KQXSMT 400 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 400 ngày gần đây

Bảng kết quả xổ số miền Trung 400 ngày

XSMT » XSMT thứ 4 ngày 22-4-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
28
35
G7
830
272
G6
4229
1811
9224
3446
5873
8720
G5
2205
9738
G4
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
G3
88606
88171
38315
48976
G2
81472
30184
G1
26730
00755
ĐB
595660
573973
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 5,5,6,8,9 3
1 1 0,5,8
2 4,8,9 0
3 0,0,4 0,5,8,8
4 6,8
5 4,9 5
6 0
7 0,1,2 2,3,3,6
8 4
9 9

XSMT » XSMT thứ 3 ngày 21-4-2026

Đắc LắcQuảng Nam
G8
04
79
G7
222
673
G6
6487
6127
7622
2562
9659
5734
G5
0183
1081
G4
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
G3
44669
55177
55824
61599
G2
24624
51983
G1
46467
24552
ĐB
541284
844398
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
0 1,2,4 2
1 3
2 2,2,4,7 1,4
3 3,9 4
4 5,9
5 2,9
6 7,9 2
7 3,7 3,8,9
8 3,4,7 0,1,3,5
9 5,8,9

XSMT » XSMT thứ 2 ngày 20-4-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
52
42
G7
845
946
G6
0631
9649
4772
2870
0386
9642
G5
4437
4572
G4
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
G3
50773
42913
15181
37280
G2
92450
56453
G1
78454
91315
ĐB
850554
484050
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 9
1 3 5,9
2 7 5
3 1,7 3
4 5,9 2,2,4,6
5 0,2,4,4 0,3,9
6 7
7 2,3 0,2
8 2 0,1,5,6,8
9 2,3,5

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 19-4-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
03
92
56
G7
276
006
645
G6
0548
0168
1089
3240
6516
5559
2891
3073
1390
G5
7075
6385
2503
G4
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
G3
45634
07053
95545
12673
99750
83190
G2
09173
98178
73270
G1
49854
96380
20661
ĐB
459645
901057
481381
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 0,3,4 1,6 3,7
1 6 1
2 5
3 4,9 2,8
4 4,5,8 0,5 5,9
5 3,4 7,9 0,6,9
6 5,8 7 1
7 0,3,4,5,6 3,8 0,0,3
8 9 0,1,4,4,5 1
9 2,5 0,0,1

XSMT » XSMT thứ 7 ngày 18-4-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
G8
82
64
26
G7
766
922
345
G6
0228
1567
2954
002
5654
5147
9183
8717
2090
G5
8236
2358
5597
G4
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
G3
04564
99688
25625
66735
13948
20742
G2
80775
83801
51790
G1
85389
92394
30672
ĐB
265235
288358
150040
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
0 0,6,8,9 1,1,2 2,8
1 9 3 7
2 8 2,5 6
3 5,6 5 7,8
4 3,7 0,2,5,8
5 4 4,7,8,8 5
6 4,6,7 4 3
7 5 1 2
8 2,8,9 8 3,3
9 1,6 4,4 0,0,7

XSMT » XSMT thứ 6 ngày 17-4-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
49
06
G7
929
034
G6
3309
8953
8902
5514
8314
0607
G5
9052
6592
G4
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
G3
34342
22010
38006
70564
G2
21023
12319
G1
00505
40973
ĐB
286307
541793
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 2,5,6,7,9 6,6,7,7
1 0 4,4,9
2 3,7,9
3 2,3,4
4 2,2,9 9
5 0,2,3 5
6 5 4
7 7 3,5,9
8 2
9 2,3

XSMT » XSMT thứ 5 ngày 16-4-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
55
81
30
G7
244
047
980
G6
1979
5767
3967
2908
7713
2383
8532
6956
8289
G5
7239
2200
0826
G4
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
G3
14517
44343
76302
32986
09074
36235
G2
16121
02466
93587
G1
47148
61984
76065
ĐB
936497
451920
188509
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 1 0,2,8 2,3,9
1 7,9 3
2 1,3 0 6
3 6,9 3,4,4 0,2,5
4 3,4,8 7
5 5 6,7
6 7,7 6 5
7 8,9 3 4,7
8 5 1,3,4,4,4,6 0,7,9
9 0,7 7 1,7,8

