã ĐB | 14BX - 9BX - 15BX - 12BX - 3BX - 4BX |
| ĐB | 60014 |
| G.1 | 84688 |
| G.2 | 9537648682 |
| G.3 | 233404135245175129064941353150 |
| G.4 | 3980251041046755 |
| G.5 | 331818333895236563773321 |
| G.6 | 752376448 |
| G.7 | 01449372 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1,4,6 |
| 1 | 0,3,4,8 |
| 2 | 1 |
| 3 | 3 |
| 4 | 0,4,8 |
| 5 | 0,2,2,5 |
| 6 | 5 |
| 7 | 2,5,6,6,7 |
| 8 | 0,2,8 |
| 9 | 3,5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,4,5,8 | 0 |
| 0,2 | 1 |
| 5,5,7,8 | 2 |
| 1,3,9 | 3 |
| 0,1,4 | 4 |
| 5,6,7,9 | 5 |
| 0,7,7 | 6 |
| 7 | 7 |
| 1,4,8 | 8 |
| 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 74 | 31 | 72 | 93 |
| G7 | 065 | 161 | 836 | 997 |
| G6 | 5693
1685
8492 | 5020
9566
2168 | 1329
9573
9041 | 5513
3290
5383 |
| G5 | 3617 | 9174 | 1275 | 3554 |
| G4 | 36839
53264
34587
55978
41396
20441
62133 | 71749
20968
33931
23039
86707
93882
65736 | 03468
48168
83383
21462
53075
47584
23622 | 99954
05826
00795
57565
48362
41802
19136 |
| G3 |
94357
13753 |
49615
09014 |
09192
71061 |
79541
35356 |
| G2 | 87108 | 36381 | 12591 | 39712 |
| G1 | 64203 | 52463 | 21526 | 92622 |
| ĐB | 122619 | 185837 | 906914 | 715384 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3,8 | 7 | 2 | |
| 1 | 7,9 | 4,5 | 4 | 2,3 |
| 2 | 0 | 2,6,9 | 2,6 | |
| 3 | 3,9 | 1,1,6,7,9 | 6 | 6 |
| 4 | 1 | 9 | 1 | 1 |
| 5 | 3,7 | 4,4,6 | ||
| 6 | 4,5 | 1,3,6,8,8 | 1,2,8,8 | 2,5 |
| 7 | 4,8 | 4 | 2,3,5,5 | |
| 8 | 5,7 | 1,2 | 3,4 | 3,4 |
| 9 | 2,3,6 | 1,2 | 0,3,5,7 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 54 | 40 | 82 |
| G7 | 771 | 697 | 369 |
| G6 | 0314
5674
4561 | 8275
2735
7230 | 8186
5142
6767 |
| G5 | 1739 | 6783 | 5077 |
| G4 | 03504
24539
43152
35112
61656
16675
70142 | 75484
36442
32815
68983
16808
72051
85324 | 77013
94082
90312
42347
78711
04158
32948 |
| G3 | 65649
11585 | 00974
52562 | 74085
35643 |
| G2 | 18514 | 87827 | 18493 |
| G1 | 24884 | 40198 | 68094 |
| ĐB | 061809 | 861228 | 700077 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,9 | 8 | |
| 1 | 2,4,4 | 5 | 1,2,3 |
| 2 | 4,7,8 | ||
| 3 | 9,9 | 0,5 | |
| 4 | 2,9 | 0,2 | 2,3,7,8 |
| 5 | 2,4,6 | 1 | 8 |
| 6 | 1 | 2 | 7,9 |
| 7 | 1,4,5 | 4,5 | 7,7 |
| 8 | 4,5 | 3,3,4 | 2,2,5,6 |
| 9 | 7,8 | 3,4 |
05
15
30
34
37
38 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 13.387.644.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.387.644.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 01 08 17 24 40 48 46 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 44.082.482.700đ Giải Jackpot 2: 3.965.657.750đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 44.082.482.700 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.965.657.750 | |
| Giải nhất | 11 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 855 | 500.000 | |
| Giải ba | 14.417 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 350 | 839 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 975 | 955 | 069 | 405 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 896 | 451 | 810 | 0 | 210N | |||||||||
| 851 | 841 | 328 | ||||||||||||
| KK | 397 | 888 | 977 | 204 | 0 | 100N | ||||||||
| 623 | 070 | 140 | 332 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 781 | 873 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 873 | 781 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 365 | 615 | 279 | 858 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 412 | 970 | 250 | |||||||||||
| 295 | 053 | 420 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 167 | 440 | 022 | 541 | ||||||||||
| 868 | 621 | 917 | 570 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.