| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh | Max 3D |
| Mã ĐB | 7DC - 8DC - 6DC - 2DC - 13DC - 9DC |
| ĐB | 69185 |
| G.1 | 65749 |
| G.2 | 9306188894 |
| G.3 | 874131039219463768694529119660 |
| G.4 | 3400151034952884 |
| G.5 | 921906229568445800732340 |
| G.6 | 349724191 |
| G.7 | 13056446 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,5 |
| 1 | 0,3,3,9 |
| 2 | 2,4 |
| 3 | |
| 4 | 0,6,9,9 |
| 5 | 8 |
| 6 | 0,1,3,4,8,9 |
| 7 | 3 |
| 8 | 4,5 |
| 9 | 1,1,2,4,5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,1,4,6 | 0 |
| 6,9,9 | 1 |
| 2,9 | 2 |
| 1,1,6,7 | 3 |
| 2,6,8,9 | 4 |
| 0,8,9 | 5 |
| 4 | 6 |
| 7 | |
| 5,6 | 8 |
| 1,4,4,6 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 27 | 06 | 36 |
| G7 | 754 | 907 | 362 |
| G6 | 8610
0724
7486 | 5921
8134
7068 | 1786
6328
5235 |
| G5 | 6573 | 3388 | 5324 |
| G4 | 95262
57634
26427
83873
17826
08351
08686 | 47742
54035
25932
83121
03597
29534
04726 | 79965
57609
91542
52404
96779
74905
62259 |
| G3 |
93553
11469 |
38344
93766 |
47742
34981 |
| G2 | 91654 | 28251 | 23369 |
| G1 | 50830 | 15860 | 32946 |
| ĐB | 306050 | 622936 | 763530 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,7 | 4,5,9 | |
| 1 | 0 | ||
| 2 | 4,6,7,7 | 1,1,6 | 4,8 |
| 3 | 0,4 | 2,4,4,5,6 | 0,5,6 |
| 4 | 2,4 | 2,2,6 | |
| 5 | 0,1,3,4,4 | 1 | 9 |
| 6 | 2,9 | 0,6,8 | 2,5,9 |
| 7 | 3,3 | 9 | |
| 8 | 6,6 | 8 | 1,6 |
| 9 | 7 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 33 | 82 | 41 |
| G7 | 000 | 509 | 368 |
| G6 | 8236
2484
5511 | 0439
7186
0773 | 3910
9621
4747 |
| G5 | 9946 | 4379 | 9808 |
| G4 | 09603
49581
22832
54104
97238
71806
43790 | 33001
36871
99030
73078
20368
86577
33649 | 51939
16989
81419
49262
30653
10137
83320 |
| G3 | 81694
23450 | 90823
92619 | 84580
85081 |
| G2 | 40990 | 38481 | 43372 |
| G1 | 01997 | 88514 | 41870 |
| ĐB | 497086 | 269423 | 988594 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3,4,6 | 1,9 | 8 |
| 1 | 1 | 4,9 | 0,9 |
| 2 | 3,3 | 0,1 | |
| 3 | 2,3,6,8 | 0,9 | 7,9 |
| 4 | 6 | 9 | 1,7 |
| 5 | 0 | 3 | |
| 6 | 8 | 2,8 | |
| 7 | 1,3,7,8,9 | 0,2 | |
| 8 | 1,4,6 | 1,2,6 | 0,1,9 |
| 9 | 0,0,4,7 | 4 |
13
14
22
26
37
44 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 13.593.068.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.593.068.000 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 04 06 25 32 33 44 08 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 88.779.791.550đ Giải Jackpot 2: 3.643.241.150đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 88.779.791.550 | |
| Jackpot 2 | 1 | 3.643.241.150 | |
| Giải nhất | 22 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.432 | 500.000 | |
| Giải ba | 30.330 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 123 | 481 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 548 | 708 | 448 | 140 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 840 | 926 | 851 | 0 | 210N | |||||||||
| 595 | 797 | 721 | ||||||||||||
| KK | 026 | 954 | 471 | 341 | 0 | 100N | ||||||||
| 346 | 583 | 423 | 489 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 986 | 021 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 021 | 986 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 460 | 603 | 588 | 337 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 228 | 538 | 497 | |||||||||||
| 916 | 181 | 323 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 907 | 104 | 411 | 165 | ||||||||||
| 492 | 151 | 011 | 179 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.