| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| Mã ĐB | 3YK - 7YK - 12YK - 5YK - 15YK - 8YK |
| ĐB | 02855 |
| G.1 | 71740 |
| G.2 | 5107027552 |
| G.3 | 324493995993599449349695617561 |
| G.4 | 7869670926315878 |
| G.5 | 229845305069332513584734 |
| G.6 | 307268825 |
| G.7 | 41617389 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7,9 |
| 1 | |
| 2 | 5,5 |
| 3 | 0,1,4,4 |
| 4 | 0,1,9 |
| 5 | 2,5,6,8,9 |
| 6 | 1,1,8,9,9 |
| 7 | 0,3,8 |
| 8 | 9 |
| 9 | 8,9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3,4,7 | 0 |
| 3,4,6,6 | 1 |
| 5 | 2 |
| 7 | 3 |
| 3,3 | 4 |
| 2,2,5 | 5 |
| 5 | 6 |
| 0 | 7 |
| 5,6,7,9 | 8 |
| 0,4,5,6,6,8,9 | 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 20 | 15 | 21 |
| G7 | 486 | 064 | 981 |
| G6 | 1058
8074
2834 | 5839
1366
9022 | 7427
9946
5094 |
| G5 | 1653 | 5280 | 9406 |
| G4 | 12843
43256
16846
92007
16912
30352
86513 | 74537
84021
26577
13718
15070
91520
82963 | 51314
50044
95664
29578
29222
81931
88714 |
| G3 |
72296
59876 |
73715
47935 |
73997
38103 |
| G2 | 74641 | 14932 | 64056 |
| G1 | 06206 | 20483 | 06191 |
| ĐB | 983920 | 627013 | 578584 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,7 | 3,6 | |
| 1 | 2,3 | 3,5,5,8 | 4,4 |
| 2 | 0,0 | 0,1,2 | 1,2,7 |
| 3 | 4 | 2,5,7,9 | 1 |
| 4 | 1,3,6 | 4,6 | |
| 5 | 2,3,6,8 | 6 | |
| 6 | 3,4,6 | 4 | |
| 7 | 4,6 | 0,7 | 8 |
| 8 | 6 | 0,3 | 1,4 |
| 9 | 6 | 1,4,7 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 22 | 12 | 70 |
| G7 | 075 | 433 | 413 |
| G6 | 3501
8515
3974 | 9361
7270
0125 | 1057
1825
4067 |
| G5 | 1146 | 7027 | 9877 |
| G4 | 10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074 | 48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638 | 07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584 |
| G3 | 73839
34242 | 99111
55025 | 69767
71524 |
| G2 | 84197 | 48895 | 77219 |
| G1 | 47288 | 16646 | 37001 |
| ĐB | 106834 | 003667 | 507554 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 | |
| 1 | 5 | 1,2,2 | 2,3,5,9 |
| 2 | 2,8 | 5,5,5,5,7 | 4,5 |
| 3 | 4,6,9 | 3,8 | 5 |
| 4 | 2,6 | 6,7 | |
| 5 | 3 | 1 | 1,4,7 |
| 6 | 0 | 1,7 | 7,7 |
| 7 | 4,4,5 | 0 | 0,7 |
| 8 | 8 | 4,4 | |
| 9 | 1,3,7 | 5,7 | 4 |
02
09
23
30
32
42 |
|||||
|
Giá trị Jackpot: 66.503.202.000đ | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 66.503.202.000 | |
| Giải nhất | 0 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 300.000 | |
| Giải ba | 0 | 30.000 |
| 05 07 10 23 30 54 40 | ||||||
|
Giải Jackpot 1: 65.696.235.150đ Giải Jackpot 2: 3.290.911.200đ | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 65.696.235.150 | |
| Jackpot 2 | 0 | 3.290.911.200 | |
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 138 | 031 | 19 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 425 | 612 | 463 | 575 | 53 | 350N | ||||||||
| Ba | 654 | 703 | 368 | 99 | 210N | |||||||||
| 464 | 977 | 931 | ||||||||||||
| KK | 823 | 848 | 698 | 337 | 127 | 100N | ||||||||
| 529 | 460 | 150 | 707 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 31 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 453 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3601 | 40.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | |||||||||||
| ĐB | 847 | 801 | 2 tỷ | ||||||||||
| Phụ ĐB | 801 | 847 | 400tr | ||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | |||||||||||
| 492 | 452 | 923 | 070 | ||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | |||||||||||
| 754 | 794 | 100 | |||||||||||
| 909 | 727 | 696 | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | |||||||||||
| 094 | 579 | 062 | 053 | ||||||||||
| 769 | 493 | 566 | 038 | ||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | |||||||||||
Trực Tiếp Kết Quả Xổ số 3 miền nhanh và chính xác nhất bắt đầu từ 16h10 đến 18h30 hàng ngày tại trường quay.
Giờ quay thưởng bắt đầu từ lúc 16h15p chiều hàng ngày. Lịch quay mở thưởng như sau:
Xem thêm dự đoán kết quả xổ số tỷ lệ trúng cao.