XSMB Thứ 4 - Kết quả xổ số miền Bắc thứ 4 hàng tuần - XSMB T4

quay thử xsmb,

XSMB thứ tư - Xổ số miền Bắc thứ 4

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 7-10-2026

Mã ĐB 13HL - 11HL - 9HL - 4HL - 1HL - 7HL
ĐB 56488
G.1 17838
G.2 8849220465
G.3 811162477041975682692514564402
G.4 0498861267454959
G.5 213478023223626213801280
G.6 175894009
G.7 48601458
ĐầuĐuôi
02,2,9
12,4,6
23
34,8
45,5,8
58,9
60,2,5,9
70,5,5
80,0,8
92,4,8
ĐầuĐuôi
6,7,8,80
1
0,0,1,6,92
23
1,3,94
4,4,6,7,75
16
7
3,4,5,8,98
0,5,69

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 30-9-2026

Mã ĐB 14HB - 10HB - 8HB - 15HB - 2HB - 12HB
ĐB 95242
G.1 82585
G.2 2429713691
G.3 090069218816348262726009801271
G.4 9323699124850001
G.5 667239842140530232256175
G.6 730611160
G.7 17636090
ĐầuĐuôi
01,2,6
11,7
23,5
30
40,2,8
5
60,0,3
71,2,2,5
84,5,5,8
90,1,1,7,8
ĐầuĐuôi
3,4,6,6,90
0,1,7,9,91
0,4,7,72
2,63
84
2,7,8,85
06
1,97
4,8,98
9

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 23-9-2026

Mã ĐB 5GT - 14GT - 15GT - 6GT - 7GT - 8GT
ĐB 76406
G.1 23650
G.2 6073852745
G.3 444854268950615614353000430420
G.4 9109501992682494
G.5 652416870357964201859078
G.6 188567903
G.7 34216089
ĐầuĐuôi
03,4,6,9
15,9
20,1,4
34,5,8
42,5
50,7
60,7,8
78
85,5,7,8,9,9
94
ĐầuĐuôi
2,5,60
21
42
03
0,2,3,94
1,3,4,8,85
06
5,6,87
3,6,7,88
0,1,8,89

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 16-9-2026

Mã ĐB 11GL - 10GL - 14GL - 3GL - 5GL - 6GL
ĐB 96344
G.1 48372
G.2 7916960628
G.3 000409358729286250467383144264
G.4 2183759990130091
G.5 997414333507501757863959
G.6 286256022
G.7 24214631
ĐầuĐuôi
07
13,7
21,2,4,8
31,1,3
40,4,6,6
56,9
64,9
72,4
83,6,6,6,7
91,9
ĐầuĐuôi
40
2,3,3,91
2,72
1,3,83
2,4,6,74
5
4,4,5,8,8,86
0,1,87
28
5,6,99

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 9-9-2026

Mã ĐB 1GB - 14GB - 11GB - 2GB - 15GB - 4GB
ĐB 94504
G.1 41565
G.2 4739545697
G.3 332007895743011407361725736013
G.4 0541283089108548
G.5 397729710207090660635504
G.6 907786870
G.7 18208762
ĐầuĐuôi
00,4,4,6,7,7
10,1,3,8
20
30,6
41,8
57,7
62,3,5
70,1,7
86,7
95,7
ĐầuĐuôi
0,1,2,3,70
1,4,71
62
1,63
0,04
6,95
0,3,86
0,0,5,5,7,8,97
1,48
9

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 2-9-2026

Mã ĐB 5FT - 15FT - 10FT - 6FT - 9FT - 3FT
ĐB 44542
G.1 70943
G.2 2094430062
G.3 605162285365620024935206704270
G.4 3422123745401955
G.5 915055727077476745222340
G.6 261232249
G.7 15643210
ĐầuĐuôi
0
10,5,6
20,2,2
32,2,7
40,0,2,3,4,9
50,3,5
61,2,4,7,7
70,2,7
8
93
ĐầuĐuôi
1,2,4,4,5,70
61
2,2,3,3,4,6,72
4,5,93
4,64
1,55
16
3,6,6,77
8
49

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 26-8-2026

Mã ĐB 9FL - 1FL - 14FL - 10FL - 2FL - 15FL
ĐB 85361
G.1 87270
G.2 9960726879
G.3 346551587667702140668364826091
G.4 7383032196874561
G.5 543849327003873576540198
G.6 611665226
G.7 23689669
ĐầuĐuôi
02,3,7
11
21,3,6
32,5,8
48
54,5
61,1,5,6,8,9
70,6,9
83,7
91,6,8
ĐầuĐuôi
70
1,2,6,6,91
0,32
0,2,83
54
3,5,65
2,6,7,96
0,87
3,4,6,98
6,79

XSMB thứ 4 - Kết quả xổ số miền Bắc thứ 4 hàng tuần trực tiếp 18h10 từ trường quay số 53E , Phường Hàng Bài, quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội

Một trang kết quả bao gồm Kết Quả Miền Bắc Thứ 4 các tuần: tuần rồi, tuần trước. Nên bạn có thể theo dõi quy luật ra số các ngày thứ 4 một cách nhanh chóng chính xác

Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc mới nhất

Cơ cấu và giá trị giải thưởng miền Bắc từ ngày 1/7/2020 như sau:

  • 6 Giải Đặc biệt trị giá: 500 triệu/giải.
  • 15 Giải Nhất trị giá: 10 triệu vnđ/giải
  • 30 Giải Nhì trị giá: 5 triệu vnđ/giải
  • 90 Giải Ba trị giá: 1 triệu vnđ/giải
  • 600 Giải Tư trị giá: 400.000 vnđ/giải
  • 900 Giải Năm trị giá: 200.000 vnđ/giải
  • 4.500 Giải Sáu trị giá: 100.000 vnđ/giải
  • 60.000 Giải Bảy trị giá: 40.000 vnđ/giải
  • Giải phụ của GĐB trị giá: 25.000.000 vnđ/giải dành cho vé số trùng cả 5 số so với giải đặc biệt nhưng khác ký hiệu
  • Giải khuyến khích: Vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối giải đặc biệt miền Bắc, mỗi giải 40.000đ

Lưu ý:

  • Vé trúng thưởng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải
  • Các ngày mùng 1 âm lịch hàng tháng có 8 giải đặc biệt tổng trị giá 4 tỷ đồng.