| TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | Max 3D |
| Cà Mau |
| Mã ĐB | 3KQ - 1KQ - 10KQ - 6KQ - 4KQ - 7KQ |
| ĐB | 03917 |
| G.1 | 33288 |
| G.2 | 7473709040 |
| G.3 | 105066669879124583174344913362 |
| G.4 | 0487062674529069 |
| G.5 | 890973409774700610073279 |
| G.6 | 481411189 |
| G.7 | 54160391 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,6,6,7,9 |
| 1 | 1,6,7,7 |
| 2 | 4,6 |
| 3 | 7 |
| 4 | 0,0,9 |
| 5 | 2,4 |
| 6 | 2,9 |
| 7 | 4,9 |
| 8 | 1,7,8,9 |
| 9 | 1,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4,4 | 0 |
| 1,8,9 | 1 |
| 5,6 | 2 |
| 0 | 3 |
| 2,5,7 | 4 |
| 5 | |
| 0,0,1,2 | 6 |
| 0,1,1,3,8 | 7 |
| 8,9 | 8 |
| 0,4,6,7,8 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 34 | 80 | 11 |
| G7 | 501 | 215 | 405 |
| G6 | 4077
5336
2568 | 2385
1562
6715 | 3767
3647
1062 |
| G5 | 9242 | 6895 | 2375 |
| G4 | 53152
92208
55781
13988
16454
03864
34904 | 96362
32155
57500
25277
09542
51245
40603 | 37682
86514
31892
45120
41234
49571
98282 |
| G3 |
29997
43718 |
42342
11825 |
83360
48748 |
| G2 | 50691 | 78193 | 57940 |
| G1 | 12650 | 21306 | 43586 |
| ĐB | 987826 | 426477 | 455065 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4,8 | 0,3,6 | 5 |
| 1 | 8 | 5,5 | 1,4 |
| 2 | 6 | 5 | 0 |
| 3 | 4,6 | 4 | |
| 4 | 2 | 2,2,5 | 0,7,8 |
| 5 | 0,2,4 | 5 | |
| 6 | 4,8 | 2,2 | 0,2,5,7 |
| 7 | 7 | 7,7 | 1,5 |
| 8 | 1,8 | 0,5 | 2,2,6 |
| 9 | 1,7 | 3,5 | 2 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 94 | 57 | 36 |
| G7 | 588 | 605 | 881 |
| G6 | 2837
4099
9211 | 9218
0891
8245 | 5632
4241
5229 |
| G5 | 9570 | 1262 | 3420 |
| G4 | 94688
24173
25259
30880
91822
92035
06719 | 96175
38277
29045
50713
99688
03422
90100 | 46628
35570
83926
76559
63787
46939
56949 |
| G3 | 47179
51885 | 56901
33353 | 22181
76455 |
| G2 | 37682 | 88817 | 09096 |
| G1 | 17563 | 48795 | 99246 |
| ĐB | 155421 | 064116 | 473138 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,5 | ||
| 1 | 1,9 | 3,6,7,8 | |
| 2 | 1,2 | 2 | 0,6,8,9 |
| 3 | 5,7 | 2,6,8,9 | |
| 4 | 5,5 | 1,6,9 | |
| 5 | 9 | 3,7 | 5,9 |
| 6 | 3 | 2 | |
| 7 | 0,3,9 | 5,7 | 0 |
| 8 | 0,2,5,8,8 | 8 | 1,1,7 |
| 9 | 4,9 | 1,5 | 6 |
05
09
17
18
34
36 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 23.200.118.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 23.200.118.500 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 12 18 22 26 28 55 11 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 36.604.726.050đ Giải Jackpot 2: 4.971.122.650đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 36.604.726.050 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.971.122.650 | |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 980 | 708 | 51 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 951 | 819 | 377 | 673 | 104 | 350N | ||||||||
| Ba | 007 | 277 | 290 | 122 | 210N | |||||||||
| 224 | 582 | 129 | ||||||||||||
| KK | 822 | 748 | 267 | 240 | 242 | 100N | ||||||||
| 192 | 099 | 638 | 127 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 5 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 42 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 272 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3605 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 206 | 625 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 625 | 206 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 981 | 797 | 755 | 330 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 445 | 144 | 007 | |||||||||||
| 875 | 637 | 411 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 366 | 855 | 706 | 107 | ||||||||||
| 342 | 624 | 119 | 573 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.