| Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình | Power 6/55 |
| Mã ĐB | 6CU - 3CU - 13CU - 2CU - 8CU - 9CU |
| ĐB | 51139 |
| G.1 | 53733 |
| G.2 | 8644848515 |
| G.3 | 070521902253831656382402505951 |
| G.4 | 3115994981111689 |
| G.5 | 497373961950274014195208 |
| G.6 | 559824270 |
| G.7 | 59783370 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 1,5,5,9 |
| 2 | 2,4,5 |
| 3 | 1,3,3,8,9 |
| 4 | 0,8,9 |
| 5 | 0,1,2,9,9 |
| 6 | |
| 7 | 0,0,3,8 |
| 8 | 9 |
| 9 | 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4,5,7,7 | 0 |
| 1,3,5 | 1 |
| 2,5 | 2 |
| 3,3,7 | 3 |
| 2 | 4 |
| 1,1,2 | 5 |
| 9 | 6 |
| 7 | |
| 0,3,4,7 | 8 |
| 1,3,4,5,5,8 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 93 | 97 | 65 |
| G7 | 681 | 708 | 800 |
| G6 | 5085
8898
1672 | 8802
9514
8273 | 6359
8973
7487 |
| G5 | 9357 | 2587 | 5079 |
| G4 | 95251
33060
78868
51284
99241
58413
82807 | 51098
02518
72764
45199
58343
90827
36837 | 58655
19997
02437
93563
74443
72127
38658 |
| G3 |
83254
61483 |
35026
59088 |
69922
17991 |
| G2 | 39642 | 52359 | 39102 |
| G1 | 94274 | 29827 | 16407 |
| ĐB | 784407 | 533429 | 272594 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,7 | 2,8 | 0,2,7 |
| 1 | 3 | 4,8 | |
| 2 | 6,7,7,9 | 2,7 | |
| 3 | 7 | 7 | |
| 4 | 1,2 | 3 | 3 |
| 5 | 1,4,7 | 9 | 5,8,9 |
| 6 | 0,8 | 4 | 3,5 |
| 7 | 2,4 | 3 | 3,9 |
| 8 | 1,3,4,5 | 7,8 | 7 |
| 9 | 3,8 | 7,8,9 | 1,4,7 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 78 | 52 | 10 |
| G7 | 412 | 095 | 086 |
| G6 | 5385
8150
8926 | 4990
0341
0124 | 3437
5069
0924 |
| G5 | 3837 | 4626 | 0173 |
| G4 | 44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526 | 92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625 | 18939
02341
42261
20826
55653
16335
58015 |
| G3 | 29187
69886 | 32658
48176 | 96109
92468 |
| G2 | 20314 | 60820 | 97722 |
| G1 | 23293 | 49940 | 88873 |
| ĐB | 709529 | 469855 | 702668 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,2 | 9 | |
| 1 | 2,4 | 7 | 0,5 |
| 2 | 3,6,6,9 | 0,4,5,6 | 2,4,6 |
| 3 | 7 | 5,7,9 | |
| 4 | 0,1,8 | 1 | |
| 5 | 0 | 2,5,8 | 3 |
| 6 | 5,5,5,8 | 1,8,8,9 | |
| 7 | 8 | 5,6 | 3,3 |
| 8 | 2,5,6,7 | 6 | |
| 9 | 3 | 0,2,5 |
20
24
25
29
40
44 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 14.851.168.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 14.851.168.500 | |
| Giải nhất | 15 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 667 | 300.000 | |
| Giải ba | 12.607 | 30.000 |
| 05 13 18 22 43 44 47 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 69.684.349.800đ Giải Jackpot 2: 6.810.309.650đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 69.684.349.800 | |
| Jackpot 2 | 0 | 6.810.309.650 | |
| Giải nhất | 18 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.392 | 500.000 | |
| Giải ba | 27.085 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 318 | 699 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 921 | 166 | 626 | 143 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 153 | 867 | 664 | 0 | 210N | |||||||||
| 726 | 805 | 457 | ||||||||||||
| KK | 338 | 352 | 122 | 543 | 0 | 100N | ||||||||
| 753 | 823 | 172 | 004 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 003 | 737 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 737 | 003 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 609 | 886 | 534 | 656 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 179 | 489 | 148 | |||||||||||
| 129 | 116 | 731 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 553 | 196 | 304 | 911 | ||||||||||
| 330 | 814 | 737 | 340 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.