| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| Mã ĐB | 3BF - 13BF - 10BF - 14BF - 8BF - 12BF |
| ĐB | 17743 |
| G.1 | 28426 |
| G.2 | 9287248102 |
| G.3 | 615449210381473890005254750259 |
| G.4 | 7359620966606208 |
| G.5 | 648551149246919134806885 |
| G.6 | 324373168 |
| G.7 | 51569644 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,2,3,8,9 |
| 1 | 4 |
| 2 | 4,6 |
| 3 | |
| 4 | 3,4,4,6,7 |
| 5 | 1,6,9,9 |
| 6 | 0,8 |
| 7 | 2,3,3 |
| 8 | 0,5,5 |
| 9 | 1,6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,6,8 | 0 |
| 5,9 | 1 |
| 0,7 | 2 |
| 0,4,7,7 | 3 |
| 1,2,4,4 | 4 |
| 8,8 | 5 |
| 2,4,5,9 | 6 |
| 4 | 7 |
| 0,6 | 8 |
| 0,5,5 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 93 | 19 | 00 | 51 |
| G7 | 257 | 671 | 470 | 844 |
| G6 | 9062
7997
3321 | 4840
6045
6733 | 8866
4704
1933 | 2361
1186
2047 |
| G5 | 9525 | 7680 | 5996 | 2332 |
| G4 | 40480
76299
48432
07033
83564
71301
74717 | 90019
48890
78557
46949
00891
16517
49159 | 52490
60208
09303
23893
15203
52459
22132 | 87908
03737
67226
87863
58254
74463
68485 |
| G3 |
68270
46101 |
50587
35072 |
83541
88346 |
86074
89926 |
| G2 | 53344 | 63833 | 72630 | 60395 |
| G1 | 96879 | 82250 | 99062 | 37568 |
| ĐB | 805808 | 981576 | 006507 | 323587 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1,1,8 | 0,3,3,4,7,8 | 8 | |
| 1 | 7 | 7,9,9 | ||
| 2 | 1,5 | 6,6 | ||
| 3 | 2,3 | 3,3 | 0,2,3 | 2,7 |
| 4 | 4 | 0,5,9 | 1,6 | 4,7 |
| 5 | 7 | 0,7,9 | 9 | 1,4 |
| 6 | 2,4 | 2,6 | 1,3,3,8 | |
| 7 | 0,9 | 1,2,6 | 0 | 4 |
| 8 | 0 | 0,7 | 5,6,7 | |
| 9 | 3,7,9 | 0,1 | 0,3,6 | 5 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 13 | 91 | 29 |
| G7 | 589 | 909 | 428 |
| G6 | 2851
4289
1625 | 4147
0009
9586 | 1098
8087
6858 |
| G5 | 2043 | 3825 | 5030 |
| G4 | 84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168 | 41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710 | 79952
58647
23792
68494
01560
96460
63896 |
| G3 | 75837
00506 | 43779
28535 | 38162
80587 |
| G2 | 19552 | 44653 | 03068 |
| G1 | 18961 | 69112 | 35789 |
| ĐB | 778936 | 448854 | 374269 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 4,9,9 | |
| 1 | 1,3 | 0,2,5 | |
| 2 | 1,3,5 | 5 | 8,9 |
| 3 | 6,7 | 0,5 | 0 |
| 4 | 3 | 7 | 7 |
| 5 | 1,2,9 | 3,4 | 2,8 |
| 6 | 1,8 | 0,3 | 0,0,2,8,9 |
| 7 | 9 | 7,9 | |
| 8 | 3,9,9 | 6 | 7,7,9 |
| 9 | 1 | 2,4,6,8 |
13
14
24
28
30
42 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 14.957.927.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 14.957.927.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 08 11 21 25 31 53 54 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 31.561.236.300đ Giải Jackpot 2: 3.173.470.700đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 31.561.236.300 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.173.470.700 | |
| Giải nhất | 10 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 570 | 500.000 | |
| Giải ba | 11.666 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 708 | 936 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 485 | 377 | 690 | 188 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 317 | 602 | 622 | 0 | 210N | |||||||||
| 963 | 416 | 432 | ||||||||||||
| KK | 671 | 840 | 869 | 649 | 0 | 100N | ||||||||
| 216 | 723 | 018 | 462 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 785 | 839 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 839 | 785 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 250 | 917 | 350 | 559 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 684 | 599 | 268 | |||||||||||
| 552 | 467 | 770 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 508 | 637 | 446 | 367 | ||||||||||
| 638 | 716 | 127 | 226 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.