XSMB thứ 6 - Kết quả xổ số miền Bắc thứ 6 hàng tuần - XSMB T6

XSMB thứ sáu - Xổ số miền Bắc thứ 6

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 12-4-2024

Mã ĐB 12KP - 18KP - 17KP - 14KP - 3KP - 11KP - 1KP - 16KP
ĐB 12073
G.1 92837
G.2 2862202259
G.3 530101439179427132477697260599
G.4 6594582168582983
G.5 099354838027691652134770
G.6 850036185
G.7 27831680
ĐầuĐuôi
0
10,3,6,6
21,2,7,7,7
36,7
47
50,8,9
6
70,2,3
80,3,3,3,5
91,3,4,9
ĐầuĐuôi
1,5,7,80
2,91
2,72
1,7,8,8,8,93
94
85
1,1,36
2,2,2,3,47
58
5,99

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 5-4-2024

Mã ĐB 2KE - 20KE - 6KE - 3KE - 15KE - 16KE - 11KE - 18KE
ĐB 72666
G.1 96992
G.2 5291821197
G.3 210344576573219290100237006089
G.4 0372629140990369
G.5 700703156233701026116123
G.6 270306325
G.7 05134919
ĐầuĐuôi
05,6,7
10,0,1,3,5,8,9,9
23,5
33,4
49
5
65,6,9
70,0,2
89
91,2,7,9
ĐầuĐuôi
1,1,7,70
1,91
7,92
1,2,33
34
0,1,2,65
0,66
0,97
18
1,1,4,6,8,99

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 29-3-2024

Mã ĐB 7HX - 16HX - 1HX - 13HX - 2HX - 8HX - 12HX - 20HX
ĐB 37869
G.1 01431
G.2 0790066341
G.3 810799562776989105473748634353
G.4 4618554118540752
G.5 499020295211977972497896
G.6 717867363
G.7 05678762
ĐầuĐuôi
00,5
11,7,8
27,9
31
41,1,7,9
52,3,4
62,3,7,7,9
79,9
86,7,9
90,6
ĐầuĐuôi
0,90
1,3,4,41
5,62
5,63
54
05
8,96
1,2,4,6,6,87
18
2,4,6,7,7,89

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 22-3-2024

Mã ĐB 5HP - 18HP - 16HP - 14HP - 1HP - 12HP - 6HP - 20HP
ĐB 95371
G.1 07286
G.2 2399854295
G.3 309278118468459293609767118598
G.4 3721610263636756
G.5 758214711256742333226997
G.6 840527579
G.7 21910369
ĐầuĐuôi
02,3
1
21,1,2,3,7,7
3
40
56,6,9
60,3,9
71,1,1,9
82,4,6
91,5,7,8,8
ĐầuĐuôi
4,60
2,2,7,7,7,91
0,2,82
0,2,63
84
95
5,5,86
2,2,97
9,98
5,6,79

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 15-3-2024

Mã ĐB 15HE - 13HE - 12HE - 19HE - 7HE - 20HE - 4HE - 6HE
ĐB 12334
G.1 51885
G.2 9434178676
G.3 863723616153081611572525483626
G.4 9449729995943832
G.5 003566007679948581257951
G.6 784939809
G.7 91025966
ĐầuĐuôi
00,2,9
1
25,6
32,4,5,9
41,9
51,4,7,9
61,6
72,6,9
81,4,5,5
91,4,9
ĐầuĐuôi
00
4,5,6,8,91
0,3,72
3
3,5,8,94
2,3,8,85
2,6,76
57
8
0,3,4,5,7,99

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 8-3-2024

Mã ĐB 9GX - 13GX - 7GX - 14GX - 3GX - 6GX - 5GX - 16GX
ĐB 71307
G.1 20243
G.2 1709460989
G.3 315279238296787367944848277297
G.4 5626665002117778
G.5 102288639869712452251665
G.6 011087756
G.7 52144443
ĐầuĐuôi
07
11,1,4
22,4,5,6,7
3
43,3,4
50,2,6
63,5,9
78
82,2,7,7,9
94,4,7
ĐầuĐuôi
50
1,11
2,5,8,82
4,4,63
1,2,4,9,94
2,65
2,56
0,2,8,8,97
78
6,89

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 1-3-2024

Mã ĐB 18GP - 5GP - 13GP - 10GP - 3GP - 6GP - 8GP - 7GP
ĐB 71961
G.1 83331
G.2 7782634607
G.3 420631514267205328297258404871
G.4 7471102307965943
G.5 660034162788215364253770
G.6 386092940
G.7 21236546
ĐầuĐuôi
00,5,7
16
21,3,3,5,6,9
31
40,2,3,6
53
61,3,5
70,1,1
84,6,8
92,6
ĐầuĐuôi
0,4,70
2,3,6,7,71
4,92
2,2,4,5,63
84
0,2,65
1,2,4,8,96
07
88
29

XSMB thứ 6 - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 6 Hàng Tuần trực tiếp vào lúc 18h10 từ trường quay

Một trang bao gồm Kết Quả Miền Bắc các tuần: tuần rồi, tuần trước..., nên bạn có thể theo dõi quy luật ra số các ngày thứ 6 một cách nhanh chóng chính xác

Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Bắc mới nhất

Cơ cấu và giá trị giải thưởng miền Bắc mới nhất như sau:

  • 6 Giải Đặc biệt trị giá: 500 triệu/giải.
  • 15 Giải Nhất trị giá: 10 triệu vnđ/giải
  • 30 Giải Nhì trị giá: 5 triệu vnđ/giải
  • 90 Giải Ba trị giá: 1 triệu vnđ/giải
  • 600 Giải Tư trị giá: 400.000 vnđ/giải
  • 900 Giải Năm trị giá: 200.000 vnđ/giải
  • 4.500 Giải Sáu trị giá: 100.000 vnđ/giải
  • 60.000 Giải Bảy trị giá: 40.000 vnđ/giải
  • Giải phụ của GĐB trị giá: 25.000.000 vnđ/giải dành cho vé số trùng cả 5 số so với giải đặc biệt nhưng khác ký hiệu
  • Giải khuyến khích: Vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối giải đặc biệt miền Bắc, mỗi giải 40.000đ

Lưu ý:

  • Vé trúng thưởng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải
  • Các ngày mùng 1 âm lịch hàng tháng có 8 giải đặc biệt tổng trị giá 4 tỷ đồng.