| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | Power 6/55 |
| Hậu Giang |
| Mã ĐB | 6DN - 9DN - 14DN - 8DN - 15DN - 4DN |
| ĐB | 45739 |
| G.1 | 35027 |
| G.2 | 3254757993 |
| G.3 | 896132307094977644940410224502 |
| G.4 | 5794573954111885 |
| G.5 | 525075584729152470354265 |
| G.6 | 526559669 |
| G.7 | 10134677 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,2 |
| 1 | 0,1,3,3 |
| 2 | 4,6,7,9 |
| 3 | 5,9,9 |
| 4 | 6,7 |
| 5 | 0,8,9 |
| 6 | 5,9 |
| 7 | 0,7,7 |
| 8 | 5 |
| 9 | 3,4,4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1,5,7 | 0 |
| 1 | 1 |
| 0,0 | 2 |
| 1,1,9 | 3 |
| 2,9,9 | 4 |
| 3,6,8 | 5 |
| 2,4 | 6 |
| 2,4,7,7 | 7 |
| 5 | 8 |
| 2,3,3,5,6 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 33 | 50 | 23 |
| G7 | 789 | 064 | 231 |
| G6 | 7881
0607
8701 | 4108
3730
3980 | 3579
2899
9275 |
| G5 | 5767 | 2727 | 4738 |
| G4 | 98024
65171
48803
78929
49571
23305
71811 | 83541
95443
93377
19565
47395
32623
97685 | 04497
95725
31392
22442
48417
12573
25920 |
| G3 |
60451
52254 |
21083
73708 |
58056
04366 |
| G2 | 89620 | 41594 | 77085 |
| G1 | 18214 | 31741 | 55489 |
| ĐB | 899058 | 265991 | 561324 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3,5,7 | 8,8 | |
| 1 | 1,4 | 7 | |
| 2 | 0,4,9 | 3,7 | 0,3,4,5 |
| 3 | 3 | 0 | 1,8 |
| 4 | 1,1,3 | 2 | |
| 5 | 1,4,8 | 0 | 6 |
| 6 | 7 | 4,5 | 6 |
| 7 | 1,1 | 7 | 3,5,9 |
| 8 | 1,9 | 0,3,5 | 5,9 |
| 9 | 1,4,5 | 2,7,9 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 23 | 86 |
| G7 | 605 | 743 |
| G6 | 5750
7951
0006 | 2035
2386
5987 |
| G5 | 0305 | 1402 |
| G4 | 14141
34116
61066
41687
79530
26614
68877 | 35810
74870
01411
74070
79993
55261
37288 |
| G3 | 60706
63268 | 95282
43636 |
| G2 | 47082 | 81978 |
| G1 | 15304 | 36380 |
| ĐB | 592264 | 235581 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4,5,5,6,6 | 2 |
| 1 | 4,6 | 0,1 |
| 2 | 3 | |
| 3 | 0 | 5,6 |
| 4 | 1 | 3 |
| 5 | 0,1 | |
| 6 | 4,6,8 | 1 |
| 7 | 7 | 0,0,8 |
| 8 | 2,7 | 0,1,2,6,6,7,8 |
| 9 | 3 |
07
11
29
37
43
45 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 13.466.752.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.466.752.000 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.166 | 300.000 | |
| Giải ba | 18.345 | 30.000 |
| 19 20 33 45 48 53 21 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 35.272.733.700đ Giải Jackpot 2: 3.585.859.300đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 35.272.733.700 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.585.859.300 | |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 883 | 909 | 51 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 045 | 110 | 391 | 595 | 89 | 350N | ||||||||
| Ba | 274 | 440 | 644 | 114 | 210N | |||||||||
| 813 | 944 | 202 | ||||||||||||
| KK | 679 | 104 | 293 | 160 | 131 | 100N | ||||||||
| 979 | 355 | 166 | 732 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 2 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 39 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 408 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3760 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 982 | 396 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 396 | 982 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 706 | 588 | 626 | 655 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 312 | 031 | 674 | |||||||||||
| 860 | 431 | 640 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 431 | 292 | 369 | 833 | ||||||||||
| 835 | 166 | 366 | 125 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.