| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| Mã ĐB | 1EF - 15EF - 3EF - 14EF - 4EF - 6EF |
| ĐB | 44823 |
| G.1 | 52597 |
| G.2 | 3668755162 |
| G.3 | 458922645700699257606925452166 |
| G.4 | 0830646382495448 |
| G.5 | 588817767682226029369556 |
| G.6 | 012034827 |
| G.7 | 56805290 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 2 |
| 2 | 3,7 |
| 3 | 0,4,6 |
| 4 | 8,9 |
| 5 | 2,4,6,6,7 |
| 6 | 0,0,2,3,6 |
| 7 | 6 |
| 8 | 0,2,7,8 |
| 9 | 0,2,7,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3,6,6,8,9 | 0 |
| 1 | |
| 1,5,6,8,9 | 2 |
| 2,6 | 3 |
| 3,5 | 4 |
| 5 | |
| 3,5,5,6,7 | 6 |
| 2,5,8,9 | 7 |
| 4,8 | 8 |
| 4,9 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 67 | 41 | 41 | 57 |
| G7 | 586 | 610 | 812 | 173 |
| G6 | 3042
5431
5269 | 1525
7773
6284 | 2725
8220
7537 | 8823
6241
7079 |
| G5 | 3328 | 0294 | 8959 | 0343 |
| G4 | 59703
31947
32108
27369
74498
04766
03729 | 53401
30522
75875
24916
87379
11118
77150 | 44882
57218
23791
45244
49771
25452
94091 | 82849
74386
42534
14523
29822
00741
98966 |
| G3 |
98472
70683 |
41984
82746 |
42312
03255 |
07717
44222 |
| G2 | 66056 | 48058 | 74120 | 95005 |
| G1 | 91532 | 87073 | 37429 | 31052 |
| ĐB | 752169 | 177081 | 876950 | 678539 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3,8 | 1 | 5 | |
| 1 | 0,6,8 | 2,2,8 | 7 | |
| 2 | 8,9 | 2,5 | 0,0,5,9 | 2,2,3,3 |
| 3 | 1,2 | 7 | 4,9 | |
| 4 | 2,7 | 1,6 | 1,4 | 1,1,3,9 |
| 5 | 6 | 0,8 | 0,2,5,9 | 2,7 |
| 6 | 6,7,9,9,9 | 6 | ||
| 7 | 2 | 3,3,5,9 | 1 | 3,9 |
| 8 | 3,6 | 1,4,4 | 2 | 6 |
| 9 | 8 | 4 | 1,1 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 51 | 46 | 61 |
| G7 | 736 | 837 | 929 |
| G6 | 3629
5438
6712 | 7724
6340
5480 | 7930
5633
9718 |
| G5 | 2257 | 7950 | 0101 |
| G4 | 34888
47829
18296
66472
14903
32433
84596 | 79761
26502
04398
32236
59679
17128
55090 | 16273
62287
19657
90560
56216
86032
59340 |
| G3 | 21408
90948 | 02630
68317 | 73152
20833 |
| G2 | 53147 | 08040 | 54297 |
| G1 | 09880 | 33100 | 71293 |
| ĐB | 679999 | 820371 | 581622 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,8 | 0,2 | 1 |
| 1 | 2 | 7 | 6,8 |
| 2 | 9,9 | 4,8 | 2,9 |
| 3 | 3,6,8 | 0,6,7 | 0,2,3,3 |
| 4 | 7,8 | 0,0,6 | 0 |
| 5 | 1,7 | 0 | 2,7 |
| 6 | 1 | 0,1 | |
| 7 | 2 | 1,9 | 3 |
| 8 | 0,8 | 0 | 7 |
| 9 | 6,6,9 | 0,8 | 3,7 |
06
16
24
25
38
43 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 27.535.400.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 27.535.400.000 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 02 12 24 28 43 49 51 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 51.543.425.100đ Giải Jackpot 2: 3.934.045.850đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 51.543.425.100 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.934.045.850 | |
| Giải nhất | 10 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 896 | 500.000 | |
| Giải ba | 18.427 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 133 | 706 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 413 | 123 | 179 | 393 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 752 | 873 | 003 | 0 | 210N | |||||||||
| 589 | 746 | 083 | ||||||||||||
| KK | 819 | 172 | 783 | 083 | 0 | 100N | ||||||||
| 200 | 549 | 803 | 223 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 218 | 463 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 463 | 218 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 180 | 340 | 498 | 482 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 668 | 842 | 184 | |||||||||||
| 284 | 328 | 437 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 625 | 224 | 316 | 089 | ||||||||||
| 339 | 606 | 287 | 262 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.