XSMT » XSMT thứ 4 ngày 15-4-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
47
80
G7
074
049
G6
4529
9214
0629
3849
7188
8671
G5
8685
1402
G4
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
G3
24176
98352
02256
51834
G2
15405
67088
G1
45337
22308
ĐB
424885
665456
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 5 2,6,8
1 4 1,7
2 9,9,9
3 7 4
4 7,7,9 9,9
5 2 2,6,6
6 7
7 4,6 1,3
8 0,2,4,5,5 0,3,8,8
9 2

XSMT » XSMT thứ 3 ngày 14-4-2026

Đắc LắcQuảng Nam
G8
13
75
G7
742
942
G6
8878
3092
0961
8921
7697
2023
G5
3376
0304
G4
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
G3
88064
65078
99420
58991
G2
86787
10783
G1
67739
10198
ĐB
426865
359577
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
0 1,4
1 3
2 9 0,1,3
3 0,0,9 9
4 2 2,4,6,8
5 2,3
6 1,4,5
7 6,6,8,8 2,3,5,7
8 7 3
9 2,5 1,7,8

XSMT » XSMT thứ 2 ngày 13-4-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
04
80
G7
412
847
G6
5351
1560
4074
2329
1942
8380
G5
0260
0962
G4
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
G3
80514
80333
72830
41721
G2
05319
34106
G1
17913
24327
ĐB
705900
524115
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 0,4 5,6
1 2,3,4,9 5
2 2 1,7,9
3 3 0
4 3 2,7
5 1 9
6 0,0,4,6,9 2
7 4 9
8 2,5 0,0,1,8,9
9 0

Thống kê giải đặc biệt miền Trung 400 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
00
về 1 lần
07
về 1 lần
09
về 1 lần
15
về 1 lần
20
về 1 lần
Bộ số Số lượt về
35
về 1 lần
40
về 1 lần
45
về 1 lần
50
về 1 lần
54
về 1 lần

Thống kê đầu đuôi, tổng giải đặc biệt miền Trung 400 ngày

ĐầuĐuôiTổng
Đầu 0: 3 lần Đuôi 0: 5 lần Tổng 0: 2 lần
Đầu 1: 1 lần Đuôi 1: 1 lần Tổng 1: 2 lần
Đầu 2: 1 lần Đuôi 2: 0 lần Tổng 2: 4 lần
Đầu 3: 1 lần Đuôi 3: 2 lần Tổng 3: 2 lần
Đầu 4: 2 lần Đuôi 4: 2 lần Tổng 4: 2 lần
Đầu 5: 5 lần Đuôi 5: 5 lần Tổng 5: 1 lần
Đầu 6: 2 lần Đuôi 6: 1 lần Tổng 6: 3 lần
Đầu 7: 2 lần Đuôi 7: 4 lần Tổng 7: 2 lần
Đầu 8: 3 lần Đuôi 8: 2 lần Tổng 8: 1 lần
Đầu 9: 3 lần Đuôi 9: 1 lần Tổng 9: 4 lần

Thống kê lô tô miền Trung 400 ngày về nhiều nhất

Bộ số Số lượt về
73
về 12 lần
02
về 8 lần
06
về 8 lần
42
về 8 lần
49
về 8 lần
Bộ số Số lượt về
80
về 8 lần
84
về 8 lần
29
về 7 lần
30
về 7 lần
34
về 7 lần

Thống kê đầu đuôi lô tô, tổng lô tô miền Trung trong 400 ngày

ĐầuĐuôiTổng
Đầu 0: 53 lần Đuôi 0: 44 lần Tổng 0: 47 lần
Đầu 1: 29 lần Đuôi 1: 30 lần Tổng 1: 48 lần
Đầu 2: 35 lần Đuôi 2: 48 lần Tổng 2: 44 lần
Đầu 3: 41 lần Đuôi 3: 47 lần Tổng 3: 47 lần
Đầu 4: 44 lần Đuôi 4: 47 lần Tổng 4: 34 lần
Đầu 5: 40 lần Đuôi 5: 44 lần Tổng 5: 30 lần
Đầu 6: 30 lần Đuôi 6: 31 lần Tổng 6: 46 lần
Đầu 7: 52 lần Đuôi 7: 41 lần Tổng 7: 38 lần
Đầu 8: 56 lần Đuôi 8: 34 lần Tổng 8: 37 lần
Đầu 9: 34 lần Đuôi 9: 48 lần Tổng 9: 43 lần