| Bến Tre | Đắc Lắc | Miền Bắc |
| Vũng Tàu | Quảng Nam | Max 3D Pro |
| Bạc Liêu | Power 6/55 |
| Mã ĐB | 7CZ - 5CZ - 12CZ - 14CZ - 11CZ - 2CZ |
| ĐB | 43497 |
| G.1 | 95103 |
| G.2 | 2932879523 |
| G.3 | 686796693467183827774733271370 |
| G.4 | 7755739571042429 |
| G.5 | 468661831236183217991915 |
| G.6 | 671856356 |
| G.7 | 30558920 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3,4 |
| 1 | 5 |
| 2 | 0,3,8,9 |
| 3 | 0,2,2,4,6 |
| 4 | |
| 5 | 5,5,6,6 |
| 6 | |
| 7 | 0,1,7,9 |
| 8 | 3,3,6,9 |
| 9 | 5,7,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2,3,7 | 0 |
| 7 | 1 |
| 3,3 | 2 |
| 0,2,8,8 | 3 |
| 0,3 | 4 |
| 1,5,5,9 | 5 |
| 3,5,5,8 | 6 |
| 7,9 | 7 |
| 2 | 8 |
| 2,7,8,9 | 9 |
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 | 33 | 27 | 46 |
| G7 | 015 | 642 | 081 |
| G6 | 1256
5846
1210 | 4859
4196
7958 | 2607
7332
0081 |
| G5 | 5742 | 1562 | 1204 |
| G4 | 16001
51614
49335
99318
92519
01921
78130 | 29880
05713
76396
64836
08839
72144
47838 | 48183
50157
50142
79923
83730
56983
75590 |
| G3 |
34240
48028 |
27799
45705 |
99982
58550 |
| G2 | 30356 | 22357 | 49279 |
| G1 | 85817 | 01422 | 10652 |
| ĐB | 831548 | 497852 | 738323 |
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5 | 4,7 |
| 1 | 0,4,5,7,8,9 | 3 | |
| 2 | 1,8 | 2,7 | 3,3 |
| 3 | 0,3,5 | 6,8,9 | 0,2 |
| 4 | 0,2,6,8 | 2,4 | 2,6 |
| 5 | 6,6 | 2,7,8,9 | 0,2,7 |
| 6 | 2 | ||
| 7 | 9 | ||
| 8 | 0 | 1,1,2,3,3 | |
| 9 | 6,6,9 | 0 |
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 73 | 61 |
| G7 | 859 | 033 |
| G6 | 2412
9388
2010 | 9557
2871
6880 |
| G5 | 6328 | 1993 |
| G4 | 73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082 | 73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924 |
| G3 | 30349
07846 | 09617
65729 |
| G2 | 94339 | 83913 |
| G1 | 07803 | 93655 |
| ĐB | 110194 | 197681 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 3 | |
| 1 | 0,2 | 1,3,7 |
| 2 | 7,8 | 4,9 |
| 3 | 0,1,9 | 3 |
| 4 | 6,9 | 6,7 |
| 5 | 5,9 | 5,7 |
| 6 | 5 | 1 |
| 7 | 3 | 1,8 |
| 8 | 2,2,8 | 0,1,3 |
| 9 | 4 | 0,3 |
01
05
13
29
32
35 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 18.621.098.500đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 18.621.098.500 | |
| Giải nhất | 13 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.012 | 300.000 | |
| Giải ba | 17.610 | 30.000 |
| 13 15 18 23 31 43 41 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 82.990.621.200đ Giải Jackpot 2: 4.144.392.125đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 82.990.621.200 | |
| Jackpot 2 | 2 | 4.144.392.125 | |
| Giải nhất | 27 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.441 | 500.000 | |
| Giải ba | 27.255 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 918 | 406 | 0 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 381 | 944 | 328 | 111 | 0 | 350N | ||||||||
| Ba | 554 | 531 | 998 | 0 | 210N | |||||||||
| 862 | 024 | 059 | ||||||||||||
| KK | 923 | 837 | 523 | 539 | 0 | 100N | ||||||||
| 486 | 047 | 769 | 192 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 0 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 0 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 0 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 711 | 017 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 017 | 711 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 567 | 596 | 042 | 398 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 313 | 361 | 635 | |||||||||||
| 104 | 060 | 678 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 943 | 735 | 882 | 534 | ||||||||||
| 616 | 950 | 787 | 742 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.