XSMB chủ nhật - Xổ số miền Bắc chủ nhật hàng tuần - XSMB CN

XSMB chủ nhật - Xổ số miền Bắc chủ nhật

XSMB » XSMB chủ nhật ngày 14-4-2024

Mã ĐB 3KR - 19KR - 13KR - 2KR - 18KR - 12KR - 1KR - 4KR
ĐB 71396
G.1 20801
G.2 7347083615
G.3 593185465790221194942041877848
G.4 2581637188501300
G.5 030923421961661655695870
G.6 496635489
G.7 52228990
ĐầuĐuôi
00,1,9
15,6,8,8
21,2
35
42,8
50,2,7
61,9
70,0,1
81,9,9
90,4,6,6
ĐầuĐuôi
0,5,7,7,90
0,2,6,7,81
2,4,52
3
94
1,35
1,9,96
57
1,1,48
0,6,8,89

XSMB » XSMB chủ nhật ngày 7-4-2024

Mã ĐB 2KG - 5KG - 9KG - 17KG - 19KG - 7KG - 10KG - 16KG
ĐB 93374
G.1 18300
G.2 5954937037
G.3 742660756923624783970651335761
G.4 1734863207572118
G.5 732423696427819618254339
G.6 185275044
G.7 65177250
ĐầuĐuôi
00
13,7,8
24,4,5,7
32,4,7,9
44,9
50,7
61,5,6,9,9
72,4,5
85
96,7
ĐầuĐuôi
0,50
61
3,72
13
2,2,3,4,74
2,6,7,85
6,96
1,2,3,5,97
18
3,4,6,69

XSMB » XSMB chủ nhật ngày 31-3-2024

Mã ĐB 12HZ - 15HZ - 20HZ - 5HZ - 11HZ - 4HZ - 19HZ - 13HZ
ĐB 36909
G.1 46217
G.2 5667932203
G.3 297269055754987597276844757932
G.4 5581490230357503
G.5 205978714346099172747688
G.6 183311228
G.7 69902881
ĐầuĐuôi
02,3,3,9
11,7
26,7,8,8
32,5
46,7
57,9
69
71,4,9
81,1,3,7,8
90,1
ĐầuĐuôi
90
1,7,8,8,91
0,32
0,0,83
74
35
2,46
1,2,4,5,87
2,2,88
0,5,6,79

XSMB » XSMB chủ nhật ngày 24-3-2024

Mã ĐB 17HR - 15HR - 3HR - 9HR - 1HR - 6HR - 8HR - 12HR
ĐB 88274
G.1 06693
G.2 5335057784
G.3 040718989775341983487531233461
G.4 9003595201159805
G.5 306921895874345414907942
G.6 935713633
G.7 29093239
ĐầuĐuôi
03,5,9
12,3,5
29
32,3,5,9
41,2,8
50,2,4
61,9
71,4,4
84,9
90,3,7
ĐầuĐuôi
5,90
4,6,71
1,3,4,52
0,1,3,93
5,7,7,84
0,1,35
6
97
48
0,2,3,6,89

XSMB » XSMB chủ nhật ngày 17-3-2024

Mã ĐB 16HG - 2HG - 5HG - 4HG - 8HG - 20HG - 6HG - 11HG
ĐB 39399
G.1 50264
G.2 0586193264
G.3 272093800589679638293430728483
G.4 4711863070596601
G.5 855405830657352334941252
G.6 639625190
G.7 02502030
ĐầuĐuôi
01,2,5,7,9
11
20,3,5,9
30,0,9
4
50,2,4,7,9
61,4,4
79
83,3
90,4,9
ĐầuĐuôi
2,3,3,5,90
0,1,61
0,52
2,8,83
5,6,6,94
0,25
6
0,57
8
0,2,3,5,7,99

XSMB » XSMB chủ nhật ngày 10-3-2024

Mã ĐB 12GZ - 6GZ - 8GZ - 13GZ - 7GZ - 20GZ - 3GZ - 16GZ
ĐB 98352
G.1 69888
G.2 0739071903
G.3 652583030867847241386690528830
G.4 7379807384808743
G.5 868008680855716326155429
G.6 906799400
G.7 57886426
ĐầuĐuôi
00,3,5,6,8
15
26,9
30,8
43,7
52,5,7,8
63,4,8
73,9
80,0,8,8
90,9
ĐầuĐuôi
0,3,8,8,90
1
52
0,4,6,73
64
0,1,55
0,26
4,57
0,3,5,6,8,88
2,7,99

XSMB » XSMB chủ nhật ngày 3-3-2024

Mã ĐB 1GR - 10GR - 9GR - 8GR - 16GR - 19GR - 12GR - 4GR
ĐB 17632
G.1 94774
G.2 1618817377
G.3 048177747239263022165166323400
G.4 4505334730037595
G.5 579312993483981162648486
G.6 695008399
G.7 40144437
ĐầuĐuôi
00,3,5,8
11,4,6,7
2
32,7
40,4,7
5
63,3,4
72,4,7
83,6,8
93,5,5,9,9
ĐầuĐuôi
0,40
11
3,72
0,6,6,8,93
1,4,6,74
0,9,95
1,86
1,3,4,77
0,88
9,99

XSMB chủ nhật - Kết Quả xổ số miền Bắc chủ nhật hàng tuần trực tiếp vào lúc 18h10 từ trường quay 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội

Một trang kết quả bao gồm Kết Quả Miền Bắc Chủ Nhât các tuần: tuần rồi, tuần trước. Nên bạn có thể theo dõi quy luật ra số các ngày Chủ Nhật một cách nhanh chóng chính xác

Cơ cấu giải thưởng miền Bắc mới nhất

Cơ cấu và giá trị giải thưởng miền Bắc mới nhất như sau:

  • 6 Giải Đặc biệt trị giá: 500 triệu/giải.
  • 15 Giải Nhất trị giá: 10 triệu vnđ/giải
  • 30 Giải Nhì trị giá: 5 triệu vnđ/giải
  • 90 Giải Ba trị giá: 1 triệu vnđ/giải
  • 600 Giải Tư trị giá: 400.000 vnđ/giải
  • 900 Giải Năm trị giá: 200.000 vnđ/giải
  • 4.500 Giải Sáu trị giá: 100.000 vnđ/giải
  • 60.000 Giải Bảy trị giá: 40.000 vnđ/giải
  • Giải phụ của GĐB trị giá: 25.000.000 vnđ/giải dành cho vé số trùng cả 5 số so với giải đặc biệt nhưng khác ký hiệu
  • Giải khuyến khích: Vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối giải đặc biệt miền Bắc, mỗi giải 40.000đ

Lưu ý:

  • Vé trúng thưởng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải
  • Các ngày mùng 1 âm lịch hàng tháng có 8 giải đặc biệt tổng trị giá 4 tỷ đồng.

Tham khảo Dự đoán kết quả xổ số miền Bắc và quay thử xổ số miền Bắc để chọn con số may mắn