XSMB thứ 6 - Kết quả xổ số miền Bắc thứ 6 hàng tuần - XSMB T6

XSMB thứ sáu - Xổ số miền Bắc thứ 6

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 24-5-2024

Mã ĐB 5MP - 7MP - 2MP - 4MP - 1MP - 14MP - 8MP - 10MP
ĐB 70098
G.1 97488
G.2 8187742410
G.3 781644121993046135101878103112
G.4 1380581115799803
G.5 482134306260160958719504
G.6 065714870
G.7 82600222
ĐầuĐuôi
02,3,4,9
10,0,1,2,4,9
21,2
30
46
5
60,0,4,5
70,1,7,9
80,1,2,8
98
ĐầuĐuôi
1,1,3,6,6,7,80
1,2,7,81
0,1,2,82
03
0,1,64
65
46
77
8,98
0,1,79

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 17-5-2024

Mã ĐB 19ME - 6ME - 10ME - 13ME - 15ME - 7ME - 12ME - 1ME
ĐB 51468
G.1 36545
G.2 2574088471
G.3 712705919024080027381455491467
G.4 1610728014493711
G.5 199028234099153106626554
G.6 811467195
G.7 45416232
ĐầuĐuôi
0
10,1,1
23
31,2,8
40,1,5,5,9
54,4
62,2,7,7,8
70,1
80,0
90,0,5,9
ĐầuĐuôi
1,4,7,8,8,9,90
1,1,3,4,71
3,6,62
23
5,54
4,4,95
6
6,67
3,68
4,99

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 10-5-2024

Mã ĐB 11LX - 17LX - 20LX - 7LX - 15LX - 9LX - 10LX - 14LX
ĐB 78736
G.1 18262
G.2 5095532467
G.3 236713629805252865701603092419
G.4 9864239642709528
G.5 381461594915656959753971
G.6 157788615
G.7 61254081
ĐầuĐuôi
0
14,5,5,9
25,8
30,6
40
52,5,7,9
61,2,4,7,9
70,0,1,1,5
81,8
96,8
ĐầuĐuôi
3,4,7,70
6,7,7,81
5,62
3
1,64
1,1,2,5,75
3,96
5,67
2,8,98
1,5,69

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 3-5-2024

Mã ĐB 1LP - 7LP - 14LP - 10LP - 5LP - 13LP - 18LP - 11LP
ĐB 64857
G.1 31913
G.2 2009544000
G.3 920696702152931482771104689999
G.4 1085387886822686
G.5 561100785218230049821733
G.6 245377183
G.7 57988943
ĐầuĐuôi
00,0
11,3,8
21
31,3
43,5,6
57,7
69
77,7,8,8
82,2,3,5,6,9
95,8,9
ĐầuĐuôi
0,00
1,2,31
8,82
1,3,4,83
4
4,8,95
4,86
5,5,7,77
1,7,7,98
6,8,99

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 26-4-2024

Mã ĐB 11LE - 10LE - 12LE - 6LE - 16LE - 19LE - 4LE - 1LE
ĐB 57620
G.1 82135
G.2 8891047085
G.3 317186548284174349778459237002
G.4 6912235970649067
G.5 023035574878429231793749
G.6 551477460
G.7 19937737
ĐầuĐuôi
02
10,2,8,9
20
30,5,7
49
51,7,9
60,4,7
74,7,7,7,8,9
82,5
92,2,3
ĐầuĐuôi
1,2,3,60
51
0,1,8,9,92
93
6,74
3,85
6
3,5,6,7,7,77
1,78
1,4,5,79

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 19-4-2024

Mã ĐB 9KX - 16KX - 4KX - 12KX - 6KX - 2KX - 8KX - 19KX
ĐB 26592
G.1 38838
G.2 4377491819
G.3 087586377115724913148695947543
G.4 1370701057925856
G.5 995752458757201941326316
G.6 222106949
G.7 71268523
ĐầuĐuôi
06
10,4,6,9,9
22,3,4,6
32,8
43,5,9
56,7,7,8,9
6
70,1,1,4
85
92,2
ĐầuĐuôi
1,70
7,71
2,3,9,92
2,43
1,2,74
4,85
0,1,2,56
5,57
3,58
1,1,4,59

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 12-4-2024

Mã ĐB 12KP - 18KP - 17KP - 14KP - 3KP - 11KP - 1KP - 16KP
ĐB 12073
G.1 92837
G.2 2862202259
G.3 530101439179427132477697260599
G.4 6594582168582983
G.5 099354838027691652134770
G.6 850036185
G.7 27831680
ĐầuĐuôi
0
10,3,6,6
21,2,7,7,7
36,7
47
50,8,9
6
70,2,3
80,3,3,3,5
91,3,4,9
ĐầuĐuôi
1,5,7,80
2,91
2,72
1,7,8,8,8,93
94
85
1,1,36
2,2,2,3,47
58
5,99

XSMB thứ 6 - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 6 Hàng Tuần trực tiếp vào lúc 18h10 từ trường quay

Một trang bao gồm Kết Quả Miền Bắc các tuần: tuần rồi, tuần trước..., nên bạn có thể theo dõi quy luật ra số các ngày thứ 6 một cách nhanh chóng chính xác

Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Bắc mới nhất

Cơ cấu và giá trị giải thưởng miền Bắc mới nhất như sau:

  • 6 Giải Đặc biệt trị giá: 500 triệu/giải.
  • 15 Giải Nhất trị giá: 10 triệu vnđ/giải
  • 30 Giải Nhì trị giá: 5 triệu vnđ/giải
  • 90 Giải Ba trị giá: 1 triệu vnđ/giải
  • 600 Giải Tư trị giá: 400.000 vnđ/giải
  • 900 Giải Năm trị giá: 200.000 vnđ/giải
  • 4.500 Giải Sáu trị giá: 100.000 vnđ/giải
  • 60.000 Giải Bảy trị giá: 40.000 vnđ/giải
  • Giải phụ của GĐB trị giá: 25.000.000 vnđ/giải dành cho vé số trùng cả 5 số so với giải đặc biệt nhưng khác ký hiệu
  • Giải khuyến khích: Vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối giải đặc biệt miền Bắc, mỗi giải 40.000đ

Lưu ý:

  • Vé trúng thưởng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải
  • Các ngày mùng 1 âm lịch hàng tháng có 8 giải đặc biệt tổng trị giá 4 tỷ đồng